Trang ChủMệnh KhốNăm 197410/01/1974Quý Sửu Nữ Giờ Hợi
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Quý Sửu Nữ — Sinh 10/01/1974 Giờ Hợi
Cung Mệnh ⭐ Liêm Trinh Mộc Cục Thủy Nhị Cục Điểm 6.5/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
KỶ TỴ ĐIỀN TRẠCH
THIÊN ĐỒNG (Đ)
TẤU THƯ
LONG TRÌ
THIÊN KHỐC (H)
THIÊN VIỆT
THIÊN PHÚC
THAI PHỤ
ĐƯỜNG PHÙ
QUAN PHÙ
CANH NGỌ QUAN LỘC
VŨ KHÚC (V)
THIÊN PHỦ (M)
TỬ PHÙ
BÁT TỌA
NGUYỆT ĐỨC
THIÊN QUAN
ĐỊA GIẢI
PHI LIÊM
TÂN MÙI NÔ BỘC
THÁI DƯƠNG (Đ)
THÁI ÂM (Đ)
TUẾ PHÁ
HỶ THẦN
THIÊN HƯ (H)
THIÊN THƯƠNG
THIÊN GIẢI
HÓA KHOA
NHÂM THÂN THIÊN DI
THAM LANG (Đ)
LONG ĐỨC
TAM THAI
THIÊN HỶ
QUỐC ẤN
HÓA KỴ
BỆNH PHÙ
THIÊN HÌNH (Đ)
MẬU THÌN PHÚC ĐỨC
PHÁ QUÂN (Đ)
THIẾU ÂM
TƯỚNG QUÂN
THIÊN LA
HÓA LỘC
紫微明寶
Quý Sửu
Cung Mệnh: Mệnh
Mộc
Thủy Nhị Cục
QUÝ DẬU TẬT ÁCH
THIÊN CƠ (M)
CỰ MÔN (M)
PHƯỢNG CÁC
GIẢI THẦN
HÓA QUYỀN
BẠCH HỔ
ĐẠI HAO (Đ)
THIÊN SỨ
ĐINH MÃO PHỤ MẪU
Vô chính diệu
TẢ PHỤ
VĂN KHÚC (B)
ÂN QUANG
THIÊN KHÔI
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN TÀI
TANG MÔN (Đ)
TIỂU HAO (Đ)
TUẦN
GIÁP TUẤT TÀI BẠCH
TỬ VI (V)
THIÊN TƯỚNG (V)
PHÚC ĐỨC
ĐÀO HOA
THIÊN TRÙ
THIÊN ĐỨC
QUẢ TÚ
ĐỊA VÕNG
PHỤC BINH
ĐỊA KIẾP (H)
BÍNH DẦN MỆNH
LIÊM TRINH (V)
THIẾU DƯƠNG
THANH LONG
LƯU HÀ
HỒNG LOAN
CÔ THẦN
HỎA TINH (Đ)
KIẾP SÁT (Đ)
THIÊN KHÔNG
TUẦN
ẤT SỬU HUYNH ĐỆ
Vô chính diệu
THÁI TUẾ
LỰC SỸ
HOA CÁI
ĐẨU QUÂN
THIÊN THỌ
PHONG CÁO
KÌNH DƯƠNG (Đ)
PHÁ TOÁI
TRIỆT
GIÁP TÝ PHU THÊ THÂN
THẤT SÁT (M)
TRỰC PHÙ
LỘC TỒN
THIÊN Y
BÁC SỸ
ĐỊA KHÔNG (H)
THIÊN RIÊU (H)
TRIỆT
ẤT HỢI TỬ TỨC
THIÊN LƯƠNG (H)
QUAN PHỦ
HỮU BẬT
VĂN XƯƠNG (Đ)
THIÊN QUÝ
THIÊN MÃ (V)
ĐIẾU KHÁCH
ĐÀ LA (H)
LINH TINH (H)
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Tuần Thân Triệt Cần Cơ/Nguyệt/Đồng/Lương sáng sủa hội hợp mới xứng ý toại lòng. Về già mới có danh giá an nhàn.
Thân Cư Phu Thê — Trắc Trở Hôn Phối Tuần/Triệt án ngữ → trắc trở về hôn phối.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Sinh Bất Phùng Thời Liêm Trinh thủ Mệnh tại Dần/Thân gặp Tuần/Triệt → tài năng nhưng không gặp thời.
📅 Đại Vận
2–11t
Dần
4.4/10
12–21t
Mão
3.3/10
22–31t
Thìn
4.9/10
32–41t
Tỵ
5/10
42–51t
Ngọ
4/10
52–61t
Mùi
3.3/10
62–71t
Thân
4/10
72–81t
Dậu
4.7/10
82–91t
Tuất
3.9/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Quý Sửu nữ, ngày 10/01/1974 giờ Hợi có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, nạp âm Mộc.
Lá số Quý Sửu nữ giờ Hợi có những cách cục gì?
Lá số này có 6 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Mệnh Tuần Thân Triệt, Thân Cư Phu Thê — Trắc Trở Hôn Phối, Tài Ấm Giáp Ấn, Phủ Tướng Triều Viên, Sinh Bất Phùng Thời.
Điểm cung mệnh của lá số Quý Sửu nữ giờ Hợi là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 6.5/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Tuần Thân Triệt Cần Cơ/Nguyệt/Đồng/Lương sáng sủa hội hợp mới xứng ý toại lòng. Về già mới có danh giá an nhàn.
Thân Cư Phu Thê — Trắc Trở Hôn Phối Tuần/Triệt án ngữ → trắc trở về hôn phối.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Sinh Bất Phùng Thời Liêm Trinh thủ Mệnh tại Dần/Thân gặp Tuần/Triệt → tài năng nhưng không gặp thời.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Liêm Trinh (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Bệnh, Hỏa Tinh, Kiếp Sát, Lưu Hà, Hồng Loan, Cô Thần

Dần · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
◦ Tử Vi sáng: thân hình đẫy đà, thông minh, phúc thọ
◦ Tử Vi gặp Tuần/Triệt: thiếu thời khó khăn, dễ bệnh
◦ Tử Vi gặp Không/Kiếp: lao tâm, công danh trắc trở
◦ Liêm Trinh Thiên Tướng: dũng mãnh
◦ Vũ Khúc sáng: thông minh, có chí, giỏi kinh doanh, giàu sang, sống lâu
◦ Thiên Phủ thủ Mệnh: nhân hậu, giàu sang, sống lâu
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịMệnh Tuần Thân TriệtPhủ Tướng Triều ViênSinh Bất Phùng Thời
📋 Phân tích sao
• Liêm Trinh sáng: liêm khiết, thẳng thắn, giàu sang, sống lâu
• Liêm Trinh gặp tứ sát: dễ tù tội, ám sát
• Hỏa/Linh đắc: can đảm, dũng mãnh, chí khí hiên ngang
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
10
Bền Vững
5.4
An Toàn
7.6
Quý Nhân
2
Minh Bạch
6
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Tử, Tả Phụ, Văn Khúc, Ân Quang, Thiên Khôi, Lưu Niên Văn Tinh

Mão · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Nhật Nguyệt đều sáng + sinh đêm: mẹ mất trước cha
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Phụ Mẫu vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
Tiềm Năng
5.6
Bền Vững
5.4
An Toàn
7.1
Quý Nhân
7.3
Minh Bạch
4.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Phá Quân (Đắc) [H.L]

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Mộ, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng: xứng ý toại lòng, sống lâu, nhiều người giàu sang
◦ Tử Vi + Phá Quân: lao tâm khổ tứ, phải xa quê — họ hàng ly tán
◦ Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
9
Bền Vững
4.9
An Toàn
5.6
Quý Nhân
0
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Đồng (Đắc)

Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Tuyệt, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Việt, Thiên Phúc, Thai Phụ

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Đồng Lương tại Điền Trạch: về sau có nhiều nhà đất
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
6
Bền Vững
4.1
An Toàn
3.7
Quý Nhân
6
Minh Bạch
8
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Thai, Bát Tọa, Nguyệt Đức, Thiên Quan, Địa Giải

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
◦ Tử Vi Thiên Tướng: văn võ toàn tài, tổ chức giỏi, lắm quyền
◦ Tử Sát: có uy quyền, phù hợp quân sự
◦ Liêm Phủ: phú quý song toàn, lập chiến công, uy quyền
◦ Liêm Sát: quân sự thăng giáng thất thường, nhiều rủi ro
◦ Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
◦ Tuần lâm hỏa địa (Ngọ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
📋 Phân tích sao
• Vũ Phủ: công danh hoành đạt, văn võ kiêm toàn, tài chính
Tiềm Năng
9
Bền Vững
8.1
An Toàn
6.4
Quý Nhân
0
Minh Bạch
8
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thái Dương (Đắc)Thái Âm (Đắc) [H.K]

Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Dưỡng, Thiên Hư, Thiên Thương, Thiên Giải

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt sáng tại Nô Bộc: bạn bè có danh chức, kết giao người quyền thế
◦ Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
◦ Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
◦ Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
Tiềm Năng
6
Bền Vững
4.1
An Toàn
3.7
Quý Nhân
7.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Tham Lang (Đắc) [H.K]

Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Tràng Sinh, Tam Thai, Thiên Hỷ, Thiên Hình, Quốc Ấn

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
◦ Liêm Trinh Dần/Thân tại Thiên Di: gặp quý nhân, được kính trọng, hành thông
◦ Liêm Phá tại Thiên Di: xa nhà bất lợi, may ít rủi nhiều, chết xa nhà
◦ Liêm Sát tại Thiên Di: tai nạn đường xa, nguy hiểm vũ khí, chết nơi tạm
◦ Liêm Tham tại Thiên Di: tai họa, hình ngục, kiện tụng, ít gặp quý nhân
◦ Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
Tiềm Năng
5
Bền Vững
4.9
An Toàn
5.6
Quý Nhân
1
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Cơ (Miếu)Cự Môn (Miếu) [H.Q]

Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Mộc Dục, Phượng Các, Thiên Sứ, Giải Thần

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
◦ Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Đồng Cự tại Tật Ách: bệnh tâm khí
◦ Kình Dương tại Tật Ách: bệnh tai, trĩ, tỳ vết chân
📋 Phân tích sao
• Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
• Cự Môn tại Tật Ách: bệnh hạ bộ, mụn nhọt
• Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
• Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
Tiềm Năng
10
Bền Vững
7.2
An Toàn
5.4
Quý Nhân
5.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Tử Vi (Vượng)Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Quan Đới, Địa Kiếp, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Đức, Quả Tú

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
◦ Tử Phủ tại Tài Bạch: rất nhiều của cải, giữ kho tài chính
◦ Tử Phá tại Tài Bạch: đầu khổ sau dễ kiếm tiền, sung túc
◦ Liêm Phủ tại Tài Bạch: giàu lớn, giữ của bền
◦ Liêm Phá tại Tài Bạch: tiền thất thường, hao tán
◦ Vũ Khúc Thìn/Tuất tại Tài Bạch: giàu lớn
◦ Vũ Phủ tại Tài Bạch: rất giàu, giữ của bền
⚙ Cách cục đặc biệt
Tài Ấm Giáp Ấn
📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
Tiềm Năng
10
Bền Vững
5.9
An Toàn
7.1
Quý Nhân
2
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Lâm Quan, Đà La, Linh Tinh, Hữu Bật, Văn Xương, Thiên Quý

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
Tiềm Năng
2
Bền Vững
3.9
An Toàn
5.6
Quý Nhân
8.8
Minh Bạch
7
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Đế Vượng, Địa Không, Thiên Riêu, Thiên Y, Bác Sỹ, Triệt

Tý · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
◦ Phá Quân Tý/Ngọ: khá giả, nên muộn hôn nhân, dễ xa cách
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phu Thê — Trắc Trở Hôn Phối
📋 Phân tích sao
• Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
• Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
Tiềm Năng
10
Bền Vững
5.7
An Toàn
6.8
Quý Nhân
1
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Suy, Kình Dương, Phá Toái, Hoa Cái, Đẩu Quân, Thiên Thọ

Sửu · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• Huynh Đệ vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
Tiềm Năng
4.2
Bền Vững
7.2
An Toàn
6.8
Quý Nhân
3.5
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Dần
2–11t
4.4/10
ĐV 2
Mão
12–21t
3.3/10
ĐV 3
Thìn
22–31t
4.9/10
ĐV 4
Tỵ
32–41t
5/10
ĐV 5
Ngọ
42–51t
4/10
ĐV 6
Mùi
52–61t
3.3/10
ĐV 7
Thân
62–71t
4/10
ĐV 8
Dậu
72–81t
4.7/10
ĐV 9
Tuất
82–91t
3.9/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Dần (2–11t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Dần)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Tuần Thân Triệt Cần Cơ/Nguyệt/Đồng/Lương sáng sủa hội hợp mới xứng ý toại lòng. Về già mới có danh giá an nhàn.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Sinh Bất Phùng Thời Liêm Trinh thủ Mệnh tại Dần/Thân gặp Tuần/Triệt → tài năng nhưng không gặp thời.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Mão (12–21t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Mão)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Thìn (22–31t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Thìn)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Đắc) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Phá Quân sáng — tài lộc công danh hiển đạt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Phá Quân hội Quả Tú — tai nạn đơn độc trên đường
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tỵ (32–41t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Tỵ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Ngọ (42–51t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Ngọ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🔴
4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng)
Thiên Phủ (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Bản mệnh Mộc — hạn đến cung Ngọ (Hỏa): sáng sủa nhưng không lâu bền, khó tránh tai ương
⚠ Tuổi Sửu/Ngọ — hạn đến Sửu/Ngọ: rất đáng lo ngại nếu có sát nhập hạn
⚠ Đào Hoa hội Không Kiếp Bệnh Phù — bệnh phong tình
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Mùi (52–61t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Mùi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Đắc)
Thái Âm (Đắc) [Hóa Khoa]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CN: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Thân (62–71t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Thân)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: SPT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Đắc) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Tham Lang sáng — hạn hanh thông, có công danh, có hoạnh tài
✦ Tham Lang sáng hội Hỏa/Linh — hoạnh phát danh tài
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
◆ Tham Lang hội Hồng/Đào — thành gia thất
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tham Lang hội Không/Kiếp — bế tắc hao tài truất quan
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Dậu (72–81t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Dậu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Miếu)
Cự Môn (Miếu) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Tuất (82–91t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tuất)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🔴
3.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Vượng)
Thiên Tướng (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 3.4/10 — ↓ Đang giảm.

⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
3.5
Ngọ
2027
3.4
Mùi
2028
3.3
Thân
2029
3.3
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DậuGiờ TuấtGiờ TýGiờ SửuXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 09/01/1974Sinh 11/01/1974Tất cả giờ sinh ngày 10/01/1974Lá số tử vi năm sinh 1974