Trang ChủMệnh KhốNăm 200411/10/2004Giáp Thân Nam Giờ Dậu
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Giáp Thân Nam — Sinh 11/10/2004 Giờ Dậu
Cung Mệnh ⭐ Thái Dương Thủy Cục Thủy Nhị Cục Điểm 5.7/10

Người sinh năm Giáp Thân nam, ngày 11/10/2004 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Dương, nạp âm Thủy. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.7/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
KỶ TỴ NÔ BỘC
PHÚC ĐỨC
THIÊN TRÙ
THIÊN THƯƠNG
LƯU NIÊN VĂN TINH
CANH NGỌ THIÊN DI THÂN
TƯỚNG QUÂN
ĐIẾU KHÁCH
TUẦN
TÂN MÙI TẬT ÁCH
TRỰC PHÙ
TẤU THƯ
THIÊN QUAN
ĐƯỜNG PHÙ
HÓA LỘC
THIÊN SỨ
TUẦN
NHÂM THÂN TÀI BẠCH
THIÊN RIÊU (Đ)
TRIỆT
MẬU THÌN QUAN LỘC
HOA CÁI
THIÊN LA
紫微明寶
Giáp Thân
Cung Mệnh: Mệnh
Thủy
Thủy Nhị Cục
QUÝ DẬU TỬ TỨC
THIẾU DƯƠNG
HỶ THẦN
LƯU HÀ
TRIỆT
ĐINH MÃO ĐIỀN TRẠCH
LONG ĐỨC
LỰC SỸ
THIÊN GIẢI
THAI PHỤ
GIÁP TUẤT PHU THÊ
ĐẨU QUÂN
QUỐC ẤN
ĐỊA VÕNG
BÍNH DẦN PHÚC ĐỨC
TUẾ PHÁ
PHƯỢNG CÁC
TAM THAI
ĐỊA GIẢI
GIẢI THẦN
BÁC SỸ
ẤT SỬU PHỤ MẪU
GIÁP TÝ MỆNH
LONG TRÌ
HÓA KỴ
PHỤC BINH
ẤT HỢI HUYNH ĐỆ
THIẾU ÂM
TẢ PHỤ
THIÊN QUÝ
PHONG CÁO
HÓA KHOA
HÓA QUYỀN
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Triệt Đáo Kim Cung Triệt đóng thường trú tại Thân/Dậu (Kim cung) — đặc cách cát: hóa giải sát khí, giảm tính xấu sát tinh, tăng tính tốt cát tinh trong cung. Tác dụng mạnh nhất trước 30 tuổi.
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Ngọ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà Tuần/Triệt hoặc nhiều sát tinh hội hợp → có khả năng chết ở xa nhà.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
Hóa Kỵ Nhập Mệnh Hóa Kỵ đóng tại cung Mệnh — nhiều trắc trở trong cuộc đời, hay gặp oan khuất hoặc cản trở, cần tránh tranh chấp và thận trọng lời nói.
Tả Hữu Huynh Đệ Tả Phụ hoặc Hữu Bật tọa thủ cung Huynh Đệ — nhiều anh chị em, anh chị em đắc lực, tốt lành và hay giúp đỡ lẫn nhau.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
Lộc Xung Mã Khổn Đại vận gặp Sát/Lộc/Mã hội hợp cùng Tam Không → Lộc Mã bị nguy khốn, hạn xấu cần đề phòng.
📅 Đại Vận
2–11t
9/10
12–21t
Sửu
6.1/10
22–31t
Dần
5.3/10
32–41t
Mão
4.2/10
42–51t
Thìn
7.7/10
52–61t
Tỵ
5.7/10
62–71t
Ngọ
5.8/10
72–81t
Mùi
3.4/10
82–91t
Thân
8.5/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Giáp Thân nam, ngày 11/10/2004 giờ Dậu có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thái Dương, nạp âm Thủy.
Lá số Giáp Thân nam giờ Dậu có những cách cục gì?
Lá số này có 10 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Vượng Địa, Triệt Đáo Kim Cung, Tuần Lâm Hỏa Địa, Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà, Nhật Nguyệt Tàng Hung, Hóa Kỵ Nhập Mệnh, Tả Hữu Huynh Đệ, Tuần Triệt Giải Tật Ách, Lộc Xung Mã Khổn.
Điểm cung mệnh của lá số Giáp Thân nam giờ Dậu là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 5.7/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Triệt Đáo Kim Cung Triệt đóng thường trú tại Thân/Dậu (Kim cung) — đặc cách cát: hóa giải sát khí, giảm tính xấu sát tinh, tăng tính tốt cát tinh trong cung. Tác dụng mạnh nhất trước 30 tuổi.
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Ngọ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà Tuần/Triệt hoặc nhiều sát tinh hội hợp → có khả năng chết ở xa nhà.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
Hóa Kỵ Nhập Mệnh Hóa Kỵ đóng tại cung Mệnh — nhiều trắc trở trong cuộc đời, hay gặp oan khuất hoặc cản trở, cần tránh tranh chấp và thận trọng lời nói.
Tả Hữu Huynh Đệ Tả Phụ hoặc Hữu Bật tọa thủ cung Huynh Đệ — nhiều anh chị em, anh chị em đắc lực, tốt lành và hay giúp đỡ lẫn nhau.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
Lộc Xung Mã Khổn Đại vận gặp Sát/Lộc/Mã hội hợp cùng Tam Không → Lộc Mã bị nguy khốn, hạn xấu cần đề phòng.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thái Dương (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Quan Phù, Phục Binh, Đế Vượng, Long Trì, Bát Tọa

📋 Phân tích sao
• Thái Dương hãm: yếu, bệnh tật, khó khăn
• Thái Dương hãm Hợi/Tý: thanh cao, thích triết lý
• [Thiên Lương, Thái Dương] Cung Mệnh an tại Tý, có Lương tọa thủ, gặp Nhật xung chiếu và Xương Lộc hội hợp, là người rất thông minh, đi thi rất đỗ cao.
• [Thiên Lương] Cung Mệnh an tại Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ có Lương tọa thủ, gặp Nguyệt, Linh hội chiếu, là nhiều có tài năng và dĩ nhiên là quý hiển.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Kiếp
Bại tinh: Bạch Hổ
◦ Thái Dương hãm + sát: cùng khốn, bệnh nặng, dễ mù, yểu
◦ Thái Dương + Thiên Hình: mắt có tật
◦ Cự Môn hãm: gian quyệt, thị phi, vất vả
◦ Cự Môn hãm + sát: cùng khổ, tù tội, tai nạn nặng, yểu
◦ Cự Môn + sát: thị phi, kiện cáo, bệnh tật
◦ Cự Môn Tý/Ngọ: học rộng tài cao
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịVượng ĐịaNhật Nguyệt Tàng HungHóa Kỵ Nhập Mệnh
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
7.8
Phù Trợ
3
Bình Yên
5.5
Bền Vững
7.2
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Tử Phù, Quan Phủ, Suy, Đà La, Linh Tinh, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi

Sửu

📋 Phân tích sao
• [Văn Xương, Văn Khúc] Cha mẹ có danh chức.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
◦ Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
◦ [Thiên Khôi, Thiên Việt] Cha thường là con trưởng hoặc đoạt trưởng có danh chức.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
6.4
Bền Vững
8.5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Cơ (Hãm)Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Lộc Tồn, Bệnh, Địa Không, Phượng Các, Thiên Hư, Tam Thai, Thiên Mã

Dần

📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
• [Lộc Tồn] Tăng tuổi thọ, được hưởng phúc, trong họ hiếm người và thường có sự tranh chấp bất hòa.
• [Thiên Mã] Tăng tuổi thọ. Càng ở xa quê hương lại càng khá giả. Trong họ có nhiều người hiển đạt.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ [Không, Kiếp] Sáng sủa tốt đẹp: bạc phúc, suốt đời mưu sự buổi đầu thường trắc trở, về sau mới được hành thông, đắc ý.
◦ [Thiên Khốc, Thiên Hư] Giảm thọ. Họ hàng hay oán trách lẫn nhau.
◦ [Thái Tuế] Không được hưởng phúc dồi dào, khó tránh được tai họa. Trong họ thiếu hòa khí.
◦ [Thiên Riêu] Giảm thọ, phải lìa bỏ quê hương, họ hàng nghèo khổ ly tán.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
7.6
Phù Trợ
2.4
Bình Yên
5.9
Bền Vững
6.7
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Tử Vi (Bình)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Hữu Bật, Ân Quang, Thiên Giải, Thai Phụ

Mão

📋 Phân tích sao
• [Tử Vi, Tham Lang] Không gìn giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút.
• Tử Tham tại Điền Trạch: không giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Cơ nghiệp của tổ tiên để lại rất vĩ đại nhưng không giữ gìn được.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phá tán tổ nghiệp, hay lìa bỏ tổ nghiệp. Về sau tạo lập ở nơi xa mà bền vững.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Tự tay lập nghiệp. Thành bại thất thường. Buổi đầu rất vất vả.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Lập nghiệp ở buổi đầu hay bị thất bại, phá tán. Về sau mới được bền vững.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Nhà đất của tổ nghiệp để lại khá nhiều, nhưng không được thừa hưởng.
◦ Tử Phá tại Điền Trạch: phá tan tổ nghiệp, lập nghiệp xa quê
Thiên Vận
2
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
7
Bình Yên
6.4
Bền Vững
3.7
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Thanh Long, Mộ, Hoa Cái, Thiên Hình, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Kiếp
◦ [Cự Môn, Thiên Đồng, Thiên Hình] Phải nhờ người trên dìu dắt mới khá giả được.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
5.9
Bền Vững
7.2
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Phúc Đức, Tiểu Hao, Tuyệt, Kiếp Sát, Thiên Trù, Thiên Đức, Thiên Thương, Lưu Niên Văn Tinh

Tỵ

📋 Phân tích sao
• [Thiên Tướng] Được nhiều người kính trọng, tài lộc dễ kiếm.
• Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
• [Song Hao] Khó thuê mượn người làm, nếu có người giúp việc cũng là hạng gian giảo.
• [Hỏa Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Linh Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
• [Lưu Hà, Kiếp Sát] Mắc tai nạn xe cộ hay bị ám sát.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Người giúp việc rất tài giỏi, bạn bè quý hiển, giàu có.
◦ [Thiên Phủ] Gặp quý nhân, có tài lộc.
◦ [Thiên Phủ, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
◦ [Thiên Tướng, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt sáng tại Nô Bộc: bạn bè có danh chức, kết giao người quyền thế
◦ Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
Thiên Vận
8
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5.8
Phù Trợ
8.7
Bình Yên
3.6
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Điếu Khách, Tướng Quân, Thai, Tuần

Ngọ · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Tuần lâm hỏa địa (Ngọ) [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
◦ Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
◦ Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
◦ [Thiên Khốc, Thiên Hư] Lúc thiếu thời nghèo túng, từ ngoài 30 tuổi trở đi khá giả.
◦ Tuần lâm hỏa địa (Ngọ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Lâm Hỏa ĐịaThân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6
Phù Trợ
3
Bình Yên
7.9
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Liêm Trinh (Đắc) [H.L]Thất Sát (Đắc)

Phụ tinh: Trực Phù, Tấu Thư, Dưỡng, Thiên Việt, Hồng Loan, Quả Tú, Thiên Quan, Thiên Sứ

Mùi · Tuần

📋 Phân tích sao
• Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
• Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
• [Liêm Trinh, Sát] Mắt rất kém, mắc tai nạn xe cộ hay đao thương.
• Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Mắt kém, hay mắc tù tội.
◦ [Thiên Khôi, Vũ Khúc] Mang tật ở đầu.
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Giải Tật Ách
Thiên Vận
2
Căn Cơ
0
May Mắn
7
Phù Trợ
10
Bình Yên
3.5
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Phi Liêm, Tràng Sinh, Địa Kiếp, Thiên Tài, Thiên Riêu, Thiên Y, Triệt

Thân · Triệt

📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp đắc tại Tài Bạch: hoạnh phát hoạnh phá
• Tài Bạch vô chính diệu + Tuần/Triệt: đầu khổ sau sung túc
• Triệt đáo kim cung (Thân): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
◦ Thái Dương mờ tại Tài Bạch: kiếm tiền khó, về già sung túc
◦ Thái Âm mờ tại Tài Bạch: không có nhà đất
◦ [Thiên Hình, Thiên Cơ, Tuế Phá] Làm thợ khéo, kiếm tiền dễ dàng.
◦ [Thái Dương, Thái Âm] Nhật, Nguyệt cùng sáng sủa xung chiếu hay hợp chiến: giàu có lớn.
◦ Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
◦ Lộc Mã giao trì Tài Bạch: của đến tận tay, kinh doanh phát đạt
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
2
Bình Yên
6.3
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Hỷ Thần, Mộc Dục, Đào Hoa, Phá Toái, Lưu Hà, Thiên Phúc, Thiên Không

Dậu · Triệt

📋 Phân tích sao
• [Mộc Dục] Bảy lần sinh, sau nuôi được sáu con.
• [Đào Hoa] Con dâm đãng.
• Triệt đáo kim cung (Dậu): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
◦ [Tuyệt] Có một con mù lòa.
◦ [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
◦ [Đào, Tử, Phủ] Con gái dùng nhan sắc để tiến thân, vinh hiến hơn con trai.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
6.6
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Đồng (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Bệnh Phù, Quan Đới, Thiên Khốc, Đẩu Quân, Quốc Ấn, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
◦ Thái Âm mờ: bất hòa, hôn nhân trở ngại, dễ chia ly
◦ [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
◦ [Lộc Tồn] Nên chậm cưới để tránh sự bất hòa hay chia ly sau này.
◦ [Thiên Mã] Gặp nhau ở nơi xa mà nên duyên vợ chồng.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
6
Phù Trợ
3
Bình Yên
5.4
Bền Vững
6.7
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vũ Khúc (Hãm) [H.K]Phá Quân (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Thiếu Âm, Đại Hao, Lâm Quan, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Thiên Quý, Cô Thần, Phong Cáo

Hợi

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
• Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ [Tử Vi, Tả Phù, Hữu Bật] Anh chị em khá giả, thuận hòa, nhưng có người trắc trở về hôn phối.
◦ [Phá Quân, Thiên Tướng] Anh chị em có người không đứng đắn, ưa việc liễu ngõ hoa tường.
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ [Dưỡng] Thêm hai người anh chị em, có em nuôi.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tả Hữu Huynh Đệ
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6.5
Phù Trợ
8
Bình Yên
5.5
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
2–11t
9/10
ĐV 2
Sửu
12–21t
6.1/10
ĐV 3
Dần
22–31t
5.3/10
ĐV 4
Mão
32–41t
4.2/10
ĐV 5
Thìn
42–51t
7.7/10
ĐV 6
Tỵ
52–61t
5.7/10
ĐV 7
Ngọ
62–71t
5.8/10
ĐV 8
Mùi
72–81t
3.4/10
ĐV 9
Thân
82–91t
8.5/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Tý (2–11t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Tý)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Kiếp
Bại tinh: Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
Hóa Kỵ Nhập Mệnh Hóa Kỵ đóng tại cung Mệnh — nhiều trắc trở trong cuộc đời, hay gặp oan khuất hoặc cản trở, cần tránh tranh chấp và thận trọng lời nói.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Sửu (12–21t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Sửu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Dần (22–31t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Dần)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Hãm)
Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Bản mệnh Thủy — hạn đến cung Dần (Mộc): bế tắc, mọi việc trắc trở không xứng ý
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Lộc Tồn hội Không Kiếp Tuế — tính mạng lâm nguy hoặc tù tội
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
📖 Luận giải vận hạn
Thủy Mệnh hạn đến cung Dần, Bản Mệnh bế tắc, mọi việc trắc trở.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Mão (32–41t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Mão)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình)
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
📖 Luận giải vận hạn
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Thìn (42–51t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Thìn)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Cự Môn mờ — phiền lòng thị phi kiện cáo hao tài đau ốm có tang
▼ Cự Môn hội Tang Môn — đau ốm nặng, có tang lớn
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Cự Môn mờ ở Tứ Mộ hạn xấu — nguy hiểm tính mạng
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Cự Môn] Hay phiền lòng, mắc khẩu thiệt, thị phi, kiện cáo, hao tán tiền tài.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tỵ (52–61t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Tỵ)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Linh Tinh hội Xương Vũ Đà — chết đuối hoặc tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Ngọ (62–71t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Ngọ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Ngọ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà Tuần/Triệt hoặc nhiều sát tinh hội hợp → có khả năng chết ở xa nhà.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Thiên Lương sáng — danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
✦ Tuần lâm Hỏa địa (Tỵ/Ngọ) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Tuổi Thân — hạn đến Ngọ: rất kỵ gặp Hỏa Linh nhập hạn
⚠ Thiên Lương hội nhiều sát tinh — khuynh gia bại sản
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Mùi (72–81t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Mùi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Đắc) [Hóa Lộc]
Thất Sát (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Linh Tinh hội Xương Vũ Đà — chết đuối hoặc tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội Liêm Kình Đà — tai nạn khủng khiếp hoặc tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Thân (82–91t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Thân)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
8.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Triệt đáo Kim cung (Thân/Dậu) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Lộc Tồn hội Không Kiếp Tuế — tính mạng lâm nguy hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 5.5/10 — ↑ Đang tăng.

⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
5.5
Ngọ
2027
5.5
Mùi
2028
5.4
Thân
2029
5.3
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Ghi Lại Đi, Đừng Để Thất Truyền — Lời Cụ Thầy Kế
Bàn tay gân guốc nắm chặt tay tôi, giọng Cụ trầm: 'Ghi lại đi.' Những lời giảng một đời không dám để quên.
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Ông Lưu Văn Tính — Nhân Sỹ Quốc Gia Chân Chính Cuối Cùng
Ông nghe phán quyết rồi hỏi: 'Vậy là đúng với số rồi phải không?' — một câu hỏi khiến tôi lặng người mãi không quên.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ MùiGiờ ThânGiờ TuấtGiờ HợiXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 10/10/2004Sinh 12/10/2004Tất cả giờ sinh ngày 11/10/2004Lá số tử vi năm sinh 2004