Người sinh năm Giáp Thìn nam, ngày 02/09/1964 giờ Thân, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Phá Quân, nạp âm Hỏa. Lá số có 5 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Bạch Hổ, Phục Binh, Đế Vượng, Văn Khúc, Thiên Quý
Tý
Phụ tinh: Phúc Đức, Quan Phủ, Suy, Đà La, Thiên Khôi, Phá Toái, Thiên Đức, Quả Tú
Sửu
Phụ tinh: Điếu Khách, Lộc Tồn, Bệnh, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Khốc, Ân Quang, Thiên Mã
Dần · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Địa Không, Bát Tọa, Thiên Hình, Tuần
Mão · Tuần
Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Mộ, Hữu Bật, Hoa Cái, Thiên Tài, Thiên La
Thìn
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Tuyệt, Kiếp Sát, Thiên Trù, Thiên Hỷ, Cô Thần, Thiên Không
Tỵ
Phụ tinh: Tang Môn, Tướng Quân, Thai, Phượng Các, Đẩu Quân, Giải Thần
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tấu Thư, Dưỡng, Địa Kiếp, Thiên Việt, Thiên Quan, Thiên Sứ, Thiên Riêu
Mùi
Phụ tinh: Quan Phù, Phi Liêm, Tràng Sinh, Long Trì, Thiên Thọ, Triệt
Thân · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Hỷ Thần, Mộc Dục, Đào Hoa, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Thiên Phúc, Triệt
Dậu · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Quan Đới, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Thiên Hư, Phong Cáo, Quốc Ấn
Tuất
Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Lâm Quan, Tam Thai, Hồng Loan
Hợi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Ngọ (62–71t), điểm 5.2/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):