Trang ChủMệnh KhốNăm 196403/01/1964Quý Mão Nữ Giờ Thân
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2029
Lá Số Quý Mão Nữ — Sinh 03/01/1964 Giờ Thân
Cung Mệnh ⭐ Tử Vi, Thiên Tướng Kim Cục Thổ Ngũ Cục Điểm 8.7/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
KỶ TỴ PHỤ MẪU
THIÊN LƯƠNG (H)
TẤU THƯ
THIÊN VIỆT
THIÊN MÃ (V)
CÔ THẦN
THIÊN PHÚC
ĐỊA GIẢI
ĐƯỜNG PHÙ
TANG MÔN (H)
HỎA TINH (Đ)
PHÁ TOÁI
TUẦN
CANH NGỌ PHÚC ĐỨC
THẤT SÁT (M)
THIẾU ÂM
BÁT TỌA
THIÊN HỶ
THIÊN QUAN
THIÊN GIẢI
PHI LIÊM
TÂN MÙI ĐIỀN TRẠCH
HỶ THẦN
LONG TRÌ
PHƯỢNG CÁC
ÂN QUANG
THIÊN QUÝ
HOA CÁI
THIÊN TÀI
GIẢI THẦN
QUAN PHÙ
ĐỊA KIẾP (H)
THIÊN HÌNH (H)
NHÂM THÂN QUAN LỘC THÂN
LIÊM TRINH (V)
TỬ PHÙ
TAM THAI
NGUYỆT ĐỨC
QUỐC ẤN
BỆNH PHÙ
KIẾP SÁT (Đ)
MẬU THÌN MỆNH
TỬ VI (V)
THIÊN TƯỚNG (V)
THIẾU DƯƠNG
TƯỚNG QUÂN
THIÊN LA
THIÊN KHÔNG
TUẦN
紫微明寶
Quý Mão
Cung Mệnh: Mệnh
Kim
Thổ Ngũ Cục
QUÝ DẬU NÔ BỘC
TUẾ PHÁ
THIÊN HƯ (H)
THIÊN THƯƠNG
ĐẠI HAO (Đ)
ĐINH MÃO HUYNH ĐỆ
THIÊN CƠ (M)
CỰ MÔN (M)
THÁI TUẾ
THIÊN KHỐC (H)
THIÊN KHÔI
LƯU NIÊN VĂN TINH
HÓA QUYỀN
TIỂU HAO (Đ)
ĐỊA KHÔNG (H)
GIÁP TUẤT THIÊN DI
PHÁ QUÂN (Đ)
LONG ĐỨC
THIÊN TRÙ
PHONG CÁO
ĐỊA VÕNG
HÓA LỘC
PHỤC BINH
BÍNH DẦN PHU THÊ
THAM LANG (Đ)
TRỰC PHÙ
THANH LONG
TẢ PHỤ
VĂN XƯƠNG (H)
LƯU HÀ
THAI PHỤ
HÓA KỴ
LINH TINH (Đ)
ẤT SỬU TỬ TỨC
THÁI DƯƠNG (Đ)
THÁI ÂM (Đ)
LỰC SỸ
QUẢ TÚ
ĐẨU QUÂN
HÓA KHOA
ĐIẾU KHÁCH
KÌNH DƯƠNG (Đ)
TRIỆT
GIÁP TÝ TÀI BẠCH
VŨ KHÚC (V)
THIÊN PHỦ (M)
PHÚC ĐỨC
LỘC TỒN
HỮU BẬT
VĂN KHÚC (H)
ĐÀO HOA
THIÊN ĐỨC
HỒNG LOAN
BÁC SỸ
TRIỆT
ẤT HỢI TẬT ÁCH
THIÊN ĐỒNG (Đ)
QUAN PHỦ
THIÊN THỌ
THIÊN Y
BẠCH HỔ
ĐÀ LA (H)
THIÊN SỨ
THIÊN RIÊU (H)
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Nhật Nguyệt Chiếu Bích Nhật và Nguyệt đồng cung tại cung xung chiếu → sáng như nhật nguyệt chiếu bích, phú quý hiển hách.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
📅 Đại Vận
5–14t
Thìn
9/10
15–24t
Tỵ
2/10
25–34t
Ngọ
4.8/10
35–44t
Mùi
4.9/10
45–54t
Thân
8.4/10
55–64t
Dậu
2.1/10
65–74t
Tuất
5.8/10
75–84t
Hợi
4.3/10
85–94t
8.5/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2029.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Quý Mão nữ, ngày 03/01/1964 giờ Thân có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Tử Vi, Thiên Tướng, nạp âm Kim.
Lá số Quý Mão nữ giờ Thân có những cách cục gì?
Lá số này có 5 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Tài Ấm Giáp Ấn, Phủ Ấn Củng Thân, Nhật Nguyệt Chiếu Bích, Phủ Tướng Triều Viên.
Điểm cung mệnh của lá số Quý Mão nữ giờ Thân là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 8.7/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Nhật Nguyệt Chiếu Bích Nhật và Nguyệt đồng cung tại cung xung chiếu → sáng như nhật nguyệt chiếu bích, phú quý hiển hách.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Tử Vi (Vượng)Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Mộ, Thiên Không, Thiên La, Tuần

Thìn · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
◦ Tử Vi gặp Xương/Khúc: giàu sang
◦ Tử Vi Tả/Hữu: uy quyền lớn
◦ Tử Phủ đồng cung vô sát: phú quý hưởng phúc trọn đời
◦ Liêm Trinh sáng: liêm khiết, thẳng thắn, giàu sang, sống lâu
◦ Liêm Trinh Thiên Tướng: dũng mãnh
◦ Liêm Trinh Văn Khúc: bôn ba, di chuyển nhiều
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịTài Ấm Giáp ẤnPhủ Tướng Triều Viên
📋 Phân tích sao
• Tử Vi sáng: thân hình đẫy đà, thông minh, phúc thọ
• Tử Vi gặp Tuần/Triệt: thiếu thời khó khăn, dễ bệnh
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
10
Bền Vững
9.5
An Toàn
10
Quý Nhân
6.3
Minh Bạch
6.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Tấu Thư, Tuyệt, Hỏa Tinh, Thiên Việt, Thiên Mã, Phá Toái, Cô Thần

Tỵ · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Nhật Nguyệt đều sáng + sinh ngày: cha mất trước mẹ
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Tuần lâm hỏa địa (Tỵ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
Tiềm Năng
2.2
Bền Vững
3.6
An Toàn
5.6
Quý Nhân
4
Minh Bạch
8.5
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Thai, Bát Tọa, Thiên Hỷ, Thiên Quan, Thiên Giải

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
10
Bền Vững
5.7
An Toàn
7.8
Quý Nhân
4.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Dưỡng, Địa Kiếp, Long Trì, Phượng Các, Ân Quang, Thiên Quý

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Thái Dương sáng tại Điền Trạch: tổ nghiệp lớn nhưng giảm dần
◦ Nhật Nguyệt hội Điền Trạch: rất nhiều nhà đất
◦ Thái Âm sáng tại Điền Trạch: tự lập nghiệp thành công
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
◦ Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
⚙ Cách cục đặc biệt
Nhật Nguyệt Chiếu Bích
Tiềm Năng
6.7
Bền Vững
4.8
An Toàn
2.7
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Liêm Trinh (Vượng)

Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Tràng Sinh, Tam Thai, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Quốc Ấn

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Vi Thiên Tướng: văn võ toàn tài, tổ chức giỏi, lắm quyền
◦ Tử Tham: công danh bình thường, nếu rực rỡ dễ gặp họa
◦ Liêm Phủ: phú quý song toàn, lập chiến công, uy quyền
◦ Liêm Tham: võ chức nhỏ, công danh trở ngại, nhiều tai họa
◦ Vũ Phủ: công danh hoành đạt, văn võ kiêm toàn, tài chính
◦ Vũ Tham: giàu có, kinh doanh từ 30 tuổi mới tốt
📋 Phân tích sao
• Liêm Trinh Dần/Thân: võ nghiệp hiển đạt, có uy quyền, chính trị
Tiềm Năng
9
Bền Vững
7.2
An Toàn
7.8
Quý Nhân
4.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Mộc Dục, Thiên Hư, Thiên Thương

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
◦ Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
◦ Triệt đáo kim cung (Dậu): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
◦ Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
• Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
Tiềm Năng
7
Bền Vững
4.1
An Toàn
3
Quý Nhân
4.5
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Phá Quân (Đắc) [H.L]

Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Quan Đới, Thiên Trù, Phong Cáo, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Phá tại Thiên Di: hay ra ngoài, gặp quý nhân nhưng chết xa nhà
◦ Tử Tham tại Thiên Di: phiền lòng, tiểu nhân quấy rối, may ít rủi nhiều
◦ Tử Vi + Tướng/Sát tại Thiên Di: được kính nể, gần quyền quý, có tài lộc
◦ Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
◦ Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
8
Bền Vững
4.2
An Toàn
6.8
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Đồng (Đắc)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Quan Phủ, Lâm Quan, Đà La, Thiên Sứ, Thiên Thọ, Thiên Riêu, Thiên Y

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
◦ Đồng Cự tại Tật Ách: bệnh tâm khí
◦ Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
◦ Cự Môn tại Tật Ách: bệnh hạ bộ, mụn nhọt
◦ Không/Kiếp tại Tật Ách: mụn nhọt chốc lở
◦ Mã Hình tại Tật Ách: tai nạn xe cộ
📋 Phân tích sao
• Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
• Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
• Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
Tiềm Năng
6
Bền Vững
3.3
An Toàn
1.5
Quý Nhân
3.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Đế Vượng, Hữu Bật, Văn Khúc, Đào Hoa, Thiên Đức, Hồng Loan

Tý · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
◦ Tử Phủ tại Tài Bạch: rất nhiều của cải, giữ kho tài chính
◦ Tử Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền nhanh, làm giàu nhanh
◦ Liêm Phủ tại Tài Bạch: giàu lớn, giữ của bền
◦ Liêm Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền thời loạn, tai họa đi kèm
◦ Vũ Tướng tại Tài Bạch: của cải chồng chất, gặp quý nhân
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Vũ Phủ tại Tài Bạch: rất giàu, giữ của bền
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
Tiềm Năng
9
Bền Vững
10
An Toàn
10
Quý Nhân
4.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thái Dương (Đắc)Thái Âm (Đắc) [H.K]

Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Suy, Kình Dương, Quả Tú, Đẩu Quân, Triệt

Sửu · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
Tiềm Năng
6
Bền Vững
4.1
An Toàn
3.4
Quý Nhân
3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
2
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Tham Lang (Đắc) [H.K]

Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Bệnh, Linh Tinh, Tả Phụ, Văn Xương, Lưu Hà, Thai Phụ

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Liêm Trinh Dần/Thân: nhiều lần hôn nhân, nam khó lấy vợ, nữ lấy chồng nghèo
◦ Thất Sát Dần/Thân: nên muộn, vợ chồng cứng cỏi, dễ ghen — nên chênh lệch tuổi
Tiềm Năng
4
Bền Vững
4.2
An Toàn
6.8
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Cơ (Miếu)Cự Môn (Miếu) [H.Q]

Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Tử, Địa Không, Thiên Khốc, Thiên Khôi, Lưu Niên Văn Tinh

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
• Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
Tiềm Năng
10
Bền Vững
5.6
An Toàn
2
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Thìn
5–14t
9/10
ĐV 2
Tỵ
15–24t
2/10
ĐV 3
Ngọ
25–34t
4.8/10
ĐV 4
Mùi
35–44t
4.9/10
ĐV 5
Thân
45–54t
8.4/10
ĐV 6
Dậu
55–64t
2.1/10
ĐV 7
Tuất
65–74t
5.8/10
ĐV 8
Hợi
75–84t
4.3/10
ĐV 9
85–94t
8.5/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Thìn (5–14t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Thìn)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Vượng)
Thiên Tướng (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Tỵ (15–24t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Tỵ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Tuần lâm Hỏa địa (Tỵ/Ngọ) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Thiên Lương mờ — hao tài, sức khỏe kém
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Thiên Lương hội nhiều sát tinh — khuynh gia bại sản
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Ngọ (25–34t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Ngọ)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Thất Sát sáng — hòa khí danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Mùi (35–44t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Mùi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Nhật Nguyệt Chiếu Bích Nhật và Nguyệt đồng cung tại cung xung chiếu → sáng như nhật nguyệt chiếu bích, phú quý hiển hách.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Thân (45–54t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Thân)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Dậu (55–64t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Dậu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Tuất (65–74t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Tuất)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Đắc) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Phá Quân sáng — tài lộc công danh hiển đạt
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Hợi (75–84t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Hợi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Tý (85–94t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tý)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng)
Thiên Phủ (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Bản mệnh Kim — hạn đến cung Tý (Thủy): hao tổn thương, tai ương đáng lo
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2029: cung Dậu. Điểm 4.8/10 — → Ổn định.

2028
4.4
Thân
2029
4.8
Dậu
2030
5.2
Tuất
2031
5.6
Hợi
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2029 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ NgọGiờ MùiGiờ DậuGiờ TuấtXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2028Xem vận năm 2030Sinh 02/01/1964Sinh 04/01/1964Tất cả giờ sinh ngày 03/01/1964Lá số tử vi năm sinh 1964