Người sinh năm Giáp Thìn nam, ngày 12/10/1964 giờ Thân, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, nạp âm Hỏa. Lá số có 13 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.4/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Điếu Khách, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Linh Tinh, Hữu Bật, Văn Xương, Thiên Khốc, Thiên Mã
Dần · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Lực Sỹ, Mộc Dục, Kình Dương, Địa Không, Địa Giải, Tuần
Mão · Tuần
Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Quan Đới, Hoa Cái, Đẩu Quân, Thiên Giải, Thiên La
Thìn
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Lâm Quan, Kiếp Sát, Thiên Trù, Thiên Hỷ, Cô Thần, Thiên Không
Tỵ
Phụ tinh: Tang Môn, Tướng Quân, Đế Vượng, Phượng Các, Tam Thai, Thiên Tài, Giải Thần
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tấu Thư, Suy, Địa Kiếp, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Việt, Thiên Quan
Mùi
Phụ tinh: Quan Phù, Phi Liêm, Bệnh, Long Trì, Bát Tọa, Triệt
Thân · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Hỷ Thần, Tử, Đào Hoa, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Thiên Phúc, Thiên Sứ
Dậu · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Mộ, Hỏa Tinh, Thiên Hư, Thiên Thọ, Phong Cáo, Quốc Ấn
Tuất
Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Tuyệt, Hồng Loan
Hợi
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phục Binh, Thai, Tả Phụ, Văn Khúc
Tý
Phụ tinh: Phúc Đức, Quan Phủ, Dưỡng, Đà La, Thiên Khôi, Phá Toái, Thiên Đức, Quả Tú
Sửu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: SPT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mùi (56–65t), điểm 3.1/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):