Trang ChủMệnh KhốNăm 202423/03/2024Giáp Thìn Nam Giờ Thìn
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2033
Lá Số Giáp Thìn Nam — Sinh 23/03/2024 Giờ Thìn
Cung Mệnh ⭐ Cự Môn Hỏa Cục Hỏa Lục Cục Điểm 5.6/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
KỶ TỴ THIÊN DI
THÁI DƯƠNG (M)
THIẾU DƯƠNG
TẢ PHỤ
THIÊN TRÙ
THIÊN HỶ
CÔ THẦN
LƯU NIÊN VĂN TINH
HÓA KỴ
TIỂU HAO (H)
KIẾP SÁT (Đ)
THIÊN KHÔNG
CANH NGỌ TẬT ÁCH
PHÁ QUÂN (M)
TƯỚNG QUÂN
VĂN XƯƠNG (H)
PHƯỢNG CÁC
TAM THAI
ÂN QUANG
GIẢI THẦN
PHONG CÁO
HÓA QUYỀN
TANG MÔN (H)
HỎA TINH (Đ)
LINH TINH (Đ)
THIÊN SỨ
TÂN MÙI TÀI BẠCH THÂN
THIÊN CƠ (Đ)
THIẾU ÂM
TẤU THƯ
THIÊN VIỆT
THIÊN QUAN
ĐẨU QUÂN
ĐƯỜNG PHÙ
ĐỊA KHÔNG (H)
NHÂM THÂN TỬ TỨC
TỬ VI (M)
THIÊN PHỦ (M)
VĂN KHÚC (H)
LONG TRÌ
BÁT TỌA
THIÊN QUÝ
ĐỊA GIẢI
QUAN PHÙ
PHI LIÊM
TRIỆT
MẬU THÌN NÔ BỘC
VŨ KHÚC (M)
THÁI TUẾ
THANH LONG
HOA CÁI
THIÊN THƯƠNG
THIÊN LA
HÓA KHOA
紫微明寶
Giáp Thìn
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Hỏa Lục Cục
QUÝ DẬU PHU THÊ
THÁI ÂM (M)
TỬ PHÙ
HỶ THẦN
HỮU BẬT
ĐÀO HOA
LƯU HÀ
NGUYỆT ĐỨC
THIÊN PHÚC
THIÊN GIẢI
TRIỆT
ĐINH MÃO QUAN LỘC
THIÊN ĐỒNG (Đ)
TRỰC PHÙ
LỰC SỸ
THIÊN TÀI
KÌNH DƯƠNG (H)
ĐỊA KIẾP (H)
TUẦN
GIÁP TUẤT HUYNH ĐỆ
THAM LANG (V)
TUẾ PHÁ
THIÊN HƯ (H)
THAI PHỤ
QUỐC ẤN
ĐỊA VÕNG
BỆNH PHÙ
THIÊN HÌNH (H)
BÍNH DẦN ĐIỀN TRẠCH
THẤT SÁT (M)
LỘC TỒN
THIÊN KHỐC (Đ)
THIÊN MÃ (V)
THIÊN Y
BÁC SỸ
ĐIẾU KHÁCH
THIÊN RIÊU (Đ)
TUẦN
ẤT SỬU PHÚC ĐỨC
THIÊN LƯƠNG (Đ)
PHÚC ĐỨC
QUAN PHỦ
THIÊN KHÔI
THIÊN ĐỨC
QUẢ TÚ
ĐÀ LA (Đ)
PHÁ TOÁI
GIÁP TÝ PHỤ MẪU
LIÊM TRINH (V)
THIÊN TƯỚNG (V)
HÓA LỘC
BẠCH HỔ
PHỤC BINH
ẤT HỢI MỆNH
CỰ MÔN (Đ)
LONG ĐỨC
HỒNG LOAN
THIÊN THỌ
ĐẠI HAO (H)
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tuyệt Địa Cung Mệnh là Tuyệt địa → rất đáng lo ngại. Cần chính tinh sáng sủa hoặc Hóa Khoa/Quyền/Lộc cứu giải.
📅 Đại Vận
6–15t
Hợi
4.1/10
16–25t
6.5/10
26–35t
Sửu
7.5/10
36–45t
Dần
4.8/10
46–55t
Mão
5.1/10
56–65t
Thìn
7.6/10
66–75t
Tỵ
7.8/10
76–85t
Ngọ
4.4/10
86–95t
Mùi
4.5/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2033.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Giáp Thìn nam, ngày 23/03/2024 giờ Thìn có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Cự Môn, nạp âm Hỏa.
Lá số Giáp Thìn nam giờ Thìn có những cách cục gì?
Lá số này có 2 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Tuyệt Địa.
Điểm cung mệnh của lá số Giáp Thìn nam giờ Thìn là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 5.6/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tuyệt Địa Cung Mệnh là Tuyệt địa → rất đáng lo ngại. Cần chính tinh sáng sủa hoặc Hóa Khoa/Quyền/Lộc cứu giải.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Cự Môn (Đắc)

Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Tuyệt, Hồng Loan, Thiên Thọ

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thiên Đồng sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
◦ Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
◦ Thiên Đồng + cát tinh: phú quý, uy danh
◦ Thái Dương sáng: thông minh, uy nghi, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Dương + nhiều cát tinh: phú quý, uy quyền, danh tiếng
◦ Thái Dương sáng + Tuần/Triệt: sức khỏe kém, công danh khó
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịTuyệt Địa
📋 Phân tích sao
• Cự Môn sáng: thông minh, giỏi lý luận, giàu sang, sống lâu
• Song Hao thủ Mệnh: tiêu hóa kém, thích chơi bời, tiêu tiền nhiều, túng thiếu, ly tổ
Tiềm Năng
7
Bền Vững
5.6
An Toàn
3.7
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Liêm Trinh (Vượng) [H.L]Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Phục Binh, Thai

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
◦ Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
◦ Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
10
Bền Vững
5.9
An Toàn
5.9
Quý Nhân
3.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Lương (Đắc)

Phụ tinh: Phúc Đức, Quan Phủ, Dưỡng, Đà La, Thiên Khôi, Phá Toái, Thiên Đức, Quả Tú

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Địa Không
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Thái Dương sáng tại Phúc Đức: hưởng phúc, sống lâu, họ hàng quý hiển
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
◦ Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
6
Bền Vững
6.4
An Toàn
5.6
Quý Nhân
5.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Điếu Khách, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Thiên Khốc, Thiên Mã, Thiên Riêu, Thiên Y, Bác Sỹ

Dần · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
◦ Tử Phá tại Điền Trạch: phá tan tổ nghiệp, lập nghiệp xa quê
◦ Tử Tham tại Điền Trạch: không giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ Tử Phủ tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
Tiềm Năng
10
Bền Vững
3.4
An Toàn
4.9
Quý Nhân
3.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
2
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Đồng (Đắc)

Phụ tinh: Trực Phù, Lực Sỹ, Mộc Dục, Kình Dương, Địa Kiếp, Thiên Tài, Tuần

Mão · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
◦ Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Thiên Đồng Mão: văn võ kiêm toàn, hay thay đổi công việc
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
Tiềm Năng
6
Bền Vững
5.6
An Toàn
4.4
Quý Nhân
3
Minh Bạch
7
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vũ Khúc (Miếu) [H.K]

Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Quan Đới, Hoa Cái, Thiên Thương, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
◦ Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
◦ Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
10
Bền Vững
6.5
An Toàn
7
Quý Nhân
2.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thái Dương (Miếu) [H.K]

Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Lâm Quan, Tả Phụ, Kiếp Sát, Thiên Trù, Thiên Hỷ, Cô Thần

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
◦ Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
Tiềm Năng
8
Bền Vững
7.2
An Toàn
6.1
Quý Nhân
5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Phá Quân (Miếu) [H.Q]

Phụ tinh: Tang Môn, Tướng Quân, Đế Vượng, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Văn Xương, Phượng Các, Tam Thai

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
◦ Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
◦ Liêm Tham tại Tật Ách: mắt kém, tự tối
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ Mã Hình tại Tật Ách: tai nạn xe cộ
◦ Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
📋 Phân tích sao
• Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
• Tang Môn tại Tật Ách: bệnh khí huyết, tim yếu
Tiềm Năng
10
Bền Vững
3.4
An Toàn
4.9
Quý Nhân
3
Minh Bạch
7
Tương Hợp
0
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Cơ (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tấu Thư, Suy, Địa Không, Thiên Việt, Thiên Quan, Đẩu Quân, Đường Phù

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
◦ Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
Tiềm Năng
6
Bền Vững
4.8
An Toàn
3.2
Quý Nhân
3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Tử Vi (Miếu)Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Quan Phù, Phi Liêm, Bệnh, Văn Khúc, Long Trì, Bát Tọa, Thiên Quý, Địa Giải

Thân · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
Tiềm Năng
10
Bền Vững
9
An Toàn
10
Quý Nhân
3.3
Minh Bạch
9
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thái Âm (Miếu)

Phụ tinh: Tử Phù, Hỷ Thần, Tử, Hữu Bật, Đào Hoa, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Thiên Phúc

Dậu · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Thiên Đồng Dậu: bất hòa, xa cách
◦ Thái Dương sáng: phú quý, vinh hiển, sống đến bạc đầu
◦ Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Thái Âm sáng: vợ chồng quý hiển, hòa thuận, giàu sang
• Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
• Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
• Triệt đáo kim cung (Dậu): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
Tiềm Năng
10
Bền Vững
5.6
An Toàn
8.8
Quý Nhân
4
Minh Bạch
9
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Tham Lang (Vượng)

Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Mộ, Thiên Hư, Thiên Hình, Thai Phụ, Quốc Ấn, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
◦ Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
◦ Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
Tiềm Năng
9
Bền Vững
3.4
An Toàn
4.9
Quý Nhân
3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
0
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Hợi
6–15t
4.1/10
ĐV 2
16–25t
6.5/10
ĐV 3
Sửu
26–35t
7.5/10
ĐV 4
Dần
36–45t
4.8/10
ĐV 5
Mão
46–55t
5.1/10
ĐV 6
Thìn
56–65t
7.6/10
ĐV 7
Tỵ
66–75t
7.8/10
ĐV 8
Ngọ
76–85t
4.4/10
ĐV 9
Mùi
86–95t
4.5/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Hợi (6–15t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Hợi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tuyệt Địa Cung Mệnh là Tuyệt địa → rất đáng lo ngại. Cần chính tinh sáng sủa hoặc Hóa Khoa/Quyền/Lộc cứu giải.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Cự Môn sáng — toại lòng, hoạnh phát danh tài, thắng tranh chấp
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Tý (16–25t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Tý)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng) [Hóa Lộc]
Thiên Tướng (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Sửu (26–35t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Sửu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Địa Không
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Thiên Lương sáng — danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Thiên Lương hội nhiều sát tinh — khuynh gia bại sản
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Dần (36–45t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Dần)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Thất Sát sáng — hòa khí danh tài hưng vượng
✦ Thất Sát sáng ở Dần/Thân — tài quan sống mỹ, mưu sự nhanh thành
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Thất Sát hội Phá Quân Hình — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Mão (46–55t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Mão)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Thìn (56–65t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Thìn)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Miếu) [Hóa Khoa]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Thìn — hạn đến Thìn/Tuất: rất kỵ, cần xem xét cung An Thân
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Tỵ (66–75t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Tỵ)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Miếu) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Ngọ (76–85t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Ngọ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Miếu) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Phá Quân sáng — tài lộc công danh hiển đạt
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Phá Quân hội Phục/Tướng/Riêu/Thai — rắc rối tình duyên
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Phá Quân hội Phượng Các — bị trách oan
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Phá Quân hội Liêm Hỏa — hao tài tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Mùi (86–95t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Mùi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2033: cung Sửu. Điểm 4.1/10 — → Ổn định.

⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2032
4.1
2033
4.1
Sửu
2034
4.3
Dần
2035
4.5
Mão
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2033 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DầnGiờ MãoGiờ TỵGiờ NgọXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2032Xem vận năm 2034Sinh 22/03/2024Sinh 24/03/2024Tất cả giờ sinh ngày 23/03/2024Lá số tử vi năm sinh 2024