Người sinh năm Giáp Thìn nam, ngày 24/10/1964 giờ Tỵ, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, nạp âm Hỏa. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.7/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Bệnh, Linh Tinh, Văn Xương, Kiếp Sát, Thiên Trù, Thiên Hỷ
Tỵ
Phụ tinh: Tang Môn, Tướng Quân, Tử, Địa Không, Phượng Các, Tam Thai, Giải Thần
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tấu Thư, Mộ, Hỏa Tinh, Thiên Việt, Thiên Quan, Thiên Thọ, Phong Cáo
Mùi
Phụ tinh: Quan Phù, Phi Liêm, Tuyệt, Long Trì, Bát Tọa, Triệt
Thân · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Hỷ Thần, Thai, Văn Khúc, Đào Hoa, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Thiên Phúc
Dậu · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Dưỡng, Thiên Hư, Ân Quang, Thiên Thương, Quốc Ấn, Địa Võng
Tuất
Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Tràng Sinh, Hồng Loan, Thai Phụ
Hợi
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phục Binh, Mộc Dục, Tả Phụ, Thiên Sứ
Tý
Phụ tinh: Phúc Đức, Quan Phủ, Quan Đới, Đà La, Thiên Khôi, Phá Toái, Thiên Đức, Quả Tú
Sửu
Phụ tinh: Điếu Khách, Lộc Tồn, Lâm Quan, Hữu Bật, Thiên Khốc, Thiên Mã, Bác Sỹ, Tuần
Dần · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Lực Sỹ, Đế Vượng, Kình Dương, Địa Giải, Tuần
Mão · Tuần
Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Suy, Địa Kiếp, Thiên Quý, Hoa Cái, Thiên Giải, Thiên La
Thìn
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: SPT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Hợi (63–72t), điểm 4.1/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):