Người sinh năm Giáp Tuất nam, ngày 02/04/1994 giờ Mão, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tử Vi, nạp âm Hỏa. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.2/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Tang Môn, Phục Binh, Đế Vượng, Linh Tinh, Phượng Các, Bát Tọa, Đẩu Quân, Giải Thần
Tý
Phụ tinh: Thiếu Âm, Quan Phủ, Suy, Đà La, Thiên Khôi, Phá Toái
Sửu
Phụ tinh: Quan Phù, Lộc Tồn, Bệnh, Địa Kiếp, Long Trì, Tam Thai, Thiên Riêu, Thiên Y
Dần
Phụ tinh: Tử Phù, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Ân Quang, Đào Hoa, Nguyệt Đức
Mão
Phụ tinh: Tuế Phá, Thanh Long, Mộ, Hỏa Tinh, Thiên Hư, Thiên Thọ, Thiên La
Thìn
Phụ tinh: Long Đức, Tiểu Hao, Tuyệt, Tả Phụ, Thiên Trù, Hồng Loan, Thiên Thương, Lưu Niên Văn Tinh
Tỵ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tướng Quân, Thai
Ngọ
Phụ tinh: Phúc Đức, Tấu Thư, Dưỡng, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Thiên Đức, Quả Tú
Mùi
Phụ tinh: Điếu Khách, Phi Liêm, Tràng Sinh, Địa Không, Thiên Khốc, Thiên Mã, Địa Giải, Tuần+Triệt
Thân
Phụ tinh: Trực Phù, Hỷ Thần, Mộc Dục, Hữu Bật, Lưu Hà, Thiên Phúc, Thiên Giải, Thai Phụ
Dậu
Phụ tinh: Thái Tuế, Bệnh Phù, Quan Đới, Hoa Cái, Thiên Tài, Thiên Hình, Quốc Ấn, Địa Võng
Tuất
Phụ tinh: Thiếu Dương, Đại Hao, Lâm Quan, Thiên Quý, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Cô Thần, Thiên Không
Hợi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (32–41t), điểm 6.1/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):