Người sinh năm Giáp Tuất nam, ngày 02/10/1994 giờ Thân, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, nạp âm Hỏa. Lá số có 3 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Tọa Quý Hưởng Quý, Hóa Kỵ Phu Thê. Điểm cung mệnh 4.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Âm, Quan Phủ, Suy, Đà La, Tam Thai, Bát Tọa, Thiên Khôi, Phá Toái
Sửu
Phụ tinh: Quan Phù, Lộc Tồn, Bệnh, Văn Xương, Long Trì, Địa Giải, Thai Phụ, Bác Sỹ
Dần
Phụ tinh: Tử Phù, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Địa Không, Hữu Bật, Ân Quang, Đào Hoa
Mão
Phụ tinh: Tuế Phá, Thanh Long, Mộ, Thiên Hư, Thiên Hình
Thìn
Phụ tinh: Long Đức, Tiểu Hao, Tuyệt, Thiên Trù, Hồng Loan, Lưu Niên Văn Tinh
Tỵ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tướng Quân, Thai, Thiên Thương
Ngọ
Phụ tinh: Phúc Đức, Tấu Thư, Dưỡng, Địa Kiếp, Linh Tinh, Thiên Việt, Thiên Đức, Quả Tú
Mùi
Phụ tinh: Điếu Khách, Phi Liêm, Tràng Sinh, Thiên Khốc, Thiên Mã, Thiên Sứ, Thiên Riêu, Thiên Y
Thân
Phụ tinh: Trực Phù, Hỷ Thần, Mộc Dục, Hỏa Tinh, Lưu Hà, Thiên Phúc, Tuần+Triệt
Dậu
Phụ tinh: Thái Tuế, Bệnh Phù, Quan Đới, Hoa Cái, Phong Cáo, Quốc Ấn
Tuất
Phụ tinh: Thiếu Dương, Đại Hao, Lâm Quan, Tả Phụ, Thiên Quý, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Cô Thần
Hợi
Phụ tinh: Tang Môn, Phục Binh, Đế Vượng, Văn Khúc, Phượng Các, Giải Thần
Tý
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (32–41t), điểm 3.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):