Người sinh năm Giáp Tuất nam, ngày 07/08/1994 giờ Thân, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, nạp âm Hỏa. Lá số có 3 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Hóa Kỵ Phu Thê, Sát Tinh Hội Tật Ách. Điểm cung mệnh 2.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Tang Môn, Phục Binh, Đế Vượng, Văn Khúc, Phượng Các, Đẩu Quân, Giải Thần
Tý
Phụ tinh: Thiếu Âm, Quan Phủ, Suy, Đà La, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Khôi, Phá Toái
Sửu
Phụ tinh: Quan Phù, Lộc Tồn, Bệnh, Văn Xương, Long Trì, Thiên Thọ, Thiên Giải, Thai Phụ
Dần
Phụ tinh: Tử Phù, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Địa Không, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Thiên Hình
Mão
Phụ tinh: Tuế Phá, Thanh Long, Mộ, Hữu Bật, Thiên Hư, Bát Tọa, Thiên La
Thìn
Phụ tinh: Long Đức, Tiểu Hao, Tuyệt, Thiên Trù, Hồng Loan, Thiên Thương, Lưu Niên Văn Tinh
Tỵ
Phụ tinh: Phúc Đức, Tấu Thư, Dưỡng, Địa Kiếp, Linh Tinh, Thiên Việt, Thiên Đức, Quả Tú
Mùi
Phụ tinh: Điếu Khách, Phi Liêm, Tràng Sinh, Thiên Khốc, Thiên Mã, Tuần+Triệt
Thân
Phụ tinh: Trực Phù, Hỷ Thần, Mộc Dục, Hỏa Tinh, Lưu Hà, Thiên Phúc, Tuần+Triệt
Dậu
Phụ tinh: Thái Tuế, Bệnh Phù, Quan Đới, Tả Phụ, Tam Thai, Hoa Cái, Thiên Tài, Phong Cáo
Tuất
Phụ tinh: Thiếu Dương, Đại Hao, Lâm Quan, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Cô Thần, Thiên Không
Hợi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (32–41t), điểm 5.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):