Trang ChủMệnh KhốNăm 199414/10/1994Giáp Tuất Nữ Giờ Thìn
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Giáp Tuất Nữ — Sinh 14/10/1994 Giờ Thìn
Cung Mệnh ⭐ Thiên Lương Hỏa Cục Thổ Ngũ Cục Điểm 7.5/10

Người sinh năm Giáp Tuất nữ, ngày 14/10/1994 giờ Thìn, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Lương, nạp âm Hỏa. Lá số có 4 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
KỶ TỴ HUYNH ĐỆ
LONG ĐỨC
THIÊN TRÙ
LƯU NIÊN VĂN TINH
CANH NGỌ MỆNH
ĐẨU QUÂN
PHONG CÁO
TÂN MÙI PHỤ MẪU
PHÚC ĐỨC
HỶ THẦN
THIÊN QUAN
ĐƯỜNG PHÙ
HÓA LỘC
NHÂM THÂN PHÚC ĐỨC
ĐIẾU KHÁCH
TUẦN+TRIỆT
MẬU THÌN PHU THÊ
TUẾ PHÁ
THIÊN GIẢI
THIÊN LA
PHỤC BINH
紫微明寶
Giáp Tuất
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Thổ Ngũ Cục
QUÝ DẬU ĐIỀN TRẠCH
TRỰC PHÙ
TẤU THƯ
TAM THAI
LƯU HÀ
THIÊN Y
THIÊN RIÊU (Đ)
TUẦN+TRIỆT
ĐINH MÃO TỬ TỨC
TỬ PHÙ
QUAN PHỦ
ĐỊA GIẢI
GIÁP TUẤT QUAN LỘC
TƯỚNG QUÂN
HOA CÁI
THAI PHỤ
QUỐC ẤN
ĐỊA VÕNG
BÍNH DẦN TÀI BẠCH THÂN
ẤT SỬU TẬT ÁCH
THIẾU ÂM
LỰC SỸ
ĐÀ LA (Đ)
THIÊN SỨ
GIÁP TÝ THIÊN DI
TẢ PHỤ
PHƯỢNG CÁC
THIÊN QUÝ
GIẢI THẦN
HÓA KỴ
ẤT HỢI NÔ BỘC
THIẾU DƯƠNG
THIÊN THƯƠNG
HÓA KHOA
HÓA QUYỀN
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Sát Tinh Hội Tử Tức Nhiều sát tinh hội tụ tại Tử Tức — sinh nhiều nuôi ít, con cái hay xung khắc với cha mẹ, hoặc khó có con.
Hóa Kỵ Thiên Di Hóa Kỵ đóng tại Thiên Di — di chuyển hay gặp trở ngại tai vạ, xuất ngoại mang lại rủi ro; cần thận trọng khi đi xa hoặc định cư nước ngoài.
📅 Đại Vận
5–14t
Ngọ
9/10
15–24t
Tỵ
4.9/10
25–34t
Thìn
4/10
35–44t
Mão
5.9/10
45–54t
Dần
9.3/10
55–64t
Sửu
4.5/10
65–74t
3.4/10
75–84t
Hợi
5.2/10
85–94t
Tuất
8.8/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Giáp Tuất nữ, ngày 14/10/1994 giờ Thìn có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Lương, nạp âm Hỏa.
Lá số Giáp Tuất nữ giờ Thìn có những cách cục gì?
Lá số này có 4 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Vượng Địa, Sát Tinh Hội Tử Tức, Hóa Kỵ Thiên Di.
Điểm cung mệnh của lá số Giáp Tuất nữ giờ Thìn là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 7.5/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Sát Tinh Hội Tử Tức Nhiều sát tinh hội tụ tại Tử Tức — sinh nhiều nuôi ít, con cái hay xung khắc với cha mẹ, hoặc khó có con.
Hóa Kỵ Thiên Di Hóa Kỵ đóng tại Thiên Di — di chuyển hay gặp trở ngại tai vạ, xuất ngoại mang lại rủi ro; cần thận trọng khi đi xa hoặc định cư nước ngoài.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Bệnh Phù, Quan Đới, Văn Xương, Đẩu Quân, Phong Cáo

Ngọ

📋 Phân tích sao
• Thiên Lương thủ Mệnh: khoan hòa, sống lâu
• Thiên Lương sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang
• Thiên Lương tại Ngọ: quý hiển, có chức quyền
• [Thiên Lương] Cung Mệnh an tại Ngọ có Lương tọa thủ, nên rất rực rỡ tốt đẹp. Tuổi Đinh, Kỷ, Qúy có cách này, tất được hưởng phú quý đến tột bậc.
• [Thiên Lương, Thái Dương] Cung Mệnh an tại Tý, có Lương tọa thủ, gặp Nhật xung chiếu và Xương Lộc hội hợp, là người rất thông minh, đi thi rất đỗ cao.
• [Thiên Lương] Cung Mệnh an tại Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ có Lương tọa thủ, gặp Nguyệt, Linh hội chiếu, là nhiều có tài năng và dĩ nhiên là quý hiển.
• Xương/Khúc thủ Mệnh: diện mạo thanh tú, thông minh, năng khiếu văn chương/âm nhạc
• Tang Môn/Bạch Hổ thủ Mệnh: can đảm, cương nghị, bệnh khí huyết/xương khớp
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Thiên Đồng hãm: vất vả, hay thay đổi, dễ thị phi
◦ Thiên Đồng hãm + cát: vẫn có công danh tiền tài
◦ Thái Dương hãm: yếu, bệnh tật, khó khăn
◦ Thái Dương hãm + cát: có công danh, tăng thọ
◦ Thái Dương tại Ngọ: rất sáng, phú quý
◦ Thiên Cơ hãm: gian xảo, vất vả, buôn bán
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịVượng Địa
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
8.4
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
6.9
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Liêm Trinh (Đắc) [H.L]Thất Sát (Đắc)

Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Mộc Dục, Địa Không, Linh Tinh, Thiên Việt, Thiên Đức, Quả Tú

Mùi

📋 Phân tích sao
• Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
◦ Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
◦ [Địa Không, Địa Kiếp] Cha mẹ vất vả, bất hòa, không hợp tính với con.
◦ [Thiên Khôi, Thiên Việt] Cha thường là con trưởng hoặc đoạt trưởng có danh chức.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
5
Bình Yên
3.7
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Điếu Khách, Phi Liêm, Tràng Sinh, Văn Khúc, Thiên Khốc, Thiên Mã, Tuần+Triệt

Thân

📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
• Phúc Đức vô chính diệu: kém phúc
• [Thiên Mã] Tăng tuổi thọ. Càng ở xa quê hương lại càng khá giả. Trong họ có nhiều người hiển đạt.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương mờ tại Phúc Đức: bạc phúc, giảm thọ, họ hàng sa sút
◦ [Thái Dương, Thái Âm] Được hưởng phúc sống lâu, tránh được nhiều tai họa.
◦ [Lộc Tồn] Tăng tuổi thọ, được hưởng phúc, trong họ hiếm người và thường có sự tranh chấp bất hòa.
◦ [Thiên Khốc, Thiên Hư] Giảm thọ. Họ hàng hay oán trách lẫn nhau.
◦ [Long Trì, Phượng Các] Được hưởng phúc. Trong họ có nhiều người khá giả.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.8
Phù Trợ
6.7
Bình Yên
7.5
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Trực Phù, Tấu Thư, Dưỡng, Hỏa Tinh, Tam Thai, Lưu Hà, Thiên Phúc, Thiên Riêu

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Bại tinh: Đại Hao
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Không gìn giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút.
◦ Tử Tham tại Điền Trạch: không giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút
◦ Tử Phủ tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
4
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Đồng (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Tướng Quân, Thai, Hoa Cái, Thai Phụ, Quốc Ấn, Địa Võng

Tuất

📋 Phân tích sao
• [Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương] Nên chuyên nghề thầy thuốc, nếu dạy học cũng nổi tiếng.
• [Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương] Vinh hiển trong nghề làm thuốc, được nhiều người kính trọng.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
◦ Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
◦ Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
◦ Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
◦ [Lộc Tồn] Có danh chức và nhiều tiền bạc, có tài tổ chức.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
6.4
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
8
Bền Vững
8.2
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vũ Khúc (Hãm) [H.K]Phá Quân (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Tuyệt, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Cô Thần, Thiên Không, Thiên Thương

Hợi

📋 Phân tích sao
• [Tham Lang, Phá Quân] Hay mắc tai nạn xe cộ, dao, súng. Nếu không cũng bị đánh đập giam cầm.
• Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
• [Song Hao] Khó thuê mượn người làm, nếu có người giúp việc cũng là hạng gian giảo.
• [Linh Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Địa Không, Địa Kiếp] Hay bị lừa đảo, mưu hại, lúc chết không ở gần nhà.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Hình] Hay mắc tai nạn xe cộ gươm đao.
• [Đào Hoa, Hồng Loan, Hỷ Thần] Gặp nhau ở nơi đường xa mà nên duyên vợ chồng, đàn ông ra ngoài có gái theo, đàn bà ra ngoài được nhiều người thầm yêu vụng nhớ.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ [Thất Sát, Phá Quân, Liêm Trinh, Tham Lang] Người giúp việc đắc lực, nhưng hay lấn quyền người trên, bạn bè tài giỏi biết nâng đỡ.
◦ [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Người giúp việc rất tài giỏi, bạn bè quý hiển, giàu có.
◦ [Tham Lang, Tử Vi] Rời khỏi nhà hay gặp những sự phiền lòng, may ít rủi nhiều, thường có kẻ tiểu nhân theo dõi quấy rối.
◦ [Tham Lang, Vũ Khúc] Buôn bán phát tài, trước khó sau dễ, hay gặp sự cạnh tranh ráo riết.
◦ [Tham Lang, Liêm Trinh] Ra ngoài tất bít lợi, hay gặp những tai ương bất kỳ, nhất là về hình ngục hay kiện tụng.
◦ [Thiên Tướng] Được nhiều người kính trọng, tài lộc dễ kiếm.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
4.7
Bình Yên
0.8
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thái Dương (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Tang Môn, Thanh Long, Mộ, Tả Phụ, Phượng Các, Thiên Quý, Thiên Thọ, Giải Thần

📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Thiên Di
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
6
Phù Trợ
6.4
Bình Yên
7.5
Bền Vững
5.7
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Tử, Đà La, Thiên Khôi, Phá Toái, Thiên Sứ

Sửu

📋 Phân tích sao
• Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ [Liêm Trinh, Sát] Mắt rất kém, mắc tai nạn xe cộ hay đao thương.
◦ Hỏa/Linh mờ tại Tật Ách: bệnh nóng lạnh
◦ Không/Kiếp tại Tật Ách: mụn nhọt chốc lở
◦ Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
6
Bình Yên
3.7
Bền Vững
8.5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Cơ (Hãm)Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Quan Phù, Lộc Tồn, Bệnh, Hữu Bật, Long Trì, Ân Quang, Bác Sỹ

Dần

📋 Phân tích sao
• Thái Âm mờ tại Tài Bạch: không có nhà đất
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
◦ Lộc Mã giao trì Tài Bạch: của đến tận tay, kinh doanh phát đạt
◦ [Lộc Tồn, Thiên Mã] Buôn bán phát tài, đi kiếm tiền, nhất là kinh doanh ở nơi xa.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
8
Bền Vững
6.7
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Tử Vi (Bình)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Tử Phù, Quan Phủ, Suy, Kình Dương, Địa Kiếp, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Địa Giải

Mão

📋 Phân tích sao
• [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
• [Đào Hoa] Con dâm đãng.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ [Mộc Dục] Bảy lần sinh, sau nuôi được sáu con.
◦ [Tuyệt] Có một con mù lòa.
◦ [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
◦ [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
◦ [Thiên Riêu] Con chơi bời.
◦ [Hỷ Thần, Dưỡng] Có con thần đồng.
⚙ Cách cục đặc biệt
Sát Tinh Hội Tử Tức
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
4
Bền Vững
3.7
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Phục Binh, Đế Vượng, Thiên Hư, Thiên Tài, Thiên Giải, Thiên La

Thìn

📋 Phân tích sao
• [Phục Binh] Quen nhau, thường đi lại với nhau rồi mới cưới.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
◦ Thái Dương mờ: hôn nhân trở ngại, nên muộn hôn nhân
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
◦ [Thiên Mã] Gặp nhau ở nơi xa mà nên duyên vợ chồng.
◦ [Thái Tuế] Hay có sự xích mích trong gia đình.
◦ [Tướng Quân] Trai sợ vợ vì vợ hay ghen. Gái tuy nể chồng, nhưng vẫn tìm cách để bắt nạt.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
7.5
Bền Vững
5.7
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Lâm Quan, Bát Tọa, Thiên Trù, Hồng Loan, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Hình

Tỵ

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
• [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ [Phá Quân, Thiên Tướng] Anh chị em có người không đứng đắn, ưa việc liễu ngõ hoa tường.
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Dưỡng] Thêm hai người anh chị em, có em nuôi.
◦ [Tuyệt] Trong số anh chị em có người bị mù lòa hay mang tật.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
4.5
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Ngọ
5–14t
9/10
ĐV 2
Tỵ
15–24t
4.9/10
ĐV 3
Thìn
25–34t
4/10
ĐV 4
Mão
35–44t
5.9/10
ĐV 5
Dần
45–54t
9.3/10
ĐV 6
Sửu
55–64t
4.5/10
ĐV 7
65–74t
3.4/10
ĐV 8
Hợi
75–84t
5.2/10
ĐV 9
Tuất
85–94t
8.8/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Ngọ (5–14t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Ngọ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Thiên Lương sáng — danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Tỵ (15–24t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Tỵ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Thiên Tướng hội Khôi Hình — tai nạn đao thương, đau mắt bệnh
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Thìn (25–34t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Thìn)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🔴
4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Cự Môn mờ — phiền lòng thị phi kiện cáo hao tài đau ốm có tang
▼ Cự Môn hội Tang Môn — đau ốm nặng, có tang lớn
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Cự Môn mờ ở Tứ Mộ hạn xấu — nguy hiểm tính mạng
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Cự Môn] Hay phiền lòng, mắc khẩu thiệt, thị phi, kiện cáo, hao tán tiền tài.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Mão (35–44t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Mão)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình)
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Sát Tinh Hội Tử Tức Nhiều sát tinh hội tụ tại Tử Tức — sinh nhiều nuôi ít, con cái hay xung khắc với cha mẹ, hoặc khó có con.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Dần (45–54t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Dần)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
9.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Hãm)
Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Sửu (55–64t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Sửu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Tý (65–74t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Tý)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Thiên Di Hóa Kỵ đóng tại Thiên Di — di chuyển hay gặp trở ngại tai vạ, xuất ngoại mang lại rủi ro; cần thận trọng khi đi xa hoặc định cư nước ngoài.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Tuất — hạn đến Tý: rất kỵ, cần xem cung Thìn/Tuất và An Thân
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Hợi (75–84t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Hợi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Hãm) [Hóa Khoa]
Phá Quân (Hãm) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
[Liêm Trinh, Thiên Tướng, Tham Lang] Bị chết chém một cách thê thảm.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Tuất (85–94t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Tuất)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 4.9/10 — ↓ Đang giảm.

⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
4.7
Ngọ
2027
4.9
Mùi
2028
5.1
Thân
2029
5.3
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Ghi Lại Đi, Đừng Để Thất Truyền — Lời Cụ Thầy Kế
Bàn tay gân guốc nắm chặt tay tôi, giọng Cụ trầm: 'Ghi lại đi.' Những lời giảng một đời không dám để quên.
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Ông Lưu Văn Tính — Nhân Sỹ Quốc Gia Chân Chính Cuối Cùng
Ông nghe phán quyết rồi hỏi: 'Vậy là đúng với số rồi phải không?' — một câu hỏi khiến tôi lặng người mãi không quên.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DầnGiờ MãoGiờ TỵGiờ NgọXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 13/10/1994Sinh 15/10/1994Tất cả giờ sinh ngày 14/10/1994Lá số tử vi năm sinh 1994