Trang ChủMệnh KhốNăm 199423/06/1994Giáp Tuất Nữ Giờ Thìn
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Giáp Tuất Nữ — Sinh 23/06/1994 Giờ Thìn
Cung Mệnh Hỏa Cục Hỏa Lục Cục Điểm 7.9/10

Người sinh năm Giáp Tuất nữ, ngày 23/06/1994 giờ Thìn, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Hỏa. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
KỶ TỴ ĐIỀN TRẠCH
LONG ĐỨC
THIÊN TRÙ
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN Y
HÓA LỘC
THIÊN RIÊU (H)
CANH NGỌ QUAN LỘC
TÂN MÙI NÔ BỘC
PHÚC ĐỨC
HỶ THẦN
THIÊN QUÝ
THIÊN QUAN
THIÊN THƯƠNG
ĐƯỜNG PHÙ
NHÂM THÂN THIÊN DI
ĐIẾU KHÁCH
TUẦN+TRIỆT
MẬU THÌN PHÚC ĐỨC
TUẾ PHÁ
THIÊN LA
PHỤC BINH
紫微明寶
Giáp Tuất
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Hỏa Lục Cục
QUÝ DẬU TẬT ÁCH
TRỰC PHÙ
TẤU THƯ
LƯU HÀ
HÓA KHOA
THIÊN SỨ
TUẦN+TRIỆT
ĐINH MÃO PHỤ MẪU
GIÁP TUẤT TÀI BẠCH THÂN
TƯỚNG QUÂN
TAM THAI
HOA CÁI
ĐẨU QUÂN
THAI PHỤ
QUỐC ẤN
ĐỊA VÕNG
HÓA KỴ
BÍNH DẦN MỆNH
LONG TRÌ
BÁC SỸ
ẤT SỬU HUYNH ĐỆ
THIẾU ÂM
LỰC SỸ
HÓA QUYỀN
GIÁP TÝ PHU THÊ
PHƯỢNG CÁC
THIÊN GIẢI
GIẢI THẦN
ẤT HỢI TỬ TỨC
THIẾU DƯƠNG
ĐỊA GIẢI
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Hóa Kỵ Phá Tài Bạch Hóa Kỵ đóng tại Tài Bạch — tài lộc hao tán, hay bị mất mát tiền bạc; cần cẩn thận trong đầu tư và tránh bảo lãnh cho người khác.
Hóa Lộc Điền Trạch Hóa Lộc đóng tại Điền Trạch — dễ có nhà cửa đất đai, bất động sản phát triển tốt, lộc từ nhà đất.
Thiên Mã Thủ Thiên Di Thiên Mã thủ Thiên Di — cuộc đời di chuyển nhiều, xuất ngoại tốt; thích hợp làm ăn xa hoặc định cư nước ngoài.
📅 Đại Vận
6–15t
Dần
9.3/10
16–25t
Sửu
4.5/10
26–35t
3.4/10
36–45t
Hợi
5.2/10
46–55t
Tuất
8.8/10
56–65t
Dậu
4.3/10
66–75t
Thân
3.8/10
76–85t
Mùi
5.5/10
86–95t
Ngọ
9/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Giáp Tuất nữ, ngày 23/06/1994 giờ Thìn có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh, nạp âm Hỏa.
Lá số Giáp Tuất nữ giờ Thìn có những cách cục gì?
Lá số này có 6 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Sinh Địa, Mệnh Vô Chính Diệu, Hóa Kỵ Phá Tài Bạch, Hóa Lộc Điền Trạch, Thiên Mã Thủ Thiên Di.
Điểm cung mệnh của lá số Giáp Tuất nữ giờ Thìn là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 7.9/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Hóa Kỵ Phá Tài Bạch Hóa Kỵ đóng tại Tài Bạch — tài lộc hao tán, hay bị mất mát tiền bạc; cần cẩn thận trong đầu tư và tránh bảo lãnh cho người khác.
Hóa Lộc Điền Trạch Hóa Lộc đóng tại Điền Trạch — dễ có nhà cửa đất đai, bất động sản phát triển tốt, lộc từ nhà đất.
Thiên Mã Thủ Thiên Di Thiên Mã thủ Thiên Di — cuộc đời di chuyển nhiều, xuất ngoại tốt; thích hợp làm ăn xa hoặc định cư nước ngoài.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Quan Phù, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Long Trì, Bác Sỹ

Dần

📋 Phân tích sao
• [Thiên Lương] Cung Mệnh an tại Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ có Lương tọa thủ, gặp Nguyệt, Linh hội chiếu, là nhiều có tài năng và dĩ nhiên là quý hiển.
• [Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Đồng, Thiên Lương] Người khôn khéo, có nhiều tài năng, sớm hiển đạt và được hưởng giàu sang trọn đời.
• Lộc Tồn thủ Mệnh: thông minh, nhân hậu, tài tổ chức, giàu sang, được kính trọng, sống lâu
• [Lộc Tồn] Cung Mệnh có Lộc Tồn tọa thủ, gặp nhiều sao sáng sủa tốt đẹp hội hợp, là người thông minh, học rộng, tính nhân hậu, từ thiện.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Đồng sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
◦ Thiên Đồng + cát tinh: phú quý, uy danh
◦ Thái Dương hãm: yếu, bệnh tật, khó khăn
◦ Thái Dương hãm + cát: có công danh, tăng thọ
◦ Cự Môn sáng: thông minh, giỏi lý luận, giàu sang, sống lâu
◦ Cự Môn + văn tinh: văn tài, hùng biện, hợp chính trị/tư pháp
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịSinh ĐịaMệnh Vô Chính Diệu
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
8.8
Phù Trợ
7.5
Bình Yên
7.7
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Tử Phù, Quan Phủ, Dưỡng, Kình Dương, Địa Kiếp, Đào Hoa, Nguyệt Đức

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ [Địa Không, Địa Kiếp] Cha mẹ vất vả, bất hòa, không hợp tính với con.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
4
Bền Vững
8.5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Phục Binh, Thai, Thiên Hư, Bát Tọa, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
◦ Thái Dương mờ tại Phúc Đức: bạc phúc, giảm thọ, họ hàng sa sút
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
◦ [Thiên Khốc, Thiên Hư] Giảm thọ. Họ hàng hay oán trách lẫn nhau.
◦ [Thiên Mã] Tăng tuổi thọ. Càng ở xa quê hương lại càng khá giả. Trong họ có nhiều người hiển đạt.
◦ [Thái Tuế] Không được hưởng phúc dồi dào, khó tránh được tai họa. Trong họ thiếu hòa khí.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
7.5
Bền Vững
5.7
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Liêm Trinh (Hãm) [H.L]Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Tuyệt, Thiên Trù, Hồng Loan, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Riêu, Thiên Y

Tỵ

📋 Phân tích sao
• [Liêm Trinh, Tham Lang] Nhà đất của tổ nghiệp để lại khá nhiều, nhưng không được thừa hưởng.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Cơ nghiệp của tổ tiên để lại rất vĩ đại nhưng không giữ gìn được.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phá tán tổ nghiệp, hay lìa bỏ tổ nghiệp. Về sau tạo lập ở nơi xa mà bền vững.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Không gìn giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Tự tay lập nghiệp. Thành bại thất thường. Buổi đầu rất vất vả.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Lập nghiệp ở buổi đầu hay bị thất bại, phá tán. Về sau mới được bền vững.
◦ Tử Phá tại Điền Trạch: phá tan tổ nghiệp, lập nghiệp xa quê
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Điền Trạch
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6.9
Phù Trợ
6.5
Bình Yên
5.6
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Bệnh Phù, Mộ, Hữu Bật, Văn Xương, Phong Cáo

Ngọ

📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
• Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
◦ [Lộc Tồn] Có danh chức và nhiều tiền bạc, có tài tổ chức.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6.8
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
7.5
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Tử, Địa Không, Linh Tinh, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Việt

Mùi

📋 Phân tích sao
• [Thiên Tướng] Được nhiều người kính trọng, tài lộc dễ kiếm.
• Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
• [Kình Dương, Đà La] Hay mắc tai nạn. Sau này chết ở xa nhà.
• [Linh Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Địa Không, Địa Kiếp] Hay bị lừa đảo, mưu hại, lúc chết không ở gần nhà.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Hình] Hay mắc tai nạn xe cộ gươm đao.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ [Thiên Phủ] Xa nhà được lợi ích và yên thân hơn ở nhà, buôn bán phát tài.
◦ [Thiên Phủ, Tử Vi] Ra ngoài luôn gặp quý nhân phù trợ, mọi sự đều hành thông, càng xa nhà càng được xứng ý toại lòng.
◦ [Thiên Tướng, Tử Vi] Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
◦ Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
◦ Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
◦ [Song Hao] Khó thuê mượn người làm, nếu có người giúp việc cũng là hạng gian giảo.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
5.8
Phù Trợ
6.6
Bình Yên
1.1
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Đồng (Miếu)Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Điếu Khách, Phi Liêm, Bệnh, Tả Phụ, Văn Khúc, Thiên Khốc, Thiên Mã, Thiên Thọ

Thân

📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
• Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
⚙ Cách cục đặc biệt
Thiên Mã Thủ Thiên Di
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
7.5
Phù Trợ
6.6
Bình Yên
8
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vũ Khúc (Đắc) [H.K]Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Trực Phù, Tấu Thư, Suy, Hỏa Tinh, Lưu Hà, Thiên Phúc, Thiên Sứ, Tuần+Triệt

Dậu

📋 Phân tích sao
• Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
• Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
• Hỏa/Linh mờ tại Tật Ách: bệnh nóng lạnh
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Bại tinh: Đại Hao
◦ Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ [Tử Vi] Cứu giải khá nhiều bệnh tật, tai ương.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Mắt kém, hay mắc tù tội.
◦ [Liêm Trinh, Sát] Mắt rất kém, mắc tai nạn xe cộ hay đao thương.
◦ [Thiên Khôi, Vũ Khúc] Mang tật ở đầu.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
2.5
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thái Dương (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Thái Tuế, Tướng Quân, Đế Vượng, Tam Thai, Hoa Cái, Đẩu Quân, Thai Phụ, Quốc Ấn

Tuất

📋 Phân tích sao
• Thái Dương mờ tại Tài Bạch: kiếm tiền khó, về già sung túc
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
◦ Thái Âm mờ tại Tài Bạch: không có nhà đất
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Phá Tài Bạch
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
7
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
8
Bền Vững
8.2
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Lâm Quan, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Cô Thần, Thiên Không, Địa Giải

Hợi

📋 Phân tích sao
• [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ [Tuyệt] Có một con mù lòa.
◦ [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
◦ [Thiên Riêu] Con chơi bời.
◦ [Đào Hoa] Con dâm đãng.
◦ [Hồng Loan] Con khéo tay.
◦ [Hỷ Thần, Dưỡng] Có con thần đồng.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
3.7
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Cơ (Đắc)

Phụ tinh: Tang Môn, Thanh Long, Quan Đới, Phượng Các, Thiên Tài, Thiên Giải, Giải Thần

📋 Phân tích sao
• [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Âm mờ: bất hòa, hôn nhân trở ngại, dễ chia ly
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
◦ [Văn Xương, Văn Khúc] Trai lấy vợ đẹp, thông minh, có học. Gái lấy chồng danh giá, phong lưu.
◦ [Thiên Mã] Gặp nhau ở nơi xa mà nên duyên vợ chồng.
◦ [Phục Binh] Quen nhau, thường đi lại với nhau rồi mới cưới.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
7.5
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Tử Vi (Đắc)Phá Quân (Vượng) [H.Q]

Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Mộc Dục, Đà La, Thiên Khôi, Phá Toái, Thiên Hình

Sửu

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
• Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• [Tử] Anh chị em bất hòa.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ [Phá Quân, Thiên Tướng] Anh chị em có người không đứng đắn, ưa việc liễu ngõ hoa tường.
◦ [Phá Quân, Thiên Hình, Địa Không] Anh chị em làm hại nhau.
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
◦ [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
◦ [Suy] Thêm ba người anh chị em.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
6
Bình Yên
3.4
Bền Vững
4.5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Dần
6–15t
9.3/10
ĐV 2
Sửu
16–25t
4.5/10
ĐV 3
26–35t
3.4/10
ĐV 4
Hợi
36–45t
5.2/10
ĐV 5
Tuất
46–55t
8.8/10
ĐV 6
Dậu
56–65t
4.3/10
ĐV 7
Thân
66–75t
3.8/10
ĐV 8
Mùi
76–85t
5.5/10
ĐV 9
Ngọ
86–95t
9/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Dần (6–15t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Dần)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
9.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Cả Mệnh lẫn Hạn vô chính diệu: bế tắc thành ít bại nhiều
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Sửu (16–25t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Sửu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Đắc)
Phá Quân (Vượng) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Thiên Khôi, Thiên Hình] Tai nạn về đao thương, đầu mặt bị hư hại.
[Phá Quân, Thiên Hình] Tù tội.
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Tý (26–35t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Tý)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Tuất — hạn đến Tý: rất kỵ, cần xem cung Thìn/Tuất và An Thân
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Hợi (36–45t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Hợi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Cả Mệnh lẫn Hạn vô chính diệu: bế tắc thành ít bại nhiều
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tuất (46–55t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tuất)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Phá Tài Bạch Hóa Kỵ đóng tại Tài Bạch — tài lộc hao tán, hay bị mất mát tiền bạc; cần cẩn thận trong đầu tư và tránh bảo lãnh cho người khác.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Dậu (56–65t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Dậu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Đắc) [Hóa Khoa]
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Bản mệnh Hỏa — hạn đến cung Dậu (Kim): nguy khốn, khó tránh tai ương khủng khiếp
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
Hỏa Mệnh hạn đến cung Dậu, Bản Mệnh nguy khốn, khó tránh tai ương.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Thân (66–75t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Thân)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🔴
3.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Miếu)
Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
⚙ Cách cục liên quan
Thiên Mã Thủ Thiên Di Thiên Mã thủ Thiên Di — cuộc đời di chuyển nhiều, xuất ngoại tốt; thích hợp làm ăn xa hoặc định cư nước ngoài.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Mùi (76–85t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Mùi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
◆ Thiên Tướng hội Không/Kiếp — rắc rối bị ám hại, không đáng lo
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Thiên Tướng hội Khôi Hình — tai nạn đao thương, đau mắt bệnh
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Ngọ (86–95t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Ngọ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Cự Môn sáng — toại lòng, hoạnh phát danh tài, thắng tranh chấp
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Cự Môn hội Tang Môn — đau ốm nặng, có tang lớn
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 4.1/10 — ↓ Đang giảm.

⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
3.9
Ngọ
2027
4.1
Mùi
2028
4.3
Thân
2029
4.5
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Ông Lưu Văn Tính — Nhân Sỹ Quốc Gia Chân Chính Cuối Cùng
Ông nghe phán quyết rồi hỏi: 'Vậy là đúng với số rồi phải không?' — một câu hỏi khiến tôi lặng người mãi không quên.
Tự Điển Cung Thiên Di: Đi Hay Ở – Bài Toán Không Có Đáp Án Duy Nhất
Một người đàn ông, một tờ hợp đồng, và câu hỏi cung Thiên Di thực sự hỏi bạn điều gì khi bạn đứng trước ngã rẽ lớn nhất đời.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DầnGiờ MãoGiờ TỵGiờ NgọXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 22/06/1994Sinh 24/06/1994Tất cả giờ sinh ngày 23/06/1994Lá số tử vi năm sinh 1994