Trang ChủMệnh KhốNăm 199424/11/1994Giáp Tuất Nam Giờ Mão
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Giáp Tuất Nam — Sinh 24/11/1994 Giờ Mão
Cung Mệnh ⭐ Thiên Cơ, Thái Âm Hỏa Cục Kim Tứ Cục Điểm 2.3/10

Người sinh năm Giáp Tuất nam, ngày 24/11/1994 giờ Mão, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, Thái Âm, nạp âm Hỏa. Lá số có 5 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
KỶ TỴ TỬ TỨC
LONG ĐỨC
THIÊN TRÙ
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN GIẢI
PHONG CÁO
HÓA KHOA
HÓA QUYỀN
CANH NGỌ PHU THÊ
TƯỚNG QUÂN
HÓA KỴ
TÂN MÙI HUYNH ĐỆ
PHÚC ĐỨC
TẤU THƯ
THIÊN QUAN
ĐƯỜNG PHÙ
NHÂM THÂN MỆNH
ĐIẾU KHÁCH
TUẦN+TRIỆT
MẬU THÌN TÀI BẠCH
TUẾ PHÁ
ĐẨU QUÂN
ĐỊA GIẢI
THIÊN LA
紫微明寶
Giáp Tuất
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Kim Tứ Cục
QUÝ DẬU PHỤ MẪU
TRỰC PHÙ
HỶ THẦN
LƯU HÀ
THAI PHỤ
TUẦN+TRIỆT
ĐINH MÃO TẬT ÁCH
THIÊN SỨ
GIÁP TUẤT PHÚC ĐỨC
TAM THAI
HOA CÁI
THIÊN Y
QUỐC ẤN
ĐỊA VÕNG
THIÊN RIÊU (H)
BÍNH DẦN THIÊN DI THÂN
LONG TRÌ
BÁC SỸ
ẤT SỬU NÔ BỘC
THIẾU ÂM
QUAN PHỦ
TẢ PHỤ
THIÊN THƯƠNG
HÓA LỘC
GIÁP TÝ QUAN LỘC
PHƯỢNG CÁC
GIẢI THẦN
PHỤC BINH
ẤT HỢI ĐIỀN TRẠCH
THIẾU DƯƠNG
THIÊN QUÝ
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Hóa Quyền Tử Tức Hóa Quyền đóng tại Tử Tức — con cái sớm hiển đạt, có uy quyền sự nghiệp phát triển mạnh.
Hóa Kỵ Phu Thê Hóa Kỵ đóng tại Phu Thê — hôn nhân hay trắc trở, vợ/chồng không hợp tính hoặc hay xích mích; cần thận trọng trong chọn bạn đời.
📅 Đại Vận
4–13t
Thân
3.1/10
14–23t
Dậu
4.8/10
24–33t
Tuất
8.1/10
34–43t
Hợi
6.1/10
44–53t
3/10
54–63t
Sửu
5.2/10
64–73t
Dần
8.5/10
74–83t
Mão
7.2/10
84–93t
Thìn
3.5/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Giáp Tuất nam, ngày 24/11/1994 giờ Mão có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, Thái Âm, nạp âm Hỏa.
Lá số Giáp Tuất nam giờ Mão có những cách cục gì?
Lá số này có 5 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Mệnh Không Thân Kiếp, Tài Ấm Giáp Ấn, Hóa Quyền Tử Tức, Hóa Kỵ Phu Thê.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Hợi (tuổi 34–43).
Điểm cung mệnh của lá số Giáp Tuất nam giờ Mão là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 2.3/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Hóa Quyền Tử Tức Hóa Quyền đóng tại Tử Tức — con cái sớm hiển đạt, có uy quyền sự nghiệp phát triển mạnh.
Hóa Kỵ Phu Thê Hóa Kỵ đóng tại Phu Thê — hôn nhân hay trắc trở, vợ/chồng không hợp tính hoặc hay xích mích; cần thận trọng trong chọn bạn đời.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Cơ (Vượng)Thái Âm (Vượng)

Phụ tinh: Điếu Khách, Phi Liêm, Lâm Quan, Địa Không, Thiên Khốc, Thiên Mã, Tuần+Triệt

Thân

📋 Phân tích sao
• Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
• Thái Âm sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Thái Âm sáng + sinh ngày: kém tốt
• Không/Kiếp đắc: kín đáo, có mưu trí, can đảm — sự nghiệp thăng trầm
• Khốc/Hư thủ Mệnh: đa sầu đa cảm, ưu phiền
• Khốc/Hư đắc: chí lớn, văn tài, hùng biện, thích chính trị
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ Thiên Đồng hãm: vất vả, hay thay đổi, dễ thị phi
◦ Thiên Đồng hãm + sát: lang bạt, bệnh tật, tai nạn, giảm thọ
◦ Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
◦ Thiên Lương thủ Mệnh: khoan hòa, sống lâu
◦ Thiên Lương sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang
◦ Thiên Lương + Thiên Mã: phiêu bạt, thay đổi liên tục
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịMệnh Không Thân Kiếp
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
7.6
Phù Trợ
2
Bình Yên
4.3
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Tử Vi (Bình)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Trực Phù, Hỷ Thần, Đế Vượng, Lưu Hà, Thiên Phúc, Thai Phụ, Tuần+Triệt

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
7
Bình Yên
6.4
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Bệnh Phù, Suy, Tam Thai, Hoa Cái, Thiên Riêu, Thiên Y, Quốc Ấn

Tuất

📋 Phân tích sao
• [Thái Tuế] Không được hưởng phúc dồi dào, khó tránh được tai họa. Trong họ thiếu hòa khí.
• [Thiên Riêu] Giảm thọ, phải lìa bỏ quê hương, họ hàng nghèo khổ ly tán.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
◦ Thái Dương sáng tại Phúc Đức: hưởng phúc, sống lâu, họ hàng quý hiển
◦ [Hỏa Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
◦ [Lộc Tồn] Tăng tuổi thọ, được hưởng phúc, trong họ hiếm người và thường có sự tranh chấp bất hòa.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
6.4
Phù Trợ
3
Bình Yên
5.3
Bền Vững
7.9
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Đại Hao, Bệnh, Thiên Quý, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Cô Thần, Thiên Không

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: giữ được tổ nghiệp, phát đạt
◦ Vũ Phá tại Điền Trạch: phá tan rồi mới ổn định
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: phát đạt mạnh
⚙ Cách cục đặc biệt
Tài Ấm Giáp Ấn
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
6.5
Phù Trợ
8.1
Bình Yên
7.2
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Tang Môn, Phục Binh, Tử, Linh Tinh, Phượng Các, Thiên Thọ, Giải Thần

📋 Phân tích sao
• [Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương] Vinh hiển trong nghề làm thuốc, được nhiều người kính trọng.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
◦ [Khốc, Hư] Có uy quyền, ăn nói hoạt bát và hùng hồn. Ra ngoài được nhiều người kính phục.
◦ [Khốc, Hư] Hay gặp sự phiền lòng, trên đường công danh hay gặp nhiều trở ngại.
◦ [Thiên Mã] Công danh hiển đạt, nên làm công việc có tính cách lưu động. Có tài tổ chức và thao lược.
◦ [Thiên Mã, Hỏa Tinh] Chuyên về cơ khí, hay làm nghề vận tải.
◦ [Thiên Mã, Linh Tinh] Chuyên về cơ khí, hay làm nghề vận tải.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
5.4
Phù Trợ
3.8
Bình Yên
4.3
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Liêm Trinh (Đắc) [H.L]Thất Sát (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Quan Phủ, Mộ, Đà La, Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Khôi, Phá Toái

Sửu

📋 Phân tích sao
• [Thất Sát, Liêm Trinh] Hay gặp tai nạn ở giữa nơi đường xá, không nên lui tới những nơi có nhiều súng ống gươm đao.
• [Tham Lang, Phá Quân] Hay mắc tai nạn xe cộ, dao, súng. Nếu không cũng bị đánh đập giam cầm.
• Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
• Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
• [Tả Phụ, Hữu Bật] Người giúp việc rất đắc lực, bạn bè tốt và khá giả.
• [Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt] Gặp nhiều quý nhân. Thường được gần những bậc quyền cao, chức trọng.
• [Tả Phù, Hữu Bật] Gặp nhiều người giúp đỡ.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ [Thất Sát, Phá Quân, Liêm Trinh, Tham Lang] Người giúp việc đắc lực, nhưng hay lấn quyền người trên, bạn bè tài giỏi biết nâng đỡ.
◦ [Thiên Phủ] Xa nhà được lợi ích và yên thân hơn ở nhà, buôn bán phát tài.
◦ [Thiên Phủ, Tử Vi] Ra ngoài luôn gặp quý nhân phù trợ, mọi sự đều hành thông, càng xa nhà càng được xứng ý toại lòng.
◦ [Thiên Phủ, Liêm Trinh] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Thiên Phủ, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
◦ [Tham Lang, Tử Vi] Rời khỏi nhà hay gặp những sự phiền lòng, may ít rủi nhiều, thường có kẻ tiểu nhân theo dõi quấy rối.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
10
Bình Yên
5.4
Bền Vững
4.5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Vượng), Thái Âm (Vượng)

Phụ tinh: Quan Phù, Lộc Tồn, Tuyệt, Địa Kiếp, Long Trì, Bác Sỹ

Dần

📋 Phân tích sao
• Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
• Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
• Thiên Di vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
6.8
Phù Trợ
2
Bình Yên
5
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Tử Phù, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Ân Quang, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Thiên Sứ

Mão

📋 Phân tích sao
• Kình Dương tại Tật Ách: bệnh tai, trĩ, tỳ vết chân
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Đại Hao
◦ Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ [Đế Vượng] Ít bệnh tật.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
6.6
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Đồng (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Thanh Long, Dưỡng, Hỏa Tinh, Thiên Hư, Bát Tọa, Đẩu Quân, Địa Giải

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Âm sáng tại Tài Bạch: tự lập nghiệp thành công
◦ Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
◦ Không/Kiếp đắc tại Tài Bạch: hoạnh phát hoạnh phá
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
5.1
Bền Vững
5.7
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vũ Khúc (Hãm) [H.K]Phá Quân (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Long Đức, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Thiên Trù, Hồng Loan, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Giải, Phong Cáo

Tỵ

📋 Phân tích sao
• [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
• [Hồng Loan] Con khéo tay.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ [Đế Vượng] Năm con.
◦ [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Quyền Tử Tức
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6.5
Phù Trợ
8
Bình Yên
6.6
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thái Dương (Miếu) [H.K]

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tướng Quân, Mộc Dục, Thiên Tài, Thiên Hình

Ngọ

📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng: phú quý, vinh hiển, sống đến bạc đầu
• [Tướng Quân] Trai sợ vợ vì vợ hay ghen. Gái tuy nể chồng, nhưng vẫn tìm cách để bắt nạt.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ
◦ [Cự Môn, Linh Tinh] Mối lái rất nhiều nhưng vẫn khó tìm hôn phối.
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
◦ [Lộc Tồn] Nên chậm cưới để tránh sự bất hòa hay chia ly sau này.
◦ [Thái Tuế] Hay có sự xích mích trong gia đình.
◦ [Phục Binh] Quen nhau, thường đi lại với nhau rồi mới cưới.
◦ [Thiên Riêu] Cả hai vợ chồng đều bất chính và rất hoang đãng.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Phu Thê
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
7.8
Phù Trợ
3
Bình Yên
5.1
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Phủ (Đắc)

Phụ tinh: Phúc Đức, Tấu Thư, Quan Đới, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Thiên Đức, Quả Tú

Mùi

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Xương/Khúc sáng tại Huynh Đệ: +3 anh chị em, thông minh, quý hiển
• Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
10
Bình Yên
6.4
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Thân
4–13t
3.1/10
ĐV 2
Dậu
14–23t
4.8/10
ĐV 3
Tuất
24–33t
8.1/10
ĐV 4
Hợi
34–43t
6.1/10
ĐV 5
44–53t
3/10
ĐV 6
Sửu
54–63t
5.2/10
ĐV 7
Dần
64–73t
8.5/10
ĐV 8
Mão
74–83t
7.2/10
ĐV 9
Thìn
84–93t
3.5/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Thân (4–13t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Thân)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Vượng)
Thái Âm (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Dậu (14–23t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Dậu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình)
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Bản mệnh Hỏa — hạn đến cung Dậu (Kim): nguy khốn, khó tránh tai ương khủng khiếp
📖 Luận giải vận hạn
Hỏa Mệnh hạn đến cung Dậu, Bản Mệnh nguy khốn, khó tránh tai ương.
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Tuất (24–33t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Tuất)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
8.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Cự Môn mờ — phiền lòng thị phi kiện cáo hao tài đau ốm có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Cự Môn mờ ở Tứ Mộ hạn xấu — nguy hiểm tính mạng
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Cự Môn] Hay phiền lòng, mắc khẩu thiệt, thị phi, kiện cáo, hao tán tiền tài.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Hợi (34–43t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Hợi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tý (44–53t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Tý)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Thiên Lương sáng — danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Tuất — hạn đến Tý: rất kỵ, cần xem cung Thìn/Tuất và An Thân
⚠ Thiên Lương hội nhiều sát tinh — khuynh gia bại sản
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Thiên Lương] Tiền tài hao tán, sức khỏe bị suy kém, chắc chắn là phải đi xa hay thay đổi công việc.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Sửu (54–63t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Sửu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Đắc) [Hóa Lộc]
Thất Sát (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
📖 Luận giải vận hạn
[Tả Phù, Hữu Bật] Đi lừa người khác.
[Tả Phù, Hữu Bật] Mọi sự hành thông, hoạnh phát danh tài, hay gặp quý nhân phù trợ.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dần (64–73t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dần)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
8.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Vượng), Thái Âm (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Lộc Tồn hội Không Kiếp Tuế — tính mạng lâm nguy hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Mão (74–83t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Mão)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
📖 Luận giải vận hạn
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Thìn (84–93t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Thìn)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùicát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Hợi (34–43t), điểm 6.1/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
7.1
Ngọ
2027
6.9
Mùi
2028
6.7
Thân
2029
6.5
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ SửuGiờ DầnGiờ ThìnGiờ TỵXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 23/11/1994Sinh 25/11/1994Tất cả giờ sinh ngày 24/11/1994Lá số tử vi năm sinh 1994