Người sinh năm Giáp Tuất nữ, ngày 25/07/1994 giờ Tuất, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Hỏa. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Trực Phù, Tấu Thư, Mộ, Địa Kiếp, Tả Phụ, Lưu Hà, Thiên Phúc, Tuần+Triệt
Dậu
Phụ tinh: Thái Tuế, Tướng Quân, Tử, Hoa Cái, Quốc Ấn
Tuất
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Bệnh, Thiên Quý, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Cô Thần, Thiên Không
Hợi
Phụ tinh: Tang Môn, Thanh Long, Suy, Văn Xương, Phượng Các, Địa Giải, Giải Thần, Phong Cáo
Tý
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Đế Vượng, Kình Dương, Địa Không, Linh Tinh, Tam Thai, Bát Tọa
Sửu
Phụ tinh: Quan Phù, Lộc Tồn, Lâm Quan, Văn Khúc, Long Trì, Thiên Thương, Thiên Hình, Bác Sỹ
Dần
Phụ tinh: Tử Phù, Quan Phủ, Quan Đới, Đà La, Hỏa Tinh, Ân Quang, Đào Hoa, Nguyệt Đức
Mão
Phụ tinh: Tuế Phá, Phục Binh, Mộc Dục, Thiên Hư, Thiên Sứ, Thai Phụ
Thìn
Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Tràng Sinh, Hữu Bật, Thiên Trù, Hồng Loan, Lưu Niên Văn Tinh
Tỵ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Bệnh Phù, Dưỡng, Thiên Riêu, Thiên Y
Ngọ
Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Thai, Thiên Việt, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Quan, Thiên Tài
Mùi
Phụ tinh: Điếu Khách, Phi Liêm, Tuyệt, Thiên Khốc, Thiên Mã, Tuần+Triệt
Thân
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Ngọ (34–43t), điểm 6.6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):