Người sinh năm Giáp Tý nam, ngày 26/10/1984 giờ Tuất, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, nạp âm Kim. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Dương, Quan Phủ, Suy, Đà La, Địa Không, Tả Phụ, Hữu Bật, Ân Quang
Sửu
Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Bệnh, Văn Khúc, Thiên Mã, Cô Thần, Bác Sỹ
Dần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Tam Thai, Hồng Loan
Mão
Phụ tinh: Quan Phù, Thanh Long, Mộ, Long Trì, Hoa Cái, Địa Giải, Thai Phụ
Thìn
Phụ tinh: Tử Phù, Tiểu Hao, Tuyệt, Kiếp Sát, Phá Toái, Thiên Trù, Nguyệt Đức, Lưu Niên Văn Tinh
Tỵ
Phụ tinh: Tuế Phá, Tướng Quân, Thai, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Thương, Thiên Hình
Ngọ
Phụ tinh: Long Đức, Tấu Thư, Dưỡng, Thiên Việt, Thiên Quan, Đường Phù
Mùi
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Tràng Sinh, Thiên Sứ, Triệt
Thân · Triệt
Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Mộc Dục, Địa Kiếp, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Đức, Thiên Hỷ
Dậu · Triệt
Phụ tinh: Điếu Khách, Bệnh Phù, Quan Đới, Phượng Các, Quả Tú, Giải Thần, Thiên Riêu, Thiên Y
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Đại Hao, Lâm Quan, Bát Tọa, Tuần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Thái Tuế, Phục Binh, Đế Vượng, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Văn Xương, Phong Cáo
Tý
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tỵ (42–51t), điểm 6.5/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):