Người sinh năm Kỷ Dậu nữ, ngày 06/04/1969 giờ Mão, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Thổ. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Đế Vượng, Tam Thai, Thiên Khôi, Thiên Hỷ
Tý
Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Suy, Long Trì, Phượng Các, Ân Quang, Thiên Quý, Hoa Cái
Sửu
Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Bệnh, Địa Kiếp, Bát Tọa, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Phúc
Dần · Tuần
Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Tử, Thiên Hư, Thiên Thọ, Tuần
Mão · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Mộ
Thìn
Phụ tinh: Bạch Hổ, Quan Phủ, Tuyệt, Đà La, Tả Phụ, Phá Toái, Thiên Thương, Phong Cáo
Tỵ
Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Thai, Hỏa Tinh, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Đức, Hồng Loan
Ngọ
Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Dưỡng, Kình Dương, Linh Tinh, Văn Xương, Văn Khúc, Quả Tú
Mùi
Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Tràng Sinh, Địa Không, Thiên Việt, Thiên Trù, Địa Giải, Triệt
Thân · Triệt
Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Mộc Dục, Hữu Bật, Thiên Khốc, Thiên Quan, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Tài
Dậu · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Quan Đới, Thiên Không, Thiên Hình
Tuất
Phụ tinh: Tang Môn, Tấu Thư, Lâm Quan, Thiên Mã, Cô Thần, Đẩu Quân, Đường Phù
Hợi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CN
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tỵ (52–61t), điểm 6.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):