Người sinh năm Kỷ Dậu nam, ngày 24/06/1969 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Thổ. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Bạch Hổ, Lực Sỹ, Bệnh, Kình Dương, Văn Khúc, Tam Thai, Ân Quang, Phá Toái
Tỵ
Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Suy, Hữu Bật, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Đức, Hồng Loan
Ngọ
Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Đế Vượng, Đà La, Quả Tú, Thai Phụ
Mùi
Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Lâm Quan, Tả Phụ, Thiên Việt, Thiên Trù, Triệt
Thân · Triệt
Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Quan Đới, Văn Xương, Thiên Khốc, Bát Tọa, Thiên Quý, Thiên Quan
Dậu · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Mộc Dục, Địa Không, Thiên Không, Thiên Thương
Tuất
Phụ tinh: Tang Môn, Hỷ Thần, Tràng Sinh, Linh Tinh, Thiên Mã, Cô Thần, Địa Giải, Đường Phù
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Dưỡng, Địa Kiếp, Thiên Khôi, Thiên Hỷ, Thiên Sứ, Thiên Giải
Tý
Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Thai, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Giải Thần, Thiên Hình
Sửu
Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Tuyệt, Hỏa Tinh, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Phúc, Thiên Tài
Dần · Tuần
Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Mộ, Thiên Hư, Phong Cáo, Tuần
Mão · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Tử, Thiên Thọ
Thìn
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tý (53–62t), điểm 3.7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):