Người sinh năm Kỷ Dậu nữ, ngày 28/04/1969 giờ Mùi, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Thổ. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.4/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Đế Vượng, Thiên Khốc, Bát Tọa, Thiên Quan, Lưu Niên Văn Tinh, Địa Giải
Dậu · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Suy, Hỏa Tinh, Thiên Không, Thiên Giải
Tuất
Phụ tinh: Tang Môn, Tấu Thư, Bệnh, Văn Khúc, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Hình, Đường Phù
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Tử, Thiên Khôi, Thiên Hỷ
Tý
Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Mộ, Long Trì, Phượng Các, Ân Quang, Thiên Quý, Hoa Cái
Sửu
Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Tuyệt, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Phúc, Thiên Thương, Đẩu Quân
Dần · Tuần
Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Thai, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Hư, Thiên Riêu, Thiên Y
Mão · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Dưỡng, Địa Không, Thiên Sứ
Thìn
Phụ tinh: Bạch Hổ, Quan Phủ, Tràng Sinh, Đà La, Tam Thai, Phá Toái
Tỵ
Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Mộc Dục, Địa Kiếp, Tả Phụ, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Đức
Ngọ
Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Quan Đới, Kình Dương, Quả Tú
Mùi
Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Lâm Quan, Hữu Bật, Thiên Việt, Thiên Trù, Thiên Thọ, Triệt
Thân · Triệt
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: SPT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dần (54–63t), điểm 2.2/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):