Người sinh năm Kỷ Dậu nam, ngày 31/12/1969 giờ Tuất, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tham Lang, nạp âm Thổ. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Tràng Sinh, Tả Phụ, Văn Khúc, Bát Tọa, Kiếp Sát, Nguyệt Đức
Dần · Tuần
Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Dưỡng, Thiên Hư, Tuần
Mão · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Thai, Thai Phụ
Thìn
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lực Sỹ, Tuyệt, Kình Dương, Hỏa Tinh, Thiên Quý, Phá Toái, Địa Giải
Tỵ
Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Mộ, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Đức, Hồng Loan, Thiên Giải
Ngọ
Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Tử, Đà La, Quả Tú, Thiên Thương, Thiên Thọ, Thiên Hình
Mùi
Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Bệnh, Linh Tinh, Thiên Việt, Thiên Trù, Triệt
Thân · Triệt
Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Suy, Địa Kiếp, Thiên Khốc, Ân Quang, Thiên Quan, Thiên Sứ
Dậu · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Đế Vượng, Thiên Không
Tuất
Phụ tinh: Tang Môn, Hỷ Thần, Lâm Quan, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Tài, Thiên Riêu, Thiên Y
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Quan Đới, Hữu Bật, Văn Xương, Tam Thai, Thiên Khôi, Thiên Hỷ
Tý
Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Mộc Dục, Địa Không, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Giải Thần
Sửu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: SPT
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dậu (56–65t), điểm 2.7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):