Trang ChủMệnh KhốNăm 199905/03/1999Kỷ Mão Nữ Giờ Ngọ
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2037
Lá Số Kỷ Mão Nữ — Sinh 05/03/1999 Giờ Ngọ
Cung Mệnh ⭐ Tử Vi, Thiên Phủ Thổ Cục Kim Tứ Cục Điểm 8.6/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
KỶ TỴ TỬ TỨC
THÁI DƯƠNG (M)
QUAN PHỦ
BÁT TỌA
THIÊN MÃ (V)
CÔ THẦN
TANG MÔN (H)
ĐÀ LA (H)
ĐỊA KIẾP (Đ)
ĐỊA KHÔNG (Đ)
PHÁ TOÁI
CANH NGỌ PHU THÊ
PHÁ QUÂN (M)
THIẾU ÂM
LỘC TỒN
THIÊN QUÝ
LƯU HÀ
THIÊN HỶ
BÁC SỸ
TÂN MÙI HUYNH ĐỆ
THIÊN CƠ (Đ)
LỰC SỸ
LONG TRÌ
PHƯỢNG CÁC
HOA CÁI
ĐỊA GIẢI
GIẢI THẦN
QUAN PHÙ
KÌNH DƯƠNG (Đ)
NHÂM THÂN MỆNH THÂN
TỬ VI (M)
THIÊN PHỦ (M)
TỬ PHÙ
THANH LONG
ÂN QUANG
THIÊN VIỆT
THIÊN TRÙ
NGUYỆT ĐỨC
THIÊN GIẢI
PHONG CÁO
KIẾP SÁT (Đ)
TUẦN+TRIỆT
MẬU THÌN TÀI BẠCH
VŨ KHÚC (M)
THIẾU DƯƠNG
TẢ PHỤ
VĂN XƯƠNG (Đ)
THIÊN LA
HÓA LỘC
PHỤC BINH
LINH TINH (Đ)
THIÊN KHÔNG
紫微明寶
Kỷ Mão
Cung Mệnh: Mệnh
Thổ
Kim Tứ Cục
QUÝ DẬU PHỤ MẪU
THÁI ÂM (M)
TUẾ PHÁ
THIÊN HƯ (H)
TAM THAI
THIÊN QUAN
ĐẨU QUÂN
LƯU NIÊN VĂN TINH
TIỂU HAO (Đ)
THIÊN HÌNH (Đ)
TUẦN+TRIỆT
ĐINH MÃO TẬT ÁCH
THIÊN ĐỒNG (Đ)
THÁI TUẾ
THIÊN KHỐC (H)
ĐẠI HAO (Đ)
HỎA TINH (Đ)
THIÊN SỨ
GIÁP TUẤT PHÚC ĐỨC
THAM LANG (V)
LONG ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
HỮU BẬT
VĂN KHÚC [K] (Đ)
ĐỊA VÕNG
HÓA QUYỀN
BÍNH DẦN THIÊN DI
THẤT SÁT (M)
TRỰC PHÙ
THIÊN PHÚC
QUỐC ẤN
BỆNH PHÙ
ẤT SỬU NÔ BỘC
THIÊN LƯƠNG (Đ)
HỶ THẦN
QUẢ TÚ
THIÊN THƯƠNG
THIÊN Y
HÓA KHOA
ĐIẾU KHÁCH
THIÊN RIÊU (H)
GIÁP TÝ QUAN LỘC
LIÊM TRINH (V)
THIÊN TƯỚNG (V)
PHÚC ĐỨC
THIÊN KHÔI
ĐÀO HOA
THIÊN ĐỨC
HỒNG LOAN
THAI PHỤ
PHI LIÊM
ẤT HỢI ĐIỀN TRẠCH
CỰ MÔN (Đ)
TẤU THƯ
THIÊN TÀI
THIÊN THỌ
ĐƯỜNG PHÙ
BẠCH HỔ
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Mệnh Thân Đồng Cung Mệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
📅 Đại Vận
4–13t
Thân
8.2/10
14–23t
Dậu
1.9/10
24–33t
Tuất
5.5/10
34–43t
Hợi
3.8/10
44–53t
7.9/10
54–63t
Sửu
2.3/10
64–73t
Dần
5/10
74–83t
Mão
4.4/10
84–93t
Thìn
8.4/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2037.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Kỷ Mão nữ, ngày 05/03/1999 giờ Ngọ có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Tử Vi, Thiên Phủ, nạp âm Thổ.
Lá số Kỷ Mão nữ giờ Ngọ có những cách cục gì?
Lá số này có 5 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Sinh Địa, Mệnh Thân Đồng Cung, Phủ Ấn Củng Thân, Phủ Tướng Triều Viên.
Điểm cung mệnh của lá số Kỷ Mão nữ giờ Ngọ là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 8.6/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Mệnh Thân Đồng Cung Mệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Tử Vi (Miếu)Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Tử Phù, Thanh Long, Lâm Quan, Ân Quang, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Trù, Nguyệt Đức

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Vi gặp Xương/Khúc: giàu sang
◦ Tử Vi Tả/Hữu: uy quyền lớn
◦ Liêm Trinh sáng: liêm khiết, thẳng thắn, giàu sang, sống lâu
◦ Liêm Trinh gặp tứ sát: dễ tù tội, ám sát
◦ Liêm Trinh Thiên Tướng: dũng mãnh
◦ Vũ Khúc sáng: thông minh, có chí, giỏi kinh doanh, giàu sang, sống lâu
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịSinh ĐịaMệnh Thân Đồng CungPhủ Tướng Triều Viên
📋 Phân tích sao
• Tử Vi sáng: thân hình đẫy đà, thông minh, phúc thọ
• Tử Phủ đồng cung vô sát: phú quý hưởng phúc trọn đời
• Thiên Phủ thủ Mệnh: nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Thiên Phủ + cát tinh: phú quý, sống lâu
• Khôi/Việt thủ Mệnh: thường trưởng tử, diện mạo thanh tú, thông minh, cao thượng
• Khôi/Việt + cát tinh: tài văn võ, lãnh đạo giỏi, sớm hiển đạt, phú quý sống lâu
Tiềm Năng
10
Bền Vững
8.2
An Toàn
8.5
Quý Nhân
7
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thái Âm (Miếu)

Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Đế Vượng, Thiên Hư, Tam Thai, Thiên Quan, Đẩu Quân, Lưu Niên Văn Tinh

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Nhật Nguyệt đều sáng + sinh ngày: cha mất trước mẹ
📋 Phân tích sao
• Thái Âm sáng: cha mẹ giàu sang
Tiềm Năng
10
Bền Vững
3.3
An Toàn
0.8
Quý Nhân
0.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Tham Lang (Vượng) [H.Q]

Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Suy, Hữu Bật, Văn Khúc, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Tiềm Năng
10
Bền Vững
5.7
An Toàn
7.8
Quý Nhân
4.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Cự Môn (Đắc)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Bệnh, Thiên Tài, Thiên Thọ, Đường Phù

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Thái Dương sáng tại Điền Trạch: tổ nghiệp lớn nhưng giảm dần
Tiềm Năng
6
Bền Vững
2.5
An Toàn
1.3
Quý Nhân
0.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Liêm Trinh (Vượng)Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Tử, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Đức, Hồng Loan, Thai Phụ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Vi Thiên Tướng: văn võ toàn tài, tổ chức giỏi, lắm quyền
◦ Tử Phá: võ nghiệp thành công, thăng giáng thất thường, kinh doanh tốt
◦ Liêm Phủ: phú quý song toàn, lập chiến công, uy quyền
◦ Vũ Phủ: công danh hoành đạt, văn võ kiêm toàn, tài chính
◦ Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
◦ Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
📋 Phân tích sao
• Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
Tiềm Năng
9
Bền Vững
8.2
An Toàn
8.8
Quý Nhân
6
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Lương (Đắc) [H.K]

Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Mộ, Quả Tú, Thiên Thương, Thiên Riêu, Thiên Y

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
◦ Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
◦ Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
Tiềm Năng
7
Bền Vững
3.3
An Toàn
2.2
Quý Nhân
0.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
2
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Trực Phù, Bệnh Phù, Tuyệt, Thiên Phúc, Quốc Ấn

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
◦ Tử Phá tại Thiên Di: hay ra ngoài, gặp quý nhân nhưng chết xa nhà
◦ Tử Tham tại Thiên Di: phiền lòng, tiểu nhân quấy rối, may ít rủi nhiều
◦ Tử Vi + Tướng/Sát tại Thiên Di: được kính nể, gần quyền quý, có tài lộc
◦ Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
◦ Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
Tiềm Năng
10
Bền Vững
6.5
An Toàn
9
Quý Nhân
5.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Đồng (Đắc)

Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Thai, Hỏa Tinh, Thiên Khốc, Thiên Sứ

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Đồng Cự tại Tật Ách: bệnh tâm khí
◦ Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
◦ Cự Môn tại Tật Ách: bệnh hạ bộ, mụn nhọt
◦ Kình Dương tại Tật Ách: bệnh tai, trĩ, tỳ vết chân
◦ Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
◦ Thiên Hình tại Tật Ách: bệnh phong, dao kéo
📋 Phân tích sao
• Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
• Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
Tiềm Năng
6
Bền Vững
6.4
An Toàn
3.2
Quý Nhân
2
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vũ Khúc (Miếu) [H.L]

Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Dưỡng, Linh Tinh, Tả Phụ, Văn Xương, Thiên Không, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Phủ tại Tài Bạch: rất nhiều của cải, giữ kho tài chính
◦ Tử Tham tại Tài Bạch: bình thường, hưởng thừa kế, suy giảm về sau
◦ Liêm Phủ tại Tài Bạch: giàu lớn, giữ của bền
◦ Liêm Tham tại Tài Bạch: túng thiếu, khổ sở vì tiền, kiện tụng hình ngục
◦ Vũ Phủ tại Tài Bạch: rất giàu, giữ của bền
◦ Vũ Tướng tại Tài Bạch: của cải chồng chất, gặp quý nhân
📋 Phân tích sao
• Vũ Khúc Thìn/Tuất tại Tài Bạch: giàu lớn
Tiềm Năng
10
Bền Vững
5.7
An Toàn
6.8
Quý Nhân
8.3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thái Dương (Miếu)

Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Tràng Sinh, Đà La, Địa Kiếp, Địa Không, Bát Tọa, Thiên Mã

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
Tiềm Năng
10
Bền Vững
4.1
An Toàn
2.7
Quý Nhân
0.5
Minh Bạch
6.5
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Phá Quân (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Mộc Dục, Thiên Quý, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Bác Sỹ

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
◦ Liêm Tướng: bất hòa, sinh ly hoặc tử biệt
◦ Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
📋 Phân tích sao
• Phá Quân Tý/Ngọ: khá giả, nên muộn hôn nhân, dễ xa cách
• Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
Tiềm Năng
10
Bền Vững
6.5
An Toàn
9
Quý Nhân
5.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Cơ (Đắc)

Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Quan Đới, Kình Dương, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Địa Giải

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
Tiềm Năng
6
Bền Vững
6.4
An Toàn
5.6
Quý Nhân
2
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
2
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Thân
4–13t
8.2/10
ĐV 2
Dậu
14–23t
1.9/10
ĐV 3
Tuất
24–33t
5.5/10
ĐV 4
Hợi
34–43t
3.8/10
ĐV 5
44–53t
7.9/10
ĐV 6
Sửu
54–63t
2.3/10
ĐV 7
Dần
64–73t
5/10
ĐV 8
Mão
74–83t
4.4/10
ĐV 9
Thìn
84–93t
8.4/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Thân (4–13t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Thân)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Miếu)
Thiên Phủ (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Linh Tinh
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Mệnh Thân Đồng Cung Mệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Dậu (14–23t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Dậu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
1.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Tuất (24–33t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Tuất)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Vượng) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tham Lang sáng — hạn hanh thông, có công danh, có hoạnh tài
✦ Tham Lang sáng ở Tứ Mộ — phát đạt hiển hách
✦ Tham Lang sáng hội Hỏa/Linh — hoạnh phát danh tài
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Hợi (34–43t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Hợi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Cự Môn sáng — toại lòng, hoạnh phát danh tài, thắng tranh chấp
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Cự Môn hội Tang Môn — đau ốm nặng, có tang lớn
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tý (44–53t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Tý)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng)
Thiên Tướng (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Sửu (54–63t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Sửu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Đắc) [Hóa Khoa]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Thiên Lương sáng — danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Thiên Lương hội nhiều sát tinh — khuynh gia bại sản
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dần (64–73t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dần)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Thất Sát sáng — hòa khí danh tài hưng vượng
✦ Thất Sát sáng ở Dần/Thân — tài quan sống mỹ, mưu sự nhanh thành
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Mão (74–83t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Mão)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bản mệnh Thổ — hạn đến cung Mão (Mộc): suy nhược, bị hoài thương, dễ mắc bệnh nguy hiểm
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Thìn (84–93t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Thìn)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Miếu) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2037: cung Tỵ. Điểm 4.0/10 — ↓ Đang giảm.

⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2036
3.8
Thìn
2037
4.0
Tỵ
2038
4.4
Ngọ
2039
4.9
Mùi
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2037 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ ThìnGiờ TỵGiờ MùiGiờ ThânXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2036Xem vận năm 2038Sinh 04/03/1999Sinh 06/03/1999Tất cả giờ sinh ngày 05/03/1999Lá số tử vi năm sinh 1999