Người sinh năm Kỷ Mão nam, ngày 08/08/1999 giờ Tuất, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Phủ, nạp âm Thổ. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Mộ, Địa Kiếp, Tả Phụ, Thiên Hư, Thiên Quan, Lưu Niên Văn Tinh
Dậu
Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Tử
Tuất
Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Bệnh, Hỏa Tinh, Tam Thai, Đường Phù
Hợi
Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Suy, Văn Xương, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Đức, Hồng Loan
Tý
Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Đế Vượng, Địa Không, Ân Quang, Thiên Quý, Quả Tú, Thiên Giải
Sửu
Phụ tinh: Trực Phù, Tướng Quân, Lâm Quan, Văn Khúc, Thiên Phúc, Thiên Thương, Thiên Hình, Quốc Ấn
Dần
Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Quan Đới, Thiên Khốc, Bát Tọa
Mão
Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Mộc Dục, Thiên Không, Thiên Sứ, Thai Phụ
Thìn
Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Kình Dương, Hữu Bật, Thiên Mã, Phá Toái, Cô Thần
Tỵ
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Dưỡng, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Thiên Riêu, Thiên Y, Bác Sỹ
Ngọ
Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Thai, Đà La, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Giải Thần
Mùi
Phụ tinh: Tử Phù, Phục Binh, Tuyệt, Linh Tinh, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Trù, Nguyệt Đức
Thân
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 6 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mùi (24–33t), điểm 7.6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):