Người sinh năm Kỷ Mão nam, ngày 13/03/1999 giờ Thân, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, Thái Âm, nạp âm Thổ. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Quan Đới, Linh Tinh, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Bác Sỹ
Ngọ
Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Mộc Dục, Đà La, Địa Kiếp, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái
Mùi
Phụ tinh: Tử Phù, Phục Binh, Tràng Sinh, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Trù, Nguyệt Đức, Thiên Giải
Thân
Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Dưỡng, Thiên Hư, Bát Tọa, Thiên Quan, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Tài
Dậu
Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Thai, Hữu Bật, Phong Cáo
Tuất
Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Tuyệt, Thiên Thương, Đẩu Quân, Đường Phù
Hợi
Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Mộ, Văn Khúc, Thiên Quý, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Đức
Tý
Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Tử, Hỏa Tinh, Quả Tú, Thiên Sứ, Thiên Thọ, Thiên Riêu
Sửu
Phụ tinh: Trực Phù, Tướng Quân, Bệnh, Văn Xương, Ân Quang, Thiên Phúc, Thai Phụ, Quốc Ấn
Dần
Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Suy, Địa Không, Thiên Khốc
Mão
Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Đế Vượng, Tả Phụ, Thiên Không
Thìn
Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Lâm Quan, Kình Dương, Tam Thai, Thiên Mã, Phá Toái, Cô Thần
Tỵ
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (25–34t), điểm 8.8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):