Trang ChủMệnh KhốNăm 197901/01/1979Mậu Ngọ Nữ Giờ Hợi
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2020
Lá Số Mậu Ngọ Nữ — Sinh 01/01/1979 Giờ Hợi
Cung Mệnh ⭐ Tử Vi, Thiên Phủ Hỏa Cục Thủy Nhị Cục Điểm 6.0/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
KỶ TỴ ĐIỀN TRẠCH
CỰ MÔN (H)
TRỰC PHÙ
LỘC TỒN
TAM THAI
THAI PHỤ
BÁC SỸ
PHÁ TOÁI
CANH NGỌ QUAN LỘC
LIÊM TRINH (V)
THIÊN TƯỚNG (V)
THÁI TUẾ
QUAN PHỦ
THIÊN TRÙ
ĐẨU QUÂN
THIÊN THỌ
ĐỊA GIẢI
KÌNH DƯƠNG (H)
TÂN MÙI NÔ BỘC
THIÊN LƯƠNG (Đ)
THIẾU DƯƠNG
THIÊN VIỆT
THIÊN THƯƠNG
THIÊN GIẢI
PHỤC BINH
THIÊN KHÔNG
NHÂM THÂN THIÊN DI
THẤT SÁT (M)
THIÊN MÃ (V)
CÔ THẦN
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN TÀI
TANG MÔN (Đ)
ĐẠI HAO (Đ)
THIÊN HÌNH (Đ)
MẬU THÌN PHÚC ĐỨC
THAM LANG (V)
LỰC SỸ
PHƯỢNG CÁC
QUẢ TÚ
GIẢI THẦN
THIÊN LA
HÓA LỘC
ĐIẾU KHÁCH
ĐÀ LA (Đ)
紫微明寶
Mậu Ngọ
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Thủy Nhị Cục
QUÝ DẬU TẬT ÁCH
THIÊN ĐỒNG (H)
THIẾU ÂM
BÁT TỌA
HỒNG LOAN
BỆNH PHÙ
THIÊN SỨ
ĐINH MÃO PHỤ MẪU
THÁI ÂM (H)
PHÚC ĐỨC
THANH LONG
TẢ PHỤ
VĂN KHÚC (B)
ĐÀO HOA
THIÊN ĐỨC
THIÊN HỶ
THIÊN QUAN
THIÊN PHÚC
HÓA QUYỀN
GIÁP TUẤT TÀI BẠCH
VŨ KHÚC (M)
HỶ THẦN
LONG TRÌ
HOA CÁI
ĐƯỜNG PHÙ
ĐỊA VÕNG
QUAN PHÙ
ĐỊA KIẾP (H)
BÍNH DẦN MỆNH
TỬ VI (M)
THIÊN PHỦ (M)
THIÊN QUÝ
BẠCH HỔ
TIỂU HAO (Đ)
HỎA TINH (Đ)
LINH TINH (Đ)
ẤT SỬU HUYNH ĐỆ
THIÊN CƠ (Đ)
LONG ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
THIÊN KHÔI
PHONG CÁO
QUỐC ẤN
HÓA KỴ
TUẦN+TRIỆT
GIÁP TÝ PHU THÊ THÂN
PHÁ QUÂN (M)
TUẾ PHÁ
TẤU THƯ
THIÊN KHỐC (Đ)
THIÊN HƯ (Đ)
ÂN QUANG
LƯU HÀ
THIÊN Y
ĐỊA KHÔNG (H)
THIÊN RIÊU (H)
TUẦN+TRIỆT
ẤT HỢI TỬ TỨC
THÁI DƯƠNG (H)
TỬ PHÙ
HỮU BẬT [K]
VĂN XƯƠNG (Đ)
NGUYỆT ĐỨC
PHI LIÊM
KIẾP SÁT (Đ)
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Kim Dư Phù Giá Tử Vi sáng sủa có Tả/Hữu, Thiếu Dương/Âm giáp cung → như xe vàng phò vua, quyền quý hiển hách.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Phong Vân Tế Hội Cung Mệnh/Thân mờ ám nhưng vận hạn tốt → như rồng mây gặp hội, vận đến bù đắp.
📅 Đại Vận
2–11t
Dần
7/10
12–21t
Sửu
4.9/10
22–31t
3/10
32–41t
Hợi
6/10
42–51t
Tuất
7/10
52–61t
Dậu
4.7/10
62–71t
Thân
2.7/10
72–81t
Mùi
6.4/10
82–91t
Ngọ
6.5/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2020.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Mậu Ngọ nữ, ngày 01/01/1979 giờ Hợi có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Tử Vi, Thiên Phủ, nạp âm Hỏa.
Lá số Mậu Ngọ nữ giờ Hợi có những cách cục gì?
Lá số này có 5 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Sinh Địa, Kim Dư Phù Giá, Phủ Tướng Triều Viên, Phong Vân Tế Hội.
Điểm cung mệnh của lá số Mậu Ngọ nữ giờ Hợi là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 6.0/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Kim Dư Phù Giá Tử Vi sáng sủa có Tả/Hữu, Thiếu Dương/Âm giáp cung → như xe vàng phò vua, quyền quý hiển hách.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Phong Vân Tế Hội Cung Mệnh/Thân mờ ám nhưng vận hạn tốt → như rồng mây gặp hội, vận đến bù đắp.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Tử Vi (Miếu)Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Bệnh, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Thiên Quý

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tử Vi gặp Không/Kiếp: lao tâm, công danh trắc trở
◦ Tử Phủ gặp Kình: giàu do kinh doanh
◦ Liêm Trinh sáng: liêm khiết, thẳng thắn, giàu sang, sống lâu
◦ Liêm Trinh gặp tứ sát: dễ tù tội, ám sát
◦ Liêm Trinh Bạch Hổ: khó tránh hình ngục
◦ Liêm Trinh Thiên Tướng: dũng mãnh
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịSinh ĐịaKim Dư Phù GiáPhủ Tướng Triều Viên
📋 Phân tích sao
• Tử Vi sáng: thân hình đẫy đà, thông minh, phúc thọ
• Thiên Phủ thủ Mệnh: nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Thiên Phủ + sát: gian trá
• Thiên Phủ + cát tinh: phú quý, sống lâu
• Hỏa/Linh đắc: can đảm, dũng mãnh, chí khí hiên ngang
• Hỏa/Linh đắc + cát tinh: giàu sang trọn đời
• Song Hao thủ Mệnh: tiêu hóa kém, thích chơi bời, tiêu tiền nhiều, túng thiếu, ly tổ
• Song Hao đắc: thông minh, ham học, thích khám phá
Tiềm Năng
10
Bền Vững
4.3
An Toàn
3
Quý Nhân
3.5
Minh Bạch
7
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thái Âm (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Suy, Tả Phụ, Văn Khúc, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật
◦ Nhật Nguyệt đều mờ + sinh đêm: cha mất trước mẹ
📋 Phân tích sao
• Thái Âm mờ: cha mẹ vất vả
Tiềm Năng
3.5
Bền Vững
7
An Toàn
8
Quý Nhân
6.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
2
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Tham Lang (Vượng) [H.L]

Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Đế Vượng, Đà La, Phượng Các, Quả Tú, Giải Thần, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
Tiềm Năng
10
Bền Vững
1.1
An Toàn
3.4
Quý Nhân
0.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Lâm Quan, Tam Thai, Phá Toái, Thai Phụ, Bác Sỹ

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
◦ Thái Dương mờ tại Điền Trạch: không có nhà đất
Tiềm Năng
3
Bền Vững
8.5
An Toàn
9
Quý Nhân
5.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Liêm Trinh (Vượng)Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Quan Đới, Kình Dương, Thiên Trù, Đẩu Quân, Thiên Thọ, Địa Giải

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Tử Vi Thiên Tướng: văn võ toàn tài, tổ chức giỏi, lắm quyền
◦ Tử Phá: võ nghiệp thành công, thăng giáng thất thường, kinh doanh tốt
◦ Liêm Phủ: phú quý song toàn, lập chiến công, uy quyền
◦ Vũ Phủ: công danh hoành đạt, văn võ kiêm toàn, tài chính
Tiềm Năng
8
Bền Vững
3.5
An Toàn
3
Quý Nhân
0
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Lương (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Mộc Dục, Thiên Việt, Thiên Không, Thiên Thương, Thiên Giải

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt sáng tại Nô Bộc: bạn bè có danh chức, kết giao người quyền thế
◦ Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
◦ Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
Tiềm Năng
6
Bền Vững
8
An Toàn
8
Quý Nhân
8.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Tràng Sinh, Thiên Mã, Cô Thần, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Tài, Thiên Hình

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tử Phá tại Thiên Di: hay ra ngoài, gặp quý nhân nhưng chết xa nhà
◦ Tử Tham tại Thiên Di: phiền lòng, tiểu nhân quấy rối, may ít rủi nhiều
◦ Tử Vi + Tướng/Sát tại Thiên Di: được kính nể, gần quyền quý, có tài lộc
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
Tiềm Năng
10
Bền Vững
0.3
An Toàn
0.8
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Đồng (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Dưỡng, Bát Tọa, Hồng Loan, Thiên Sứ

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Lộc Tồn
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Đồng Cự tại Tật Ách: bệnh tâm khí
◦ Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
◦ Thái Âm mờ tại Tật Ách: bệnh phổi
◦ Cự Môn tại Tật Ách: bệnh hạ bộ, mụn nhọt
📋 Phân tích sao
• Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
Tiềm Năng
3
Bền Vững
8.5
An Toàn
9
Quý Nhân
4.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
2
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vũ Khúc (Miếu)

Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Thai, Địa Kiếp, Long Trì, Hoa Cái, Đường Phù, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Tử Phủ tại Tài Bạch: rất nhiều của cải, giữ kho tài chính
◦ Tử Tham tại Tài Bạch: bình thường, hưởng thừa kế, suy giảm về sau
◦ Liêm Phủ tại Tài Bạch: giàu lớn, giữ của bền
◦ Liêm Tham tại Tài Bạch: túng thiếu, khổ sở vì tiền, kiện tụng hình ngục
◦ Vũ Phủ tại Tài Bạch: rất giàu, giữ của bền
◦ Vũ Tướng tại Tài Bạch: của cải chồng chất, gặp quý nhân
📋 Phân tích sao
• Vũ Khúc Thìn/Tuất tại Tài Bạch: giàu lớn
• Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
Tiềm Năng
10
Bền Vững
2.5
An Toàn
2
Quý Nhân
1
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thái Dương (Hãm)

Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Tuyệt, Hữu Bật, Văn Xương, Kiếp Sát, Nguyệt Đức

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Tiềm Năng
3
Bền Vững
8.5
An Toàn
9
Quý Nhân
6.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Phá Quân (Miếu)

Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Mộ, Địa Không, Thiên Khốc, Thiên Hư, Ân Quang, Lưu Hà

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
◦ Liêm Tướng: bất hòa, sinh ly hoặc tử biệt
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
◦ Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
📋 Phân tích sao
• Phá Quân Tý/Ngọ: khá giả, nên muộn hôn nhân, dễ xa cách
Tiềm Năng
10
Bền Vững
1.1
An Toàn
2
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Cơ (Đắc) [H.K]

Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Tử, Thiên Khôi, Phong Cáo, Quốc Ấn, Tuần+Triệt

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
◦ Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
Tiềm Năng
5
Bền Vững
9.5
An Toàn
9
Quý Nhân
5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Dần
2–11t
7/10
ĐV 2
Sửu
12–21t
4.9/10
ĐV 3
22–31t
3/10
ĐV 4
Hợi
32–41t
6/10
ĐV 5
Tuất
42–51t
7/10
ĐV 6
Dậu
52–61t
4.7/10
ĐV 7
Thân
62–71t
2.7/10
ĐV 8
Mùi
72–81t
6.4/10
ĐV 9
Ngọ
82–91t
6.5/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Dần (2–11t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Dần)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Miếu)
Thiên Phủ (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Kim Dư Phù Giá Tử Vi sáng sủa có Tả/Hữu, Thiếu Dương/Âm giáp cung → như xe vàng phò vua, quyền quý hiển hách.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Phong Vân Tế Hội Cung Mệnh/Thân mờ ám nhưng vận hạn tốt → như rồng mây gặp hội, vận đến bù đắp.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Sửu (12–21t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Sửu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Đắc) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
⚙ Cách cục liên quan
Phong Vân Tế Hội Cung Mệnh/Thân mờ ám nhưng vận hạn tốt → như rồng mây gặp hội, vận đến bù đắp.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Tý (22–31t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Tý)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Phong Vân Tế Hội Cung Mệnh/Thân mờ ám nhưng vận hạn tốt → như rồng mây gặp hội, vận đến bù đắp.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Phá Quân sáng — tài lộc công danh hiển đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Phá Quân hội Phượng Các — bị trách oan
▼ Phá Quân hội Thái Tuế — kiện tụng
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Phá Quân hội Quả Tú — tai nạn đơn độc trên đường
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Hợi (32–41t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Hợi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
⚙ Cách cục liên quan
Phong Vân Tế Hội Cung Mệnh/Thân mờ ám nhưng vận hạn tốt → như rồng mây gặp hội, vận đến bù đắp.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh TPVT — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tuất (42–51t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tuất)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Phong Vân Tế Hội Cung Mệnh/Thân mờ ám nhưng vận hạn tốt → như rồng mây gặp hội, vận đến bù đắp.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Dậu (52–61t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Dậu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Lộc Tồn
⚙ Cách cục liên quan
Phong Vân Tế Hội Cung Mệnh/Thân mờ ám nhưng vận hạn tốt → như rồng mây gặp hội, vận đến bù đắp.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
⚠ Bản mệnh Hỏa — hạn đến cung Dậu (Kim): nguy khốn, khó tránh tai ương khủng khiếp
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Thân (62–71t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Thân)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
2.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Phong Vân Tế Hội Cung Mệnh/Thân mờ ám nhưng vận hạn tốt → như rồng mây gặp hội, vận đến bù đắp.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Thất Sát sáng — hòa khí danh tài hưng vượng
✦ Thất Sát sáng ở Dần/Thân — tài quan sống mỹ, mưu sự nhanh thành
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Thất Sát hội Phá Quân Hình — tù tội
⚠ Thất Sát hội Phá Mộc Dục Hóa Kỵ — ung thư mụn nhọt, phẫu thuật
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Mùi (72–81t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Mùi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
⚙ Cách cục liên quan
Phong Vân Tế Hội Cung Mệnh/Thân mờ ám nhưng vận hạn tốt → như rồng mây gặp hội, vận đến bù đắp.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Thiên Lương sáng — danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Ngọ (82–91t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Ngọ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng)
Thiên Tướng (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Phong Vân Tế Hội Cung Mệnh/Thân mờ ám nhưng vận hạn tốt → như rồng mây gặp hội, vận đến bù đắp.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Tuổi Sửu/Ngọ — hạn đến Sửu/Ngọ: rất đáng lo ngại nếu có sát nhập hạn
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2020: cung . Điểm 6.6/10 — → Ổn định.

⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2019
6.5
Hợi
2020
6.6
2021
6.8
Sửu
2022
6.9
Dần
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2020 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DậuGiờ TuấtGiờ TýGiờ SửuXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2021Sinh 02/01/1979Tất cả giờ sinh ngày 01/01/1979Lá số tử vi năm sinh 1979