Trang ChủMệnh KhốNăm 197923/01/1979Mậu Ngọ Nam Giờ Mùi
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2022
Lá Số Mậu Ngọ Nam — Sinh 23/01/1979 Giờ Mùi
Cung Mệnh ⭐ Cự Môn Hỏa Cục Hỏa Lục Cục Điểm 6.1/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
KỶ TỴ HUYNH ĐỆ
LIÊM TRINH (H)
THAM LANG (H)
TRỰC PHÙ
LỘC TỒN
BÁC SỸ
HÓA LỘC
PHÁ TOÁI
CANH NGỌ MỆNH
CỰ MÔN (V)
THÁI TUẾ
LỰC SỸ
THIÊN TRÙ
ĐỊA GIẢI
KÌNH DƯƠNG (H)
ĐỊA KIẾP (H)
TÂN MÙI PHỤ MẪU
THIÊN TƯỚNG (Đ)
THIẾU DƯƠNG
THANH LONG
THIÊN VIỆT
THIÊN GIẢI
THIÊN KHÔNG
NHÂM THÂN PHÚC ĐỨC THÂN
THIÊN ĐỒNG (M)
THIÊN LƯƠNG (V)
THIÊN MÃ (V)
CÔ THẦN
LƯU NIÊN VĂN TINH
TANG MÔN (Đ)
TIỂU HAO (Đ)
HỎA TINH (H)
LINH TINH (H)
THIÊN HÌNH (Đ)
MẬU THÌN PHU THÊ
THÁI ÂM (H)
QUAN PHỦ
PHƯỢNG CÁC
QUẢ TÚ
GIẢI THẦN
THIÊN LA
HÓA QUYỀN
ĐIẾU KHÁCH
ĐÀ LA (Đ)
ĐỊA KHÔNG (H)
紫微明寶
Mậu Ngọ
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Hỏa Lục Cục
QUÝ DẬU ĐIỀN TRẠCH
VŨ KHÚC (Đ)
THẤT SÁT (H)
THIẾU ÂM
TƯỚNG QUÂN
HỒNG LOAN
PHONG CÁO
ĐINH MÃO TỬ TỨC
THIÊN PHỦ (B)
PHÚC ĐỨC
TẢ PHỤ
VĂN XƯƠNG (B)
TAM THAI
ĐÀO HOA
THIÊN ĐỨC
THIÊN HỶ
THIÊN QUAN
THIÊN PHÚC
PHỤC BINH
GIÁP TUẤT QUAN LỘC
THÁI DƯƠNG (H)
TẤU THƯ
LONG TRÌ
HOA CÁI
ĐƯỜNG PHÙ
ĐỊA VÕNG
QUAN PHÙ
BÍNH DẦN TÀI BẠCH
ÂN QUANG
ĐẨU QUÂN
THIÊN THỌ
BẠCH HỔ
ĐẠI HAO (Đ)
ẤT SỬU TẬT ÁCH
TỬ VI (Đ)
PHÁ QUÂN (V)
LONG ĐỨC
THIÊN KHÔI
THAI PHỤ
QUỐC ẤN
BỆNH PHÙ
THIÊN SỨ
TUẦN+TRIỆT
GIÁP TÝ THIÊN DI
THIÊN CƠ (Đ)
TUẾ PHÁ
HỶ THẦN
THIÊN KHỐC (Đ)
THIÊN HƯ (Đ)
THIÊN QUÝ
LƯU HÀ
THIÊN TÀI
THIÊN Y
HÓA KỴ
THIÊN RIÊU (H)
TUẦN+TRIỆT
ẤT HỢI NÔ BỘC
TỬ PHÙ
HỮU BẬT [K]
VĂN KHÚC (Đ)
BÁT TỌA
NGUYỆT ĐỨC
THIÊN THƯƠNG
PHI LIÊM
KIẾP SÁT (Đ)
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ Phúc Đức mờ ám xấu xa → khó tránh tai họa, giảm thọ dù cung Mệnh có sáng sủa.
📅 Đại Vận
6–15t
Ngọ
7.6/10
16–25t
Mùi
7.4/10
26–35t
Thân
2.7/10
36–45t
Dậu
5.5/10
46–55t
Tuất
7.4/10
56–65t
Hợi
7/10
66–75t
2.5/10
76–85t
Sửu
5.7/10
86–95t
Dần
7/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2022.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Mậu Ngọ nam, ngày 23/01/1979 giờ Mùi có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Cự Môn, nạp âm Hỏa.
Lá số Mậu Ngọ nam giờ Mùi có những cách cục gì?
Lá số này có 3 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Vượng Địa, Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ.
Điểm cung mệnh của lá số Mậu Ngọ nam giờ Mùi là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 6.1/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ Phúc Đức mờ ám xấu xa → khó tránh tai họa, giảm thọ dù cung Mệnh có sáng sủa.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Đế Vượng, Kình Dương, Địa Kiếp, Thiên Trù, Địa Giải

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Thái Dương hãm: yếu, bệnh tật, khó khăn
◦ Thái Dương hãm + sát: cùng khốn, bệnh nặng, dễ mù, yểu
◦ Thái Dương tại Ngọ: rất sáng, phú quý
◦ Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
◦ Nhật Cự đồng cung: gia đình danh giá, có phúc
◦ Song Hao thủ Mệnh: tiêu hóa kém, thích chơi bời, tiêu tiền nhiều, túng thiếu, ly tổ
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịVượng Địa
📋 Phân tích sao
• Cự Môn sáng: thông minh, giỏi lý luận, giàu sang, sống lâu
• Cự Môn + sát: thị phi, kiện cáo, bệnh tật
• Cự Môn Tý/Ngọ: học rộng tài cao
• Kình Dương hãm: hung bạo, liều lĩnh, bướng bỉnh, gian trá
• Kình Dương tại Ngọ (Mã đầu đới kiếm): nguy hiểm lớn — nếu cát: võ nghiệp hiển đạt
• Nam mệnh Kình hãm: nhiều tai họa, đời khổ, giảm thọ
• Không/Kiếp hãm: gian tà, ích kỷ, cuộc đời bất như ý, mang tật
Tiềm Năng
8.8
Bền Vững
6.4
An Toàn
5.3
Quý Nhân
1
Minh Bạch
7
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Suy, Thiên Việt, Thiên Không, Thiên Giải

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
Tiềm Năng
6
Bền Vững
7.5
An Toàn
9
Quý Nhân
7.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
2
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Đồng (Miếu)Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Bệnh, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Thiên Mã, Cô Thần, Lưu Niên Văn Tinh

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ
📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
• Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
Tiềm Năng
10
Bền Vững
3.3
An Toàn
0.8
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
7
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Vũ Khúc (Đắc)Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Tử, Hồng Loan, Phong Cáo

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Lộc Tồn
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
◦ Tử Phá tại Điền Trạch: phá tan tổ nghiệp, lập nghiệp xa quê
◦ Tử Tham tại Điền Trạch: không giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút
◦ Liêm Phá tại Điền Trạch: lập nghiệp đầu thất bại, sau bền
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: giữ được tổ nghiệp, phát đạt
◦ Vũ Phá tại Điền Trạch: phá tan rồi mới ổn định
Tiềm Năng
7
Bền Vững
5.5
An Toàn
9
Quý Nhân
4
Minh Bạch
8
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thái Dương (Hãm)

Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Mộ, Long Trì, Hoa Cái, Đường Phù, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Bạch Hổ, Đại Hao
Tiềm Năng
2
Bền Vững
3.8
An Toàn
3.2
Quý Nhân
0
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Tuyệt, Hữu Bật, Văn Khúc, Bát Tọa, Kiếp Sát, Nguyệt Đức

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
◦ Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
◦ Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc/Khôi/Việt sáng tại Nô Bộc: bạn bè có danh chức, kết giao người quyền thế
• Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
Tiềm Năng
2.4
Bền Vững
8
An Toàn
9
Quý Nhân
6.3
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Cơ (Đắc) [H.K]

Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Thai, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Quý, Lưu Hà, Thiên Tài

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
◦ Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
Tiềm Năng
4
Bền Vững
1.7
An Toàn
0
Quý Nhân
0.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Tử Vi (Đắc)Phá Quân (Vượng)

Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Dưỡng, Thiên Khôi, Thiên Sứ, Thai Phụ, Quốc Ấn, Tuần+Triệt

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
◦ Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
◦ Liêm Tham tại Tật Ách: mắt kém, tự tối
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
📋 Phân tích sao
• Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
Tiềm Năng
7
Bền Vững
6.5
An Toàn
9
Quý Nhân
5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Tràng Sinh, Ân Quang, Đẩu Quân, Thiên Thọ

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thái Dương mờ tại Tài Bạch: kiếm tiền khó, về già sung túc
◦ Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
◦ Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
◦ Tài Bạch vô chính diệu có Nhật/Nguyệt sáng: giàu lớn
📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
• Tài Bạch vô chính diệu: phụ thuộc cung xung chiếu
Tiềm Năng
7
Bền Vững
3.3
An Toàn
0.8
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Mộc Dục, Tả Phụ, Văn Xương, Tam Thai, Đào Hoa, Thiên Đức

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật
Tiềm Năng
4
Bền Vững
9
An Toàn
9
Quý Nhân
6.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thái Âm (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Quan Đới, Đà La, Địa Không, Phượng Các, Quả Tú, Giải Thần

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
◦ Thái Dương mờ: hôn nhân trở ngại, nên muộn hôn nhân
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
📋 Phân tích sao
• Thái Âm mờ: bất hòa, hôn nhân trở ngại, dễ chia ly
• Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
Tiềm Năng
3.5
Bền Vững
2.3
An Toàn
2.2
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
7
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Liêm Trinh (Hãm)Tham Lang (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Lâm Quan, Phá Toái, Bác Sỹ

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Xương/Khúc sáng tại Huynh Đệ: +3 anh chị em, thông minh, quý hiển
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
Tiềm Năng
3
Bền Vững
5.5
An Toàn
9
Quý Nhân
5.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Ngọ
6–15t
7.6/10
ĐV 2
Mùi
16–25t
7.4/10
ĐV 3
Thân
26–35t
2.7/10
ĐV 4
Dậu
36–45t
5.5/10
ĐV 5
Tuất
46–55t
7.4/10
ĐV 6
Hợi
56–65t
7/10
ĐV 7
66–75t
2.5/10
ĐV 8
Sửu
76–85t
5.7/10
ĐV 9
Dần
86–95t
7/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Ngọ (6–15t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Ngọ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Cự Môn sáng — toại lòng, hoạnh phát danh tài, thắng tranh chấp
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Sửu/Ngọ — hạn đến Sửu/Ngọ: rất đáng lo ngại nếu có sát nhập hạn
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Mùi (16–25t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Mùi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Thân (26–35t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Thân)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
2.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Miếu)
Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ Phúc Đức mờ ám xấu xa → khó tránh tai họa, giảm thọ dù cung Mệnh có sáng sủa.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Dậu (36–45t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Dậu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Đắc)
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Lộc Tồn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
⚠ Bản mệnh Hỏa — hạn đến cung Dậu (Kim): nguy khốn, khó tránh tai ương khủng khiếp
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tuất (46–55t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Tuất)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Hợi (56–65t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Hợi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Tý (66–75t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Tý)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
2.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Đắc) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Sửu (76–85t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Sửu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Đắc)
Phá Quân (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Dần (86–95t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Dần)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2022: cung Dần. Điểm 6.3/10 — → Ổn định.

⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2021
6.1
Sửu
2022
6.3
Dần
2023
6.5
Mão
2024
6.7
Thìn
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2022 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TỵGiờ NgọGiờ ThânGiờ DậuXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2021Xem vận năm 2023Sinh 22/01/1979Sinh 24/01/1979Tất cả giờ sinh ngày 23/01/1979Lá số tử vi năm sinh 1979