Trang ChủMệnh KhốNăm 200923/10/2009Kỷ Sửu Nam Giờ Ngọ
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2032
Lá Số Kỷ Sửu Nam — Sinh 23/10/2009 Giờ Ngọ
Cung Mệnh ⭐ Cự Môn Hỏa Cục Mộc Tam Cục Điểm 7.2/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
KỶ TỴ PHỤ MẪU
THIÊN TƯỚNG (Đ)
LỰC SỸ
LONG TRÌ
THIÊN KHỐC (H)
TAM THAI
THIÊN TÀI
THIÊN THỌ
QUAN PHÙ
ĐÀ LA (H)
ĐỊA KIẾP (Đ)
ĐỊA KHÔNG (Đ)
THIÊN HÌNH (H)
CANH NGỌ PHÚC ĐỨC
THIÊN LƯƠNG (M)
TỬ PHÙ
LỘC TỒN
THIÊN QUÝ
LƯU HÀ
NGUYỆT ĐỨC
BÁC SỸ
HÓA KHOA
TUẦN
TÂN MÙI ĐIỀN TRẠCH
LIÊM TRINH (Đ)
THẤT SÁT (Đ)
TUẾ PHÁ
QUAN PHỦ
THIÊN HƯ (H)
KÌNH DƯƠNG (Đ)
TUẦN
NHÂM THÂN QUAN LỘC
LONG ĐỨC
ÂN QUANG
THIÊN VIỆT
THIÊN TRÙ
THIÊN HỶ
PHONG CÁO
PHỤC BINH
TRIỆT
MẬU THÌN MỆNH THÂN
CỰ MÔN (H)
THIẾU ÂM
THANH LONG
VĂN XƯƠNG (Đ)
THIÊN GIẢI
THIÊN LA
LINH TINH (Đ)
紫微明寶
Kỷ Sửu
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Mộc Tam Cục
QUÝ DẬU NÔ BỘC
PHƯỢNG CÁC
BÁT TỌA
THIÊN QUAN
THIÊN THƯƠNG
LƯU NIÊN VĂN TINH
GIẢI THẦN
THIÊN Y
BẠCH HỔ
ĐẠI HAO (Đ)
HỎA TINH (H)
THIÊN RIÊU (Đ)
TRIỆT
ĐINH MÃO HUYNH ĐỆ
TỬ VI (B)
THAM LANG (H)
ĐỊA GIẢI
HÓA QUYỀN
TANG MÔN (Đ)
TIỂU HAO (Đ)
GIÁP TUẤT THIÊN DI
THIÊN ĐỒNG (H)
PHÚC ĐỨC
VĂN KHÚC [K] (Đ)
ĐÀO HOA
THIÊN ĐỨC
QUẢ TÚ
ĐỊA VÕNG
BỆNH PHÙ
BÍNH DẦN PHU THÊ
THIÊN CƠ (H)
THÁI ÂM (H)
THIẾU DƯƠNG
TƯỚNG QUÂN
HỮU BẬT
HỒNG LOAN
CÔ THẦN
THIÊN PHÚC
QUỐC ẤN
KIẾP SÁT (Đ)
THIÊN KHÔNG
ẤT SỬU TỬ TỨC
THIÊN PHỦ (B)
THÁI TUẾ
TẤU THƯ
HOA CÁI
PHÁ TOÁI
GIÁP TÝ TÀI BẠCH
THÁI DƯƠNG (H)
TRỰC PHÙ
TẢ PHỤ
THIÊN KHÔI
THAI PHỤ
PHI LIÊM
ẤT HỢI TẬT ÁCH
VŨ KHÚC (H)
PHÁ QUÂN (H)
HỶ THẦN
THIÊN MÃ (V)
ĐẨU QUÂN
ĐƯỜNG PHÙ
HÓA LỘC
ĐIẾU KHÁCH
THIÊN SỨ
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Thân Đồng Cung Mệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Văn Tinh Ám Củng Văn Xương và Văn Khúc chiếu nhau → văn chương xuất sắc, công danh rực rỡ.
📅 Đại Vận
3–12t
Thìn
5.3/10
13–22t
Mão
4.3/10
23–32t
Dần
5/10
33–42t
Sửu
5.1/10
43–52t
4.8/10
53–62t
Hợi
3.5/10
63–72t
Tuất
4.3/10
73–82t
Dậu
5/10
83–92t
Thân
5.1/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2032.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Kỷ Sửu nam, ngày 23/10/2009 giờ Ngọ có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Cự Môn, nạp âm Hỏa.
Lá số Kỷ Sửu nam giờ Ngọ có những cách cục gì?
Lá số này có 3 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Mệnh Thân Đồng Cung, Văn Tinh Ám Củng.
Điểm cung mệnh của lá số Kỷ Sửu nam giờ Ngọ là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 7.2/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Thân Đồng Cung Mệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Văn Tinh Ám Củng Văn Xương và Văn Khúc chiếu nhau → văn chương xuất sắc, công danh rực rỡ.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Tử, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Giải, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Thiên Đồng hãm: vất vả, hay thay đổi, dễ thị phi
◦ Thiên Đồng hãm + sát: lang bạt, bệnh tật, tai nạn, giảm thọ
◦ Thiên Đồng hãm + cát: vẫn có công danh tiền tài
◦ Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
◦ Thái Dương hãm: yếu, bệnh tật, khó khăn
◦ Thái Dương hãm + sát: cùng khốn, bệnh nặng, dễ mù, yểu
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịMệnh Thân Đồng CungVăn Tinh Ám Củng
📋 Phân tích sao
• Cự Môn hãm: gian quyệt, thị phi, vất vả
• Cự Môn hãm + sát: cùng khổ, tù tội, tai nạn nặng, yểu
• Cự Môn + sát: thị phi, kiện cáo, bệnh tật
• Cự Môn + văn tinh: văn tài, hùng biện, hợp chính trị/tư pháp
• Xương/Khúc thủ Mệnh: diện mạo thanh tú, thông minh, năng khiếu văn chương/âm nhạc
• Xương/Khúc đắc địa: tài văn học, uy danh, sống lâu
• Xương/Khúc + sát/Tuần/Triệt: công danh trắc trở, tai họa, tù tội
• Hỏa/Linh đắc: can đảm, dũng mãnh, chí khí hiên ngang
Tiềm Năng
6.3
Bền Vững
6.2
An Toàn
7.4
Quý Nhân
7.8
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Bệnh, Đà La, Địa Kiếp, Địa Không, Long Trì, Thiên Khốc

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
6
Bền Vững
2.8
An Toàn
2.5
Quý Nhân
0.5
Minh Bạch
6.5
Tương Hợp
2
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Lương (Miếu) [H.K]

Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Suy, Thiên Quý, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Bác Sỹ, Tuần

Ngọ · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
◦ Thái Dương mờ tại Phúc Đức: bạc phúc, giảm thọ, họ hàng sa sút
◦ Tuần lâm hỏa địa (Ngọ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
• Tuần lâm hỏa địa (Ngọ) [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
Tiềm Năng
10
Bền Vững
9.5
An Toàn
9.3
Quý Nhân
5.8
Minh Bạch
9
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Liêm Trinh (Đắc)Thất Sát (Đắc)

Phụ tinh: Tuế Phá, Quan Phủ, Đế Vượng, Kình Dương, Thiên Hư, Tuần

Mùi · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
◦ Tử Phá tại Điền Trạch: phá tan tổ nghiệp, lập nghiệp xa quê
◦ Tử Tham tại Điền Trạch: không giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút
◦ Liêm Phá tại Điền Trạch: lập nghiệp đầu thất bại, sau bền
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: giữ được tổ nghiệp, phát đạt
◦ Vũ Phá tại Điền Trạch: phá tan rồi mới ổn định
📋 Phân tích sao
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
Tiềm Năng
6
Bền Vững
2.7
An Toàn
6.1
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Lâm Quan, Ân Quang, Thiên Việt, Thiên Trù, Thiên Hỷ, Phong Cáo

Thân · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
◦ Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
◦ Quan Lộc vô chính diệu có Nhật/Nguyệt: công danh rực rỡ, uy quyền hiển hách
📋 Phân tích sao
• Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
• Quan Lộc vô chính diệu + Tuần/Triệt: khó đầu sau hiển đạt nhưng không bền
• Triệt đáo kim cung (Thân): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
Tiềm Năng
1.5
Bền Vững
7.2
An Toàn
9.3
Quý Nhân
7.5
Minh Bạch
7
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Quan Đới, Hỏa Tinh, Phượng Các, Bát Tọa, Thiên Quan, Thiên Thương

Dậu · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• Triệt đáo kim cung (Dậu): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
Tiềm Năng
3.1
Bền Vững
3.3
An Toàn
8.1
Quý Nhân
0
Minh Bạch
6.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Đồng (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Mộc Dục, Văn Khúc, Đào Hoa, Thiên Đức, Quả Tú, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
◦ Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
◦ Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
3
Bền Vững
7.7
An Toàn
7.8
Quý Nhân
4.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vũ Khúc (Hãm) [H.L]Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Tràng Sinh, Thiên Mã, Thiên Sứ, Đẩu Quân, Đường Phù

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
◦ Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
◦ Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
◦ Liêm Tham tại Tật Ách: mắt kém, tự tối
◦ Liêm Tham + Không/Kiếp tại Tật Ách: chết thảm khốc
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ Kình Dương tại Tật Ách: bệnh tai, trĩ, tỳ vết chân
📋 Phân tích sao
• Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
• Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
Tiềm Năng
4
Bền Vững
0
An Toàn
2.2
Quý Nhân
0.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thái Dương (Hãm)

Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Dưỡng, Tả Phụ, Thiên Khôi, Thai Phụ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Thái Dương mờ tại Tài Bạch: kiếm tiền khó, về già sung túc
Tiềm Năng
3
Bền Vững
7.7
An Toàn
7.8
Quý Nhân
6
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Thái Tuế, Tấu Thư, Thai, Phá Toái, Hoa Cái

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
Tiềm Năng
4
Bền Vững
5
An Toàn
2
Quý Nhân
0
Minh Bạch
8
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Cơ (Hãm)Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Tuyệt, Hữu Bật, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần, Thiên Phúc

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
◦ Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Thái Âm mờ: bất hòa, hôn nhân trở ngại, dễ chia ly
• Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
• Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
Tiềm Năng
3
Bền Vững
8.5
An Toàn
9
Quý Nhân
5.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Tử Vi (Bình)Tham Lang (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Mộ, Địa Giải

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
• Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
Tiềm Năng
4
Bền Vững
0.9
An Toàn
4.2
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Thìn
3–12t
5.3/10
ĐV 2
Mão
13–22t
4.3/10
ĐV 3
Dần
23–32t
5/10
ĐV 4
Sửu
33–42t
5.1/10
ĐV 5
43–52t
4.8/10
ĐV 6
Hợi
53–62t
3.5/10
ĐV 7
Tuất
63–72t
4.3/10
ĐV 8
Dậu
73–82t
5/10
ĐV 9
Thân
83–92t
5.1/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Thìn (3–12t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Thìn)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Linh Tinh
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Thân Đồng Cung Mệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Văn Tinh Ám Củng Văn Xương và Văn Khúc chiếu nhau → văn chương xuất sắc, công danh rực rỡ.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Cự Môn mờ — phiền lòng thị phi kiện cáo hao tài đau ốm có tang
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Mão (13–22t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Mão)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình)
Tham Lang (Hãm) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Dần (23–32t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Dần)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Hãm)
Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Sửu (33–42t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Sửu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Tuổi Sửu/Ngọ — hạn đến Sửu/Ngọ: rất đáng lo ngại nếu có sát nhập hạn
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tý (43–52t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tý)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Hợi (53–62t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Hợi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Hãm) [Hóa Lộc]
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Tuất (63–72t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Tuất)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Dậu (73–82t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Dậu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
✦ Triệt đáo Kim cung (Thân/Dậu) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Bản mệnh Hỏa — hạn đến cung Dậu (Kim): nguy khốn, khó tránh tai ương khủng khiếp
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Thân (83–92t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Thân)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Linh Tinh
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
✦ Triệt đáo Kim cung (Thân/Dậu) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2032: cung . Điểm 4.8/10 — ↑ Đang tăng.

✦ 6 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2031
4.7
Hợi
2032
4.8
2033
4.9
Sửu
2034
4.9
Dần
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2032 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ ThìnGiờ TỵGiờ MùiGiờ ThânXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2031Xem vận năm 2033Sinh 22/10/2009Sinh 24/10/2009Tất cả giờ sinh ngày 23/10/2009Lá số tử vi năm sinh 2009