Người sinh năm Mậu Thìn nam, ngày 20/01/1989 giờ Tý, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, nạp âm Mộc. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Mộ, Thiên Khôi, Phá Toái, Thiên Đức, Quả Tú, Quốc Ấn
Sửu · Triệt
Phụ tinh: Điếu Khách, Đại Hao, Tuyệt, Hỏa Tinh, Thiên Khốc, Thiên Mã, Phong Cáo
Dần
Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Thai, Tả Phụ, Tam Thai, Thiên Quan, Thiên Phúc
Mão
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Dưỡng, Đà La, Văn Khúc, Hoa Cái, Thiên La
Thìn
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Thiên Quý, Kiếp Sát, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Cô Thần
Tỵ
Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Mộc Dục, Kình Dương, Phượng Các, Thiên Trù, Thiên Thương, Địa Giải
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Quan Đới, Thiên Việt, Thiên Giải
Mùi
Phụ tinh: Quan Phù, Tiểu Hao, Lâm Quan, Long Trì, Thiên Sứ, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Hình
Thân
Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Đế Vượng, Ân Quang, Đào Hoa, Nguyệt Đức
Dậu
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Suy, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Hư, Đường Phù, Tuần
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Bệnh, Địa Kiếp, Địa Không, Hữu Bật, Bát Tọa, Hồng Loan
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Tử, Thiên Riêu, Thiên Y, Triệt
Tý · Triệt
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (34–43t), điểm 6.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):