Trang Chủ› Mệnh Khố› Năm 1978› 11/07/1978› Mậu Ngọ Nữ Giờ Sửu
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Mậu Ngọ Nữ — Sinh 11/07/1978 Giờ Sửu
Cung Mệnh ⭐ Vũ Khúc, Thiên Phủ Hỏa Cục Hỏa Lục Cục Điểm 6.0/10

Người sinh năm Mậu Ngọ nữ, ngày 11/07/1978 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Thiên Phủ, nạp âm Hỏa. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ĐINH TỴ HUYNH ĐỆ
TRỰC PHÙ
LƯU HÀ
BÁC SỸ
MẬU NGỌ MỆNH
QUAN PHỦ
THIÊN TRÙ
THIÊN Y
THIÊN RIÊU (H)
KỶ MÙI PHỤ MẪU
THIẾU DƯƠNG
THAI PHỤ
HÓA QUYỀN
PHỤC BINH
CANH THÂN PHÚC ĐỨC THÂN
LƯU NIÊN VĂN TINH
HÓA LỘC
BÍNH THÌN PHU THÊ
LỰC SỸ
PHƯỢNG CÁC
GIẢI THẦN
ĐIẾU KHÁCH
紫微明寶
Mậu Ngọ
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Hỏa Lục Cục
TÂN DẬU ĐIỀN TRẠCH
THIẾU ÂM
TẢ PHỤ
HÓA KỴ
ẤT MÃO TỬ TỨC
PHÚC ĐỨC
TAM THAI
THIÊN QUAN
PHONG CÁO
NHÂM TUẤT QUAN LỘC
HỶ THẦN
LONG TRÌ
HOA CÁI
ĐƯỜNG PHÙ
GIÁP DẦN TÀI BẠCH
QUÝ SỬU TẬT ÁCH
LONG ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
THIÊN GIẢI
QUỐC ẤN
THIÊN SỨ
TUẦN+TRIỆT
NHÂM TÝ THIÊN DI
TUẾ PHÁ
TẤU THƯ
THIÊN QUÝ
ĐỊA GIẢI
TUẦN+TRIỆT
QUÝ HỢI NÔ BỘC
TỬ PHÙ
THIÊN THƯƠNG
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ Phúc Đức sáng sủa tốt đẹp → được hưởng phúc, sống lâu, tránh được nhiều tai họa.
Kim Dư Phù Giá Tử Vi sáng sủa có Tả/Hữu, Thiếu Dương/Âm giáp cung → như xe vàng phò vua, quyền quý hiển hách.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Hóa Kỵ Điền Trạch Hóa Kỵ đóng tại Điền Trạch — hay mất mát nhà cửa bất động sản, thường phải chuyển chỗ ở nhiều lần; cần cẩn thận giao dịch nhà đất.
Hóa Lộc Thủ Phúc Đức Hóa Lộc (thần cung Phúc Đức) thủ chính cung — phúc lộc dồi dào, cuộc đời được hưởng phúc thọ tốt đẹp, ít tai họa bệnh tật.
Tả Hữu Huynh Đệ Tả Phụ hoặc Hữu Bật tọa thủ cung Huynh Đệ — nhiều anh chị em, anh chị em đắc lực, tốt lành và hay giúp đỡ lẫn nhau.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
📅 Đại Vận
6–15t
Ngọ
6.8/10
16–25t
Tỵ
5.1/10
26–35t
Thìn
3/10
36–45t
Mão
6.8/10
46–55t
Dần
7.8/10
56–65t
Sửu
4.9/10
66–75t
Tý
2.7/10
76–85t
Hợi
6/10
86–95t
Tuất
7.4/10

Luận Giải Chuyên Sâu — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải Chuyên Sâu →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Mậu Ngọ nữ, ngày 11/07/1978 giờ Sửu có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Thiên Phủ, nạp âm Hỏa.
Lá số Mậu Ngọ nữ giờ Sửu có những cách cục gì?
Lá số này có 9 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Vượng Địa, Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ, Kim Dư Phù Giá, Phủ Tướng Triều Viên, Hóa Kỵ Điền Trạch, Hóa Lộc Thủ Phúc Đức, Tả Hữu Huynh Đệ, Cẩm Thượng Thiêm Hoa.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Dần (tuổi 46–55).
Điểm cung mệnh của lá số Mậu Ngọ nữ giờ Sửu là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 6.0/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ Phúc Đức sáng sủa tốt đẹp → được hưởng phúc, sống lâu, tránh được nhiều tai họa.
Kim Dư Phù Giá Tử Vi sáng sủa có Tả/Hữu, Thiếu Dương/Âm giáp cung → như xe vàng phò vua, quyền quý hiển hách.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Hóa Kỵ Điền Trạch Hóa Kỵ đóng tại Điền Trạch — hay mất mát nhà cửa bất động sản, thường phải chuyển chỗ ở nhiều lần; cần cẩn thận giao dịch nhà đất.
Hóa Lộc Thủ Phúc Đức Hóa Lộc (thần cung Phúc Đức) thủ chính cung — phúc lộc dồi dào, cuộc đời được hưởng phúc thọ tốt đẹp, ít tai họa bệnh tật.
Tả Hữu Huynh Đệ Tả Phụ hoặc Hữu Bật tọa thủ cung Huynh Đệ — nhiều anh chị em, anh chị em đắc lực, tốt lành và hay giúp đỡ lẫn nhau.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
Xem luận giải chuyên sâu đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Mộ, Đà La, Thiên Trù, Thiên Riêu, Thiên Y

Ngọ

📋 Phân tích sao
• Vũ Khúc sáng: thông minh, có chí, giỏi kinh doanh, giàu sang, sống lâu
• Thiên Phủ thủ Mệnh: nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Thiên Phủ + sát: gian trá
• Thiên Phủ + cát tinh: phú quý, sống lâu
• [Tử Vi, Thiên Phủ] Cung Mệnh có Tử hay Phủ tọa thủ, hay có Tử, Phủ tọa thủ đồng cung, lại gặp Phụ, Bật hội hợp nên được hưởng phú quý trọn đời.
• [Tử Vi, Thiên Phủ, Vũ Khúc, Thiên Tướng] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, gặp Phủ, Vũ, Tướng, Tả, Hữu, Long, Phượng, Khoa, Quyền, Lộc, Ấn hội hợp nên rất rực rỡ tốt đẹp, ví như vua tôi khánh hội ở chốn triều đình.
• [Tử Vi, Vũ Khúc] Cung Mệnh có Tử hay Vũ tọa thủ, gặp nhiều Sát tinh hội hợp, tất là thầy tu hay quan lại nhỏ, nhưng lại thích được tiếng là anh hùng.
• [Tử Vi] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, gặp Xương, Khúc hội hợp, nên được hưởng giàu sang.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi sáng: thân hình đẫy đà, thông minh, phúc thọ
◦ Tử Vi gặp Không/Kiếp: lao tâm, công danh trắc trở
◦ Liêm Trinh sáng: liêm khiết, thẳng thắn, giàu sang, sống lâu
◦ Liêm Trinh gặp tứ sát: dễ tù tội, ám sát
◦ Liêm Trinh Bạch Hổ: khó tránh hình ngục
◦ Liêm Trinh Thiên Tướng: dũng mãnh
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịVượng ĐịaPhủ Tướng Triều Viên
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Mậu)
Hóa Lộc: Tham Lang → phi nhập cung Phúc Đức (Thân)
Hóa Quyền: Thái Âm → phi nhập cung Phụ Mẫu (Mùi)
Hóa Khoa: Hữu Bật → phi nhập cung Huynh Đệ (Tỵ)
Hóa Kỵ: Thiên Cơ → phi nhập cung Điền Trạch (Dậu)
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
10
Phù Trợ
3
Bình Yên
3
Bền Vững
8.5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thái Dương (Đắc)Thái Âm (Đắc) [H.Q]

Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Tử, Thiên Việt, Thiên Không, Thai Phụ

Mùi

📋 Phân tích sao
• [Thái Dương, Thái Âm] Cha mẹ giàu sang.
• Nhật Nguyệt đều sáng + sinh đêm: mẹ mất trước cha
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Thiên Khôi, Thiên Việt] Cha thường là con trưởng hoặc đoạt trưởng có danh chức.
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Kỷ)
Hóa Lộc: Vũ Khúc → phi nhập cung Mệnh (Ngọ)
Hóa Quyền: Tham Lang → phi nhập cung Phúc Đức (Thân)
Hóa Khoa: Thiên Lương → phi nhập cung Nô Bộc (Hợi)
Hóa Kỵ: Văn Khúc → phi nhập cung Huynh Đệ (Tỵ)
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
5.8
Phù Trợ
7
Bình Yên
7.7
Bền Vững
8
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Tham Lang (Đắc) [H.L]

Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Bệnh, Thiên Mã, Cô Thần, Lưu Niên Văn Tinh

Thân

📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
• Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
• [Song Hao] Giảm thọ. Nên sớm xa gia đình, trong họ có nhiều người nghèo túng, phải đi biệt xứ.
• [Thiên Mã] Tăng tuổi thọ. Càng ở xa quê hương lại càng khá giả. Trong họ có nhiều người hiển đạt.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Phá Quân] Bạc phúc nên giảm thọ. Khó tránh được tai họa.
◦ Liêm Phá tại Phúc Đức: vất vả, phải xa quê mới sống lâu
◦ [Hỏa Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
◦ [Linh Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
◦ [Tang Môn, Bạch Hổ] Giảm thọ. Họ hàng ly tán, những người khá giả lại chết sớm.
◦ [Thiên Khốc, Thiên Hư] Giảm thọ. Họ hàng hay oán trách lẫn nhau.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phúc Đức — Phúc ThọHóa Lộc Thủ Phúc Đức
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Canh)
Hóa Lộc: Thái Dương → phi nhập cung Phụ Mẫu (Mùi)
Hóa Quyền: Vũ Khúc → phi nhập cung Mệnh (Ngọ)
Hóa Khoa: Thiên Đồng → phi nhập cung Huynh Đệ (Tỵ)
Hóa Kỵ: Thái Âm → phi nhập cung Phụ Mẫu (Mùi)
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.1
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
2.9
Bền Vững
3.2
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Cơ (Miếu) [H.K]Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Suy, Tả Phụ, Văn Xương, Hồng Loan

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Đồng tại Dậu Điền Trạch: thành bại thất thường
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Điền Trạch
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Tân)
Hóa Lộc: Cự Môn → phi nhập cung Điền Trạch (Dậu) [TỰ HÓA]
Hóa Quyền: Thái Dương → phi nhập cung Phụ Mẫu (Mùi)
Hóa Khoa: Văn Khúc → phi nhập cung Huynh Đệ (Tỵ)
Hóa Kỵ: Văn Xương → phi nhập cung Điền Trạch (Dậu) [TỰ HÓA]
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
7
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
8
Bền Vững
9
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Tử Vi (Vượng)Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Đế Vượng, Địa Không, Long Trì, Hoa Cái, Đường Phù

Tuất

📋 Phân tích sao
• Tử Vi Thiên Tướng: văn võ toàn tài, tổ chức giỏi, lắm quyền
• [Tử Vi, Thiên Tướng] Văn võ toàn tài trước nhỏ sau lớn, có tài tổ chức, nhiều mánh lới, thủ đoạn.
• [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Công danh hoạnh đạt, có võ chức lớn lao, có uy quyền hiển hách. Được nhiều người kính trọng và nể sợ.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Vũ Khúc Thìn/Tuất: võ nghiệp hiển đạt, kinh doanh tốt
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Thành công trong võ nghiệp nhưng thăng giáng thất thường.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Phú quý song toàn, lập được nhiều chiến công, có uy quyền hiển hách.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Văn võ kiêm toàn, được hưởng giàu sang, được nhiều người kính nể.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Nên chuyên về kỹ nghệ, hay thương mại.
◦ [Phá Quân] Thành công về quân sự, nổi tiếng về sự nghiệp chính trị. Có uy quyền hiển hách.
⚙ Cách cục đặc biệt
Kim Dư Phù Giá
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Nhâm)
Hóa Lộc: Thiên Lương → phi nhập cung Nô Bộc (Hợi)
Hóa Quyền: Tử Vi → phi nhập cung Quan Lộc (Tuất) [TỰ HÓA]
Hóa Khoa: Tả Phụ → phi nhập cung Điền Trạch (Dậu)
Hóa Kỵ: Vũ Khúc → phi nhập cung Mệnh (Ngọ)
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
7
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
4.2
Bền Vững
7.5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Lâm Quan, Bát Tọa, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Thương

Hợi

📋 Phân tích sao
• [Thiên Lương] Nay đây mai đó, chết ở xa nhà.
• [Lưu Hà, Kiếp Sát] Mắc tai nạn xe cộ hay bị ám sát.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Thái Âm] Được nhiều người kính trọng, dễ kiếm tiền.
◦ [Thái Âm, Thái Dương] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, hay gần nơi quyền quý, được nhiều người tôn phục.
◦ [Thiên Lương, Thiên Đồng] Luôn luôn gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính trọng, buôn bán phát tài.
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt sáng tại Nô Bộc: bạn bè có danh chức, kết giao người quyền thế
◦ Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
◦ Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Quý)
Hóa Lộc: Phá Quân → phi nhập cung Phu Thê (Thìn)
Hóa Quyền: Cự Môn → phi nhập cung Điền Trạch (Dậu)
Hóa Khoa: Thái Âm → phi nhập cung Phụ Mẫu (Mùi)
Hóa Kỵ: Tham Lang → phi nhập cung Phúc Đức (Thân)
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
6
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
7.1
Bền Vững
8.2
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Quan Đới, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Quý

Tý

📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Nhâm)
Hóa Lộc: Thiên Lương → phi nhập cung Nô Bộc (Hợi)
Hóa Quyền: Tử Vi → phi nhập cung Quan Lộc (Tuất)
Hóa Khoa: Tả Phụ → phi nhập cung Điền Trạch (Dậu)
Hóa Kỵ: Vũ Khúc → phi nhập cung Mệnh (Ngọ)
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
2.7
Bền Vững
3.5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Mộc Dục, Thiên Khôi, Thiên Sứ, Thiên Giải, Quốc Ấn, Tuần+Triệt

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Thái Dương tại Tật Ách: đau đầu, căng mạch máu
◦ Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
◦ Cự Môn tại Tật Ách: bệnh hạ bộ, mụn nhọt
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Đồng Cự tại Tật Ách: bệnh tâm khí
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Quý)
Hóa Lộc: Phá Quân → phi nhập cung Phu Thê (Thìn)
Hóa Quyền: Cự Môn → phi nhập cung Điền Trạch (Dậu)
Hóa Khoa: Thái Âm → phi nhập cung Phụ Mẫu (Mùi)
Hóa Kỵ: Tham Lang → phi nhập cung Phúc Đức (Thân)
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
10
Bình Yên
8
Bền Vững
9
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Liêm Trinh (Vượng)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Ân Quang, Đẩu Quân, Thiên Thọ, Thiên Hình

Dần

📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Phủ tại Tài Bạch: rất nhiều của cải, giữ kho tài chính
◦ Tử Tham tại Tài Bạch: bình thường, hưởng thừa kế, suy giảm về sau
◦ Liêm Phủ tại Tài Bạch: giàu lớn, giữ của bền
◦ Liêm Tham tại Tài Bạch: túng thiếu, khổ sở vì tiền, kiện tụng hình ngục
◦ Vũ Phủ tại Tài Bạch: rất giàu, giữ của bền
◦ Vũ Tướng tại Tài Bạch: của cải chồng chất, gặp quý nhân
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Giáp)
Hóa Lộc: Liêm Trinh → phi nhập cung Tài Bạch (Dần) [TỰ HÓA]
Hóa Quyền: Phá Quân → phi nhập cung Phu Thê (Thìn)
Hóa Khoa: Vũ Khúc → phi nhập cung Mệnh (Ngọ)
Hóa Kỵ: Thái Dương → phi nhập cung Phụ Mẫu (Mùi)
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
4.3
Bền Vững
5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Dưỡng, Tam Thai, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ, Thiên Quan

Mão

📋 Phân tích sao
• [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
• [Đào Hoa] Con dâm đãng.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Bệnh] Một con.
◦ [Hồng Loan] Con khéo tay.
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Ất)
Hóa Lộc: Thiên Cơ → phi nhập cung Điền Trạch (Dậu)
Hóa Quyền: Thiên Lương → phi nhập cung Nô Bộc (Hợi)
Hóa Khoa: Tử Vi → phi nhập cung Quan Lộc (Tuất)
Hóa Kỵ: Thái Âm → phi nhập cung Phụ Mẫu (Mùi)
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
8
Bền Vững
8
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Phá Quân (Đắc)

Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Linh Tinh, Phượng Các, Quả Tú, Giải Thần

Thìn

📋 Phân tích sao
• [Phá Quân] Nên muộn lập gia đình, nếu không tất phải hai ba lần chắp nối đường tơ.
• Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tham Lang Thìn/Tuất: vợ chồng tài giỏi, dễ ghen tuông, nên muộn
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Vợ chồng cứng cỏi, ương ngạnh, ban đầu hòa hợp nhưng về sau hay xích mích.
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Tiên trở hậu thành, nên muộn lập gia đình để tránh hình khắc, chia ly.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phải hình khắc hay chia ly, sống chung tiếp hờn giận.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Muộn lập gia đình mới mong được bách niên giai lao, nhưng hay có sự bất hòa.
◦ [Thất Sát] Trai hay gái phải hai ba lần lập gia đình, rất nhiều tai ương xảy ra.
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Bính)
Hóa Lộc: Thiên Đồng → phi nhập cung Huynh Đệ (Tỵ)
Hóa Quyền: Thiên Cơ → phi nhập cung Điền Trạch (Dậu)
Hóa Khoa: Văn Xương → phi nhập cung Điền Trạch (Dậu)
Hóa Kỵ: Liêm Trinh → phi nhập cung Tài Bạch (Dần)
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
2
Bình Yên
3.7
Bền Vững
3
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Đồng (Đắc)

Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Tuyệt, Hữu Bật, Văn Khúc, Phá Toái, Lưu Hà, Bác Sỹ

Tỵ

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Xương/Khúc sáng tại Huynh Đệ: +3 anh chị em, thông minh, quý hiển
• Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
• Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
• [Tuyệt] Trong số anh chị em có người bị mù lòa hay mang tật.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ [Suy] Thêm ba người anh chị em.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tả Hữu Huynh Đệ
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Đinh)
Hóa Lộc: Thái Âm → phi nhập cung Phụ Mẫu (Mùi)
Hóa Quyền: Thiên Đồng → phi nhập cung Huynh Đệ (Tỵ) [TỰ HÓA]
Hóa Khoa: Thiên Cơ → phi nhập cung Điền Trạch (Dậu)
Hóa Kỵ: Cự Môn → phi nhập cung Điền Trạch (Dậu)
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
7.9
Phù Trợ
9.6
Bình Yên
8.2
Bền Vững
9
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Ngọ
6–15t
6.8/10
ĐV 2
Tỵ
16–25t
5.1/10
ĐV 3
Thìn
26–35t
3/10
ĐV 4
Mão
36–45t
6.8/10
ĐV 5
Dần
46–55t
7.8/10
ĐV 6
Sửu
56–65t
4.9/10
ĐV 7
Tý
66–75t
2.7/10
ĐV 8
Hợi
76–85t
6/10
ĐV 9
Tuất
86–95t
7.4/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải chuyên sâu toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Ngọ (6–15t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Ngọ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng)
Thiên Phủ (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Sửu/Ngọ — hạn đến Sửu/Ngọ: rất đáng lo ngại nếu có sát nhập hạn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Tỵ (16–25t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Tỵ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
⚙ Cách cục liên quan
Tả Hữu Huynh Đệ Tả Phụ hoặc Hữu Bật tọa thủ cung Huynh Đệ — nhiều anh chị em, anh chị em đắc lực, tốt lành và hay giúp đỡ lẫn nhau.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
📖 Luận giải vận hạn
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Thìn (26–35t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Thìn)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Phá Quân sáng — tài lộc công danh hiển đạt
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Phá Quân hội Phượng Các — bị trách oan
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Phá Quân hội Quả Tú — tai nạn đơn độc trên đường
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
[Phá Quân, Kình Dương] Đánh nhau lớn, bị thương nặng.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Mão (36–45t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Mão)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Việt
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Dần (46–55t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Dần)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Địa Không
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Liêm Trinh, Thiên Tướng, Tham Lang] Bị chết chém một cách thê thảm.
[Bạch Hổ] Súc vật hay ác thú cắn đá, nếu không, tất mắc tai nạn xe cộ.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Sửu (56–65t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Sửu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Tý (66–75t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Tý)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
2.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Thất Sát sáng — hòa khí danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Thất Sát hội Phá Mộc Dục Hóa Kỵ — ung thư mụn nhọt, phẫu thuật
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Hợi (76–85t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Hợi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Thiên Lương mờ ở Tý/Hợi — đi xa hoặc thay đổi công việc
▼ Thiên Lương mờ — hao tài, sức khỏe kém
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Thiên Lương] Tiền tài hao tán, sức khỏe bị suy kém, chắc chắn là phải đi xa hay thay đổi công việc.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Tuất (86–95t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Tuất)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Vượng)
Thiên Tướng (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh, Địa Không
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Kim Dư Phù Giá Tử Vi sáng sủa có Tả/Hữu, Thiếu Dương/Âm giáp cung → như xe vàng phò vua, quyền quý hiển hách.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Dần (46–55t), điểm 7.8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
7.8
Ngọ
2027
7.8
Mùi
2028
7.6
Thân
2029
7.4
Dậu
Xem luận giải chuyên sâu tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Hỏa Tinh chiếu có làm dự án đổ bể không?
Sao trong Tử Vi là trạng thái khí vận chứ không phải thiên thể chiếu rọi, hoảng loạn sợ cháy dự án vì Hỏa Tinh chỉ là do hiểu sai chữ Diệu.
Nhà sang tiền tỷ nhưng càng ở càng bế tắc vì sao?
Bất động sản đắt giá vẫn có thể bóp nghẹt gia chủ nếu phạm lỗi phong thủy Huyền Không, biến nơi an cư thành gánh nặng vận khí.
Mua nhà xong làm ăn sa sút: Do phong thủy hay số mệnh?
Nhà đất không hợp mệnh hay cung Điền Trạch gặp sát tinh mới là gốc rễ khiến tài lộc cạn kiệt ngay sau khi đổi chỗ ở.
Đại vận nào dễ sụp đổ sức khỏe nhất đời người?
Tiền bạc có thể đỉnh cao ở tuổi 50 nhưng hạn sức khỏe thường kích hoạt ngầm từ đại vận trước đó qua các cung Tật Ách và Phúc Đức.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ HợiGiờ TýGiờ DầnGiờ MãoXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 10/07/1978Sinh 12/07/1978Tất cả giờ sinh ngày 11/07/1978Lá số tử vi năm sinh 1978