Người sinh năm Mậu Ngọ nam, ngày 11/10/1978 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Âm, nạp âm Hỏa. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Lâm Quan, Văn Xương, Kiếp Sát, Nguyệt Đức
Hợi
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Đế Vượng, Địa Không, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Thiên Khốc, Thiên Hư
Tý
Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Suy, Thiên Khôi, Phong Cáo, Quốc Ấn, Tuần+Triệt
Sửu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Bệnh, Hữu Bật
Dần
Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Tử, Văn Khúc, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ, Thiên Quan
Mão
Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Mộ, Đà La, Linh Tinh, Phượng Các, Quả Tú, Thiên Thương
Thìn
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Tuyệt, Bát Tọa, Phá Toái, Lưu Hà, Thiên Tài, Thiên Hình
Tỵ
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Thiên Trù, Thiên Sứ
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Dưỡng, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Việt, Thiên Không
Mùi
Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Thiên Mã, Cô Thần, Lưu Niên Văn Tinh
Thân
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Mộc Dục, Tam Thai, Hồng Loan, Đẩu Quân, Thiên Riêu, Thiên Y
Dậu
Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Quan Đới, Địa Kiếp, Long Trì, Hoa Cái, Đường Phù
Tuất
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 6 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (42–51t), điểm 9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):