Người sinh năm Mậu Ngọ nam, ngày 15/10/1978 giờ Thìn, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Phá Quân, nạp âm Hỏa. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.1/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Đế Vượng, Kình Dương, Văn Xương, Ân Quang, Thiên Trù, Phong Cáo
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Suy, Địa Không, Thiên Việt, Thiên Không
Mùi
Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Bệnh, Văn Khúc, Thiên Quý, Thiên Mã, Cô Thần, Lưu Niên Văn Tinh
Thân
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Tử, Hồng Loan, Thiên Riêu, Thiên Y
Dậu
Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Mộ, Long Trì, Hoa Cái, Thai Phụ, Đường Phù
Tuất
Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Tuyệt, Linh Tinh, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Thương
Hợi
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Thai, Tả Phụ, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Tài, Tuần+Triệt
Tý
Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Dưỡng, Tam Thai, Bát Tọa, Thiên Khôi, Thiên Sứ, Quốc Ấn
Sửu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Tràng Sinh, Hữu Bật, Đẩu Quân
Dần
Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Mộc Dục, Địa Kiếp, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ, Thiên Quan
Mão
Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Quan Đới, Đà La, Phượng Các, Quả Tú, Thiên Giải, Giải Thần
Thìn
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Lâm Quan, Hỏa Tinh, Phá Toái, Lưu Hà, Thiên Hình, Bác Sỹ
Tỵ
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tuất (46–55t), điểm 8.1/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):