Người sinh năm Mậu Ngọ nữ, ngày 16/03/1978 giờ Ngọ, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Hỏa. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Quan Đới, Linh Tinh, Hữu Bật, Hồng Loan, Thiên Giải
Dậu
Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Mộc Dục, Văn Khúc, Long Trì, Ân Quang, Hoa Cái, Thiên Hình
Tuất
Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Tràng Sinh, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Đẩu Quân
Hợi
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Dưỡng, Thiên Khốc, Thiên Hư, Tam Thai, Thai Phụ, Tuần+Triệt
Tý
Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Thai, Thiên Khôi, Quốc Ấn, Tuần+Triệt
Sửu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Tuyệt, Bát Tọa, Thiên Thương, Thiên Riêu, Thiên Y
Dần
Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Mộ, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ, Thiên Quan, Thiên Phúc
Mão
Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Văn Xương, Phượng Các, Thiên Quý, Quả Tú
Thìn
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Bệnh, Địa Kiếp, Địa Không, Tả Phụ, Phá Toái, Lưu Hà
Tỵ
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Suy, Đà La, Thiên Trù
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Đế Vượng, Hỏa Tinh, Thiên Việt, Thiên Không
Mùi
Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Lâm Quan, Thiên Mã, Cô Thần, Lưu Niên Văn Tinh, Địa Giải, Phong Cáo
Thân
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tỵ (43–52t), điểm 6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):