Người sinh năm Mậu Ngọ nam, ngày 20/02/1978 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Tướng, nạp âm Hỏa. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.1/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Mộ, Thiên Khôi, Thiên Riêu, Thiên Y, Quốc Ấn, Tuần+Triệt
Sửu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Tuyệt, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Dần
Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Thai, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ, Thiên Quan, Thiên Phúc
Mão
Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Dưỡng, Đà La, Tả Phụ, Phượng Các, Quả Tú, Giải Thần
Thìn
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Văn Khúc, Tam Thai, Thiên Quý, Phá Toái, Lưu Hà
Tỵ
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Mộc Dục, Kình Dương, Thiên Trù, Thiên Thương
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Quan Đới, Thiên Việt, Thiên Không, Đẩu Quân, Thiên Tài, Địa Giải
Mùi
Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Lâm Quan, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Sứ, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Giải
Thân
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Đế Vượng, Văn Xương, Bát Tọa, Ân Quang, Hồng Loan, Thiên Thọ
Dậu
Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Suy, Địa Không, Hữu Bật, Long Trì, Hoa Cái, Đường Phù
Tuất
Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Bệnh, Kiếp Sát, Nguyệt Đức
Hợi
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Tử, Địa Kiếp, Thiên Khốc, Thiên Hư, Tuần+Triệt
Tý
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tỵ (44–53t), điểm 6.8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):