Người sinh năm Mậu Ngọ nam, ngày 28/04/1978 giờ Thân, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Dương, Cự Môn, nạp âm Hỏa. Lá số có 5 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Tuyệt, Hữu Bật, Thiên Mã, Cô Thần, Lưu Niên Văn Tinh
Thân
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Thai, Hỏa Tinh, Hồng Loan, Địa Giải
Dậu
Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Dưỡng, Long Trì, Ân Quang, Hoa Cái, Thiên Giải, Phong Cáo
Tuất
Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Tràng Sinh, Bát Tọa, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Hình
Hợi
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Mộc Dục, Văn Khúc, Thiên Khốc, Thiên Hư, Đẩu Quân, Tuần+Triệt
Tý
Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Quan Đới, Thiên Khôi, Thiên Thương, Quốc Ấn, Tuần+Triệt
Sửu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Lâm Quan, Văn Xương, Thiên Tài, Thai Phụ
Dần
Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Đế Vượng, Địa Không, Tam Thai, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ
Mão
Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Suy, Đà La, Phượng Các, Thiên Quý, Quả Tú, Giải Thần
Thìn
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Bệnh, Phá Toái, Lưu Hà, Bác Sỹ
Tỵ
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Tả Phụ, Thiên Trù, Thiên Thọ
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Mộ, Địa Kiếp, Linh Tinh, Thiên Việt, Thiên Không
Mùi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CN
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tý (43–52t), điểm 2.6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):