Người sinh năm Mậu Thân nữ, ngày 09/06/1968 giờ Tuất, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Thổ. Lá số có 12 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Lâm Quan, Linh Tinh, Tả Phụ, Lưu Niên Văn Tinh
Thân
Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Quan Đới, Địa Kiếp, Tam Thai, Đào Hoa, Phá Toái, Thiên Không
Dậu
Phụ tinh: Tang Môn, Hỷ Thần, Mộc Dục, Thiên Khốc, Đường Phù
Tuất
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Tràng Sinh, Cô Thần, Địa Giải
Hợi
Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Dưỡng, Văn Xương, Long Trì, Ân Quang, Thiên Thọ, Thiên Giải
Tý · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Thai, Địa Không, Thiên Khôi, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Thiên Thương
Sửu · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Tuyệt, Văn Khúc, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Quý, Thiên Mã
Dần · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Mộ, Thiên Quan, Thiên Phúc, Thiên Sứ, Tuần
Mão · Tuần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Hỏa Tinh, Hoa Cái, Thiên Tài, Thai Phụ
Thìn
Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Bệnh, Bát Tọa, Kiếp Sát, Lưu Hà, Thiên Đức, Thiên Riêu
Tỵ
Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Suy, Đà La, Hữu Bật, Thiên Trù
Ngọ
Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Đế Vượng, Thiên Việt, Hồng Loan, Quả Tú
Mùi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CN
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (53–62t), điểm 4.2/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):