Người sinh năm Mậu Thân nữ, ngày 11/08/1968 giờ Mão, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Thổ. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Lâm Quan, Kiếp Sát, Lưu Hà, Thiên Đức, Đẩu Quân, Phong Cáo
Tỵ
Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Quan Đới, Đà La, Thiên Trù
Ngọ
Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Mộc Dục, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Hồng Loan, Quả Tú
Mùi
Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Tràng Sinh, Địa Không, Lưu Niên Văn Tinh
Thân
Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Dưỡng, Đào Hoa, Phá Toái, Thiên Không, Thai Phụ
Dậu
Phụ tinh: Tang Môn, Hỷ Thần, Thai, Tả Phụ, Thiên Khốc, Thiên Thương, Đường Phù
Tuất
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Tuyệt, Hỏa Tinh, Bát Tọa, Ân Quang, Cô Thần
Hợi
Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Mộ, Long Trì, Thiên Sứ, Triệt
Tý · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Tử, Linh Tinh, Thiên Khôi, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Thiên Tài
Sửu · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Bệnh, Địa Kiếp, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Thiên Giải
Dần · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Suy, Tam Thai, Thiên Quý, Thiên Quan, Thiên Phúc, Thiên Hình
Mão · Tuần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lực Sỹ, Đế Vượng, Kình Dương, Hữu Bật, Hoa Cái
Thìn
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tý (55–64t), điểm 5.2/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):