Người sinh năm Mậu Thìn nữ, ngày 19/04/1988 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Mộc. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.2/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Tử, Linh Tinh, Thiên Việt
Mùi
Phụ tinh: Quan Phù, Đại Hao, Bệnh, Địa Kiếp, Hữu Bật, Long Trì, Lưu Niên Văn Tinh
Thân
Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Suy, Tam Thai, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Địa Giải
Dậu
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Đế Vượng, Thiên Hư, Thiên Giải, Đường Phù, Tuần
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Lâm Quan, Thiên Quý, Hồng Loan, Đẩu Quân, Thiên Tài, Thiên Hình
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Quan Đới, Thiên Thương, Triệt
Tý · Triệt
Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Mộc Dục, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Phá Toái, Thiên Đức
Sửu · Triệt
Phụ tinh: Điếu Khách, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Địa Không, Thiên Khốc, Thiên Mã, Thiên Sứ
Dần
Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Dưỡng, Ân Quang, Thiên Quan, Thiên Phúc, Thiên Riêu, Thiên Y
Mão
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Hoa Cái
Thìn
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Tuyệt, Hỏa Tinh, Bát Tọa, Kiếp Sát, Lưu Hà, Thiên Hỷ
Tỵ
Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Mộ, Đà La, Tả Phụ, Phượng Các, Thiên Trù, Giải Thần
Ngọ
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: SPT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (36–45t), điểm 6.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):