Người sinh năm Mậu Thìn nam, ngày 20/09/1988 giờ Thân, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, Cự Môn, nạp âm Mộc. Lá số có 5 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.2/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Mộ, Thiên Khôi, Phá Toái, Thiên Đức, Quả Tú, Quốc Ấn
Sửu · Triệt
Phụ tinh: Điếu Khách, Đại Hao, Tuyệt, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Khốc, Thiên Mã, Địa Giải
Dần
Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Thai, Địa Không, Hữu Bật, Thiên Quan, Thiên Phúc, Thiên Giải
Mão
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Dưỡng, Đà La, Thiên Quý, Hoa Cái, Thiên Hình, Thiên La
Thìn
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Cô Thần, Thiên Không, Đẩu Quân
Tỵ
Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Mộc Dục, Kình Dương, Phượng Các, Bát Tọa, Thiên Trù, Thiên Thương
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Quan Đới, Địa Kiếp, Thiên Việt
Mùi
Phụ tinh: Quan Phù, Tiểu Hao, Lâm Quan, Long Trì, Tam Thai, Thiên Sứ, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Riêu
Thân
Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Đế Vượng, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Thiên Thọ
Dậu
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Suy, Hỏa Tinh, Thiên Hư, Ân Quang, Phong Cáo, Đường Phù
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Bệnh, Tả Phụ, Hồng Loan, Tuần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Tử, Văn Khúc, Lưu Hà, Triệt
Tý · Triệt
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (34–43t), điểm 6.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):