Người sinh năm Mậu Thìn nữ, ngày 23/04/1988 giờ Mùi, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Mộc. Lá số có 12 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Quan Đới, Ân Quang, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Đẩu Quân, Địa Giải
Dậu
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Mộc Dục, Thiên Hư, Thiên Giải, Đường Phù, Tuần
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Tràng Sinh, Văn Khúc, Hồng Loan, Thiên Hình, Tuần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Dưỡng, Triệt
Tý · Triệt
Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Thai, Tam Thai, Bát Tọa, Thiên Khôi, Phá Toái, Thiên Đức
Sửu · Triệt
Phụ tinh: Điếu Khách, Tiểu Hao, Tuyệt, Thiên Khốc, Thiên Mã, Thiên Thương
Dần
Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Mộ, Văn Xương, Thiên Quan, Thiên Phúc, Thiên Thọ, Thiên Riêu
Mão
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Địa Không, Hoa Cái, Thiên Sứ
Thìn
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Bệnh, Linh Tinh, Thiên Quý, Kiếp Sát, Lưu Hà, Thiên Hỷ
Tỵ
Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Suy, Đà La, Địa Kiếp, Tả Phụ, Phượng Các, Thiên Trù
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Đế Vượng, Hỏa Tinh, Thiên Việt
Mùi
Phụ tinh: Quan Phù, Đại Hao, Lâm Quan, Hữu Bật, Long Trì, Lưu Niên Văn Tinh
Thân
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 6 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Ngọ (33–42t), điểm 3.2/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):