Trang ChủMệnh KhốNăm 198824/01/1988Đinh Mão Nữ Giờ Hợi
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Đinh Mão Nữ — Sinh 24/01/1988 Giờ Hợi
Cung Mệnh ⭐ Thái Dương, Cự Môn Hỏa Cục Kim Tứ Cục Điểm 4.1/10

Người sinh năm Đinh Mão nữ, ngày 24/01/1988 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Dương, Cự Môn, nạp âm Hỏa. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.1/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ĐINH TỴ ĐIỀN TRẠCH
QUAN PHỦ
THIÊN TRÙ
THAI PHỤ
MẬU NGỌ QUAN LỘC
THIẾU ÂM
ĐỊA GIẢI
BÁC SỸ
KỶ MÙI NÔ BỘC
LỰC SỸ
LONG TRÌ
PHƯỢNG CÁC
HOA CÁI
THIÊN THƯƠNG
THIÊN GIẢI
GIẢI THẦN
CANH THÂN THIÊN DI
TỬ PHÙ
TAM THAI
LƯU HÀ
BÍNH THÌN PHÚC ĐỨC
THIẾU DƯƠNG
THIÊN LA
HÓA KHOA
PHỤC BINH
紫微明寶
Đinh Mão
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Kim Tứ Cục
TÂN DẬU TẬT ÁCH
TUẾ PHÁ
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN SỨ
ẤT MÃO PHỤ MẪU
TRIỆT
NHÂM TUẤT TÀI BẠCH
LONG ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
ĐỊA VÕNG
TUẦN
GIÁP DẦN MỆNH
TRỰC PHÙ
THIÊN QUAN
QUỐC ẤN
HÓA KỴ
TRIỆT
QUÝ SỬU HUYNH ĐỆ
HỶ THẦN
PHONG CÁO
ĐIẾU KHÁCH
NHÂM TÝ PHU THÊ THÂN
PHÚC ĐỨC
THIÊN Y
HÓA QUYỀN
HÓA LỘC
THIÊN RIÊU (H)
QUÝ HỢI TỬ TỨC
TẤU THƯ
THIÊN QUÝ
ĐƯỜNG PHÙ
TUẦN
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Triệt Án Cung Mệnh Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi.
Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ Thái Âm tọa thủ → sợ vợ, thường phải nhờ vả nhà vợ.
Hóa Kỵ Nhập Mệnh Hóa Kỵ đóng tại cung Mệnh — nhiều trắc trở trong cuộc đời, hay gặp oan khuất hoặc cản trở, cần tránh tranh chấp và thận trọng lời nói.
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Đào Hoa Nhập Phu Thê Đào Hoa tọa thủ cung Phu Thê — hôn nhân nhiều màu sắc, bạn đời hấp dẫn nhưng đa tình; dễ có hai đời vợ/chồng hoặc hôn nhân trắc trở.
Thiên Lương Minh Phúc Đức Thiên Lương sáng sủa thủ Phúc Đức — phúc thọ vượng, ít bệnh tật, sống lâu, tâm hồn nhân hậu và tích lũy nhiều phúc lành.
📅 Đại Vận
4–13t
Dần
6/10
14–23t
Mão
6.8/10
24–33t
Thìn
6.5/10
34–43t
Tỵ
2.5/10
44–53t
Ngọ
4.6/10
54–63t
Mùi
5.3/10
64–73t
Thân
6.6/10
74–83t
Dậu
2.2/10
84–93t
Tuất
4.6/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Đinh Mão nữ, ngày 24/01/1988 giờ Hợi có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thái Dương, Cự Môn, nạp âm Hỏa.
Lá số Đinh Mão nữ giờ Hợi có những cách cục gì?
Lá số này có 8 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Sinh Địa, Triệt Án Cung Mệnh, Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ, Hóa Kỵ Nhập Mệnh, Tuần Triệt Phụ Mẫu, Đào Hoa Nhập Phu Thê, Thiên Lương Minh Phúc Đức.
Điểm cung mệnh của lá số Đinh Mão nữ giờ Hợi là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 4.1/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Triệt Án Cung Mệnh Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi.
Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ Thái Âm tọa thủ → sợ vợ, thường phải nhờ vả nhà vợ.
Hóa Kỵ Nhập Mệnh Hóa Kỵ đóng tại cung Mệnh — nhiều trắc trở trong cuộc đời, hay gặp oan khuất hoặc cản trở, cần tránh tranh chấp và thận trọng lời nói.
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Đào Hoa Nhập Phu Thê Đào Hoa tọa thủ cung Phu Thê — hôn nhân nhiều màu sắc, bạn đời hấp dẫn nhưng đa tình; dễ có hai đời vợ/chồng hoặc hôn nhân trắc trở.
Thiên Lương Minh Phúc Đức Thiên Lương sáng sủa thủ Phúc Đức — phúc thọ vượng, ít bệnh tật, sống lâu, tâm hồn nhân hậu và tích lũy nhiều phúc lành.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thái Dương (Vượng)Cự Môn (Vượng) [H.K]

Phụ tinh: Trực Phù, Bệnh Phù, Tuyệt, Thiên Quan, Quốc Ấn, Triệt

Dần · Triệt

📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng: thông minh, uy nghi, giàu sang, sống lâu
• Thái Dương sáng nhưng sinh ban đêm: kém tốt đẹp
• Thái Dương sáng + Tuần/Triệt: sức khỏe kém, công danh khó
• Cự Môn sáng: thông minh, giỏi lý luận, giàu sang, sống lâu
• [Cự Môn] Người đa học, đa năng nhưng không gặp thời.
• [Cự Môn, Nhật] Từ đời ông đời cha đã vinh hiển và liên tục ba đời đều có danh giá.
• [Cự Môn, Nhật] Được hưởng giàu sang trọn vẹn.
• [Cự Môn, Nhật] Quý hiển trước, rồi về sau mới phú túc.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ Thái Dương + Thiên Hình: mắt có tật
◦ Cự Môn + sát: thị phi, kiện cáo, bệnh tật
◦ Lộc Tồn thủ Mệnh: thông minh, nhân hậu, tài tổ chức, giàu sang, được kính trọng, sống lâu
◦ Lộc Tồn + hung tinh: ích kỷ, ly tổ, công danh trắc trở, dễ mất tiền
◦ Hỏa/Linh hãm: thâm hiểm, bệnh thần kinh, cùng khổ, dễ tai họa, tật/yểu
◦ Không/Kiếp hãm: gian tà, ích kỷ, cuộc đời bất như ý, mang tật
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịSinh ĐịaTriệt Án Cung MệnhHóa Kỵ Nhập Mệnh
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
10
Phù Trợ
3
Bình Yên
5.6
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thiên Tướng (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Thai, Tả Phụ, Văn Khúc, Thiên Khốc, Ân Quang, Đẩu Quân

Mão · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
◦ [Văn Xương, Văn Khúc] Cha mẹ có danh chức.
◦ [Thiên Khôi, Thiên Việt] Cha thường là con trưởng hoặc đoạt trưởng có danh chức.
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Phụ Mẫu
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
10
Bình Yên
5.4
Bền Vững
6.7
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Cơ (Miếu) [H.K]Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Dưỡng, Thiên Không, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Hỏa Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
◦ [Không, Kiếp] Sáng sủa tốt đẹp: bạc phúc, suốt đời mưu sự buổi đầu thường trắc trở, về sau mới được hành thông, đắc ý.
◦ [Thiên Riêu] Giảm thọ, phải lìa bỏ quê hương, họ hàng nghèo khổ ly tán.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thiên Lương Minh Phúc Đức
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
6.5
Phù Trợ
3
Bình Yên
5.3
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Tử Vi (Miếu)Thất Sát (Vượng)

Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Tràng Sinh, Đà La, Thiên Mã, Phá Toái, Thiên Trù, Cô Thần

Tỵ

📋 Phân tích sao
• [Tử Vi, Thất Sát] Cơ nghiệp của tổ tiên để lại rất vĩ đại nhưng không giữ gìn được.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phá tán tổ nghiệp, hay lìa bỏ tổ nghiệp. Về sau tạo lập ở nơi xa mà bền vững.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Không gìn giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Được hưởng của tổ nghiệp để lại, nhưng cơ nghiệp càng về sau càng sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Tự tay lập nghiệp. Thành bại thất thường. Buổi đầu rất vất vả.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
9.3
Bình Yên
5.9
Bền Vững
3
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Vượng), Thái Âm (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Mộc Dục, Bát Tọa, Thiên Hỷ, Địa Giải, Bác Sỹ

Ngọ

📋 Phân tích sao
• Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
• Quan Lộc vô chính diệu: công danh bình thường, không hiển đạt
• [Lộc Tồn] Có danh chức và nhiều tiền bạc, có tài tổ chức.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ Quan Lộc vô chính diệu có Nhật/Nguyệt: công danh rực rỡ, uy quyền hiển hách
◦ [Nhật, Nguyệt] Công danh rực rỡ, uy quyền hiển hách. Nên chuyên về chính trị, kinh tế về sau tất được xứng ý toại lòng.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
7.6
Phù Trợ
2
Bình Yên
6.4
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu)

Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Quan Đới, Kình Dương, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Thiên Thương

Mùi

📋 Phân tích sao
• [Linh Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Tả Phù, Hữu Bật] Gặp nhiều người giúp đỡ.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Người giúp việc rất tài giỏi, bạn bè quý hiển, giàu có.
◦ [Thiên Phủ] Xa nhà được lợi ích và yên thân hơn ở nhà, buôn bán phát tài.
◦ [Thiên Phủ, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
◦ [Tham Lang, Vũ Khúc] Buôn bán phát tài, trước khó sau dễ, hay gặp sự cạnh tranh ráo riết.
◦ [Thiên Tướng] Được nhiều người kính trọng, tài lộc dễ kiếm.
◦ [Thiên Tướng, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
10
Bình Yên
6.1
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Vượng), Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Tử Phù, Thanh Long, Lâm Quan, Hỏa Tinh, Tam Thai, Kiếp Sát, Lưu Hà, Nguyệt Đức

Thân

📋 Phân tích sao
• Thiên Di vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
Thiên Vận
8
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
5.6
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Liêm Trinh (Hãm)Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Đế Vượng, Thiên Hư, Thiên Việt, Thiên Sứ, Lưu Niên Văn Tinh

Dậu

📋 Phân tích sao
• Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
• Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
• Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
• [Đế Vượng] Ít bệnh tật.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ [Tử Vi] Cứu giải khá nhiều bệnh tật, tai ương.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Mắt kém, hay mắc tù tội.
◦ [Liêm Trinh, Sát] Mắt rất kém, mắc tai nạn xe cộ hay đao thương.
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
3.2
Bền Vững
2.7
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Suy, Địa Kiếp, Địa Võng, Tuần

Tuất · Tuần

📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
• Tài Bạch vô chính diệu + Tuần/Triệt: đầu khổ sau sung túc
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Kiếp
◦ Thái Dương sáng tại Tài Bạch: giàu lớn, dễ kiếm tiền
◦ Tài Bạch vô chính diệu có Nhật/Nguyệt sáng: giàu lớn
◦ [Lộc Tồn, Thiên Không, Địa Kiếp] Tính ích kỷ, biến lận nhưng lại hay bị hao tốn tiền tài rất nhiều.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
5
May Mắn
4.8
Phù Trợ
3
Bình Yên
7.2
Bền Vững
9.5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Phủ (Đắc)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Bệnh, Linh Tinh, Hữu Bật, Văn Xương, Thiên Quý, Thiên Khôi

Hợi · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
◦ [Thai] Sinh hai con gái, sau nuôi được một.
◦ [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
◦ [Sát, Thai] Hay bị sẩy thai.
◦ [Tả, Hữu, Thai] Con dị bào rất khá giả và hiếu thảo.
◦ [Hổ, Thai] Đàn bà hay sẩy thai.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
4.3
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
5.1
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Đồng (Vượng) [H.Q]Thái Âm (Vượng) [H.L]

Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Tử, Địa Không, Đào Hoa, Thiên Đức, Hồng Loan, Thiên Riêu

📋 Phân tích sao
• Thái Âm sáng: vợ chồng quý hiển, hòa thuận, giàu sang
• Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
• [Đào Hoa, Hồng Loan] Cưới xin dễ dàng, trai lấy vợ đẹp nhưng thường lại lấy thêm vợ lẽ.
• [Thiên Riêu] Cả hai vợ chồng đều bất chính và rất hoang đãng.
• [Đào Hoa, Thiên Riêu] Trai lấy vợ bất chính hay có ngoại tình, gái lấy chồng loạn dâm.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
◦ [Lộc Tồn] Nên chậm cưới để tránh sự bất hòa hay chia ly sau này.
◦ [Phục Binh] Quen nhau, thường đi lại với nhau rồi mới cưới.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phu Thê — Sợ VợĐào Hoa Nhập Phu Thê
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
7.2
Phù Trợ
3
Bình Yên
5.6
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vũ Khúc (Miếu)Tham Lang (Miếu)

Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Mộ, Quả Tú, Phong Cáo

Sửu

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
6.4
Bền Vững
3.5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Dần
4–13t
6/10
ĐV 2
Mão
14–23t
6.8/10
ĐV 3
Thìn
24–33t
6.5/10
ĐV 4
Tỵ
34–43t
2.5/10
ĐV 5
Ngọ
44–53t
4.6/10
ĐV 6
Mùi
54–63t
5.3/10
ĐV 7
Thân
64–73t
6.6/10
ĐV 8
Dậu
74–83t
2.2/10
ĐV 9
Tuất
84–93t
4.6/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Dần (4–13t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Dần)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
6/10

Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CN

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Vượng)
Cự Môn (Vượng) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Triệt Án Cung Mệnh Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi.
Hóa Kỵ Nhập Mệnh Hóa Kỵ đóng tại cung Mệnh — nhiều trắc trở trong cuộc đời, hay gặp oan khuất hoặc cản trở, cần tránh tranh chấp và thận trọng lời nói.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Mão (14–23t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Mão)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.8/10

Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Thiên Tướng mờ hội sát tinh — kiện cáo đau ốm, mắc lừa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Thiên Tướng mờ hội sát tinh hạn xấu — tính mạng lâm nguy
⚠ Thiên Tướng gặp Tuần/Triệt — đau ốm, tai nạn xe cộ, đao thương, công danh trắc trở
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Thìn (24–33t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Thìn)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.5/10

Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Miếu) [Hóa Khoa]
Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Thiên Lương Minh Phúc Đức Thiên Lương sáng sủa thủ Phúc Đức — phúc thọ vượng, ít bệnh tật, sống lâu, tâm hồn nhân hậu và tích lũy nhiều phúc lành.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tỵ (34–43t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Tỵ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.5/10

Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Miếu)
Thất Sát (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Linh Tinh hội Xương Vũ Đà — chết đuối hoặc tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Ngọ (44–53t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Ngọ)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.6/10

Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Vượng), Thái Âm (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
📖 Luận giải vận hạn
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Mùi (54–63t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Mùi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
[Long Trì, Phượng Các] Trong nhà có việc vui mừng.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Thân (64–73t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Thân)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.6/10

Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Vượng), Cự Môn (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
🔮 Luận đoán vận hạn
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Dậu (74–83t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Dậu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.2/10

Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Việt
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Bản mệnh Hỏa — hạn đến cung Dậu (Kim): nguy khốn, khó tránh tai ương khủng khiếp
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
📖 Luận giải vận hạn
Hỏa Mệnh hạn đến cung Dậu, Bản Mệnh nguy khốn, khó tránh tai ương.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Tuất (84–93t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tuất)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.6/10

Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Kiếp
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 2.7/10 — ↓ Đang giảm.

⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
2.5
Ngọ
2027
2.7
Mùi
2028
3.0
Thân
2029
3.3
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Ghi Lại Đi, Đừng Để Thất Truyền — Lời Cụ Thầy Kế
Bàn tay gân guốc nắm chặt tay tôi, giọng Cụ trầm: 'Ghi lại đi.' Những lời giảng một đời không dám để quên.
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Ông Lưu Văn Tính — Nhân Sỹ Quốc Gia Chân Chính Cuối Cùng
Ông nghe phán quyết rồi hỏi: 'Vậy là đúng với số rồi phải không?' — một câu hỏi khiến tôi lặng người mãi không quên.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DậuGiờ TuấtGiờ TýGiờ SửuXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 23/01/1988Sinh 25/01/1988Tất cả giờ sinh ngày 24/01/1988Lá số tử vi năm sinh 1988