Người sinh năm Mậu Tý nữ, ngày 09/05/2008 giờ Ngọ, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Phá Quân, nạp âm Hỏa. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.7/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Tuyệt, Tam Thai, Thiên Tài, Thiên Thọ, Thiên Giải
Hợi
Phụ tinh: Thái Tuế, Tấu Thư, Mộ, Thiên Hình, Thai Phụ, Triệt
Tý · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Tử, Thiên Khôi, Thiên Không, Quốc Ấn, Triệt
Sửu · Triệt
Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Bệnh, Thiên Mã, Cô Thần
Dần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Suy, Bát Tọa, Hồng Loan, Thiên Quan, Thiên Phúc, Đẩu Quân
Mão
Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Đế Vượng, Kình Dương, Linh Tinh, Văn Xương, Long Trì, Hoa Cái
Thìn
Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Lâm Quan, Địa Kiếp, Địa Không, Kiếp Sát, Phá Toái, Lưu Hà
Tỵ
Phụ tinh: Tuế Phá, Quan Phủ, Quan Đới, Đà La, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Trù, Thiên Sứ
Ngọ · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Mộc Dục, Tả Phụ, Hữu Bật, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Việt
Mùi · Tuần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Tràng Sinh, Hỏa Tinh, Lưu Niên Văn Tinh, Phong Cáo
Thân
Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Dưỡng, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ
Dậu
Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Thai, Văn Khúc, Phượng Các, Quả Tú, Địa Giải, Giải Thần
Tuất
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tuất (12–21t), điểm 3.2/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):