Người sinh năm Nhâm Dần nam, ngày 02/12/1962 giờ Mão, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Phủ, nạp âm Kim. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.7/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Mộc Dục, Phá Toái, Thiên Trù, Thai Phụ
Dậu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Quan Phủ, Quan Đới, Đà La, Hoa Cái, Thiên Quan, Địa Võng
Tuất
Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Lâm Quan, Ân Quang, Kiếp Sát, Lưu Hà, Thiên Đức, Thiên Tài
Hợi
Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Đế Vượng, Kình Dương, Linh Tinh, Hữu Bật
Tý
Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Suy, Hồng Loan, Quả Tú
Sửu
Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Bệnh, Địa Kiếp, Tả Phụ, Thiên Thương, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt
Dần · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Tử, Thiên Quý, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Không, Triệt
Mão · Triệt
Phụ tinh: Tang Môn, Tấu Thư, Mộ, Hỏa Tinh, Thiên Khốc, Thiên Sứ, Đường Phù, Tuần
Thìn · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Tuyệt, Thiên Việt, Cô Thần, Thiên Thọ, Địa Giải, Phong Cáo
Tỵ · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Thai, Long Trì, Thiên Phúc, Thiên Giải
Ngọ
Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Dưỡng, Văn Xương, Văn Khúc, Tam Thai, Bát Tọa, Nguyệt Đức
Mùi
Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Tràng Sinh, Địa Không, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Giải Thần
Thân
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (65–74t), điểm 8.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):