Trang ChủMệnh KhốNăm 196203/01/1962Tân Sửu Nam Giờ Tý
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Tân Sửu Nam — Sinh 03/01/1962 Giờ Tý
Cung Mệnh ⭐ Vũ Khúc, Thiên Phủ Thổ Cục Thổ Ngũ Cục Điểm 4.8/10

Người sinh năm Tân Sửu nam, ngày 03/01/1962 giờ Tý, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Thiên Phủ, nạp âm Thổ. Lá số có 11 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ NÔ BỘC
TƯỚNG QUÂN
LONG TRÌ
THIÊN THƯƠNG
ĐỊA GIẢI
QUỐC ẤN
TUẦN+TRIỆT
BÍNH NGỌ THIÊN DI
TỬ PHÙ
THIÊN TRÙ
THIÊN GIẢI
THAI PHỤ
ĐINH MÙI TẬT ÁCH
TUẾ PHÁ
THIÊN SỨ
MẬU THÂN TÀI BẠCH
LONG ĐỨC
LỰC SỸ
GIÁP THÌN QUAN LỘC
THIẾU ÂM
TẤU THƯ
VĂN KHÚC [K] (B)
TAM THAI
LƯU HÀ
THIÊN LA
TUẦN+TRIỆT
紫微明寶
Tân Sửu
Cung Mệnh: Mệnh
Thổ
Thổ Ngũ Cục
KỶ DẬU TỬ TỨC
PHƯỢNG CÁC
THIÊN QUAN
GIẢI THẦN
BÁC SỸ
QUÝ MÃO ĐIỀN TRẠCH
THIÊN QUÝ
ĐẨU QUÂN
HÓA LỘC
CANH TUẤT PHU THÊ
PHÚC ĐỨC
QUAN PHỦ
VĂN XƯƠNG [K] (Đ)
ĐỊA VÕNG
NHÂM DẦN PHÚC ĐỨC
THIẾU DƯƠNG
HỶ THẦN
TẢ PHỤ
PHONG CÁO
ĐƯỜNG PHÙ
TÂN SỬU PHỤ MẪU
CANH TÝ MỆNH THÂN
TRỰC PHÙ
LƯU NIÊN VĂN TINH
TÂN HỢI HUYNH ĐỆ
ĐIẾU KHÁCH
PHỤC BINH
THIÊN RIÊU (H)
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Mệnh Thân Đồng Cung Mệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Văn Tinh Ám Củng Văn Xương và Văn Khúc chiếu nhau → văn chương xuất sắc, công danh rực rỡ.
Phúc Tinh Thủ Mệnh Thiên Phủ hoặc Thiên Tướng sáng sủa thủ Mệnh không gặp sát tinh — phúc lộc dồi dào, cuộc đời ổn định sung túc.
Hóa Kỵ Hội Sát Hóa Kỵ đóng cùng nhiều sát tinh tại cung Phu Thê — hung hại trong lĩnh vực cung đó tăng gấp bội, đặc biệt thận trọng.
Đào Hoa Nhập Phu Thê Đào Hoa tọa thủ cung Phu Thê — hôn nhân nhiều màu sắc, bạn đời hấp dẫn nhưng đa tình; dễ có hai đời vợ/chồng hoặc hôn nhân trắc trở.
Hóa Kỵ Phu Thê Hóa Kỵ đóng tại Phu Thê — hôn nhân hay trắc trở, vợ/chồng không hợp tính hoặc hay xích mích; cần thận trọng trong chọn bạn đời.
Hóa Lộc Điền Trạch Hóa Lộc đóng tại Điền Trạch — dễ có nhà cửa đất đai, bất động sản phát triển tốt, lộc từ nhà đất.
📅 Đại Vận
5–14t
4.7/10
15–24t
Hợi
3.3/10
25–34t
Tuất
4.2/10
35–44t
Dậu
5.7/10
45–54t
Thân
5.1/10
55–64t
Mùi
3.8/10
65–74t
Ngọ
4.3/10
75–84t
Tỵ
6/10
85–94t
Thìn
4.9/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Tân Sửu nam, ngày 03/01/1962 giờ Tý có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Thiên Phủ, nạp âm Thổ.
Lá số Tân Sửu nam giờ Tý có những cách cục gì?
Lá số này có 11 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Vượng Địa, Mệnh Thân Đồng Cung, Phủ Ấn Củng Thân, Phủ Tướng Triều Viên, Văn Tinh Ám Củng, Phúc Tinh Thủ Mệnh, Hóa Kỵ Hội Sát, Đào Hoa Nhập Phu Thê, Hóa Kỵ Phu Thê, Hóa Lộc Điền Trạch.
Điểm cung mệnh của lá số Tân Sửu nam giờ Tý là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 4.8/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Mệnh Thân Đồng Cung Mệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Văn Tinh Ám Củng Văn Xương và Văn Khúc chiếu nhau → văn chương xuất sắc, công danh rực rỡ.
Phúc Tinh Thủ Mệnh Thiên Phủ hoặc Thiên Tướng sáng sủa thủ Mệnh không gặp sát tinh — phúc lộc dồi dào, cuộc đời ổn định sung túc.
Hóa Kỵ Hội Sát Hóa Kỵ đóng cùng nhiều sát tinh tại cung Phu Thê — hung hại trong lĩnh vực cung đó tăng gấp bội, đặc biệt thận trọng.
Đào Hoa Nhập Phu Thê Đào Hoa tọa thủ cung Phu Thê — hôn nhân nhiều màu sắc, bạn đời hấp dẫn nhưng đa tình; dễ có hai đời vợ/chồng hoặc hôn nhân trắc trở.
Hóa Kỵ Phu Thê Hóa Kỵ đóng tại Phu Thê — hôn nhân hay trắc trở, vợ/chồng không hợp tính hoặc hay xích mích; cần thận trọng trong chọn bạn đời.
Hóa Lộc Điền Trạch Hóa Lộc đóng tại Điền Trạch — dễ có nhà cửa đất đai, bất động sản phát triển tốt, lộc từ nhà đất.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Trực Phù, Đại Hao, Mộ, Hữu Bật, Lưu Niên Văn Tinh

📋 Phân tích sao
• Vũ Khúc sáng: thông minh, có chí, giỏi kinh doanh, giàu sang, sống lâu
• Thiên Phủ thủ Mệnh: nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Thiên Phủ + cát tinh: phú quý, sống lâu
• [Tử Vi, Thiên Phủ] Cung Mệnh có Tử hay Phủ tọa thủ, hay có Tử, Phủ tọa thủ đồng cung, lại gặp Phụ, Bật hội hợp nên được hưởng phú quý trọn đời.
• [Tử Vi, Thiên Phủ, Vũ Khúc, Thiên Tướng] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, gặp Phủ, Vũ, Tướng, Tả, Hữu, Long, Phượng, Khoa, Quyền, Lộc, Ấn hội hợp nên rất rực rỡ tốt đẹp, ví như vua tôi khánh hội ở chốn triều đình.
• [Tử Vi, Vũ Khúc] Cung Mệnh có Tử hay Vũ tọa thủ, gặp nhiều Sát tinh hội hợp, tất là thầy tu hay quan lại nhỏ, nhưng lại thích được tiếng là anh hùng.
• [Tử Vi] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, gặp Xương, Khúc hội hợp, nên được hưởng giàu sang.
• [Tử Vi] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, cần phải Khoa, Quyền, Lộc hội hợp mới sáng sủa tốt đẹp.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tử Vi sáng: thân hình đẫy đà, thông minh, phúc thọ
◦ Tử Vi gặp Xương/Khúc: giàu sang
◦ Tử Vi Tả/Hữu: uy quyền lớn
◦ Liêm Trinh sáng: liêm khiết, thẳng thắn, giàu sang, sống lâu
◦ Liêm Trinh gặp tứ sát: dễ tù tội, ám sát
◦ Liêm Trinh Thiên Tướng: dũng mãnh
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịVượng ĐịaMệnh Thân Đồng CungPhủ Tướng Triều ViênPhúc Tinh Thủ Mệnh
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
10
Phù Trợ
9.8
Bình Yên
7.4
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thái Dương (Đắc) [H.Q]Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Thái Tuế, Bệnh Phù, Tử, Phá Toái, Hoa Cái, Thiên Tài, Thiên Thọ

Sửu

📋 Phân tích sao
• [Thái Dương, Thái Âm] Cha mẹ giàu sang.
• Nhật Nguyệt đều sáng + sinh đêm: mẹ mất trước cha
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ [Lộc Tồn] Hai thân có của nhưng con phá tán, không hợp tính nhau.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6.8
Phù Trợ
4
Bình Yên
6.9
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Tham Lang (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Hỷ Thần, Bệnh, Tả Phụ, Thiên Việt, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ [Phá Quân] Bạc phúc nên giảm thọ. Khó tránh được tai họa.
◦ Liêm Phá tại Phúc Đức: vất vả, phải xa quê mới sống lâu
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
◦ [Kình Dương, Đà La] Họ hàng ly tán. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi, về già được an nhàn.
◦ [Linh Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
◦ [Song Hao] Giảm thọ. Nên sớm xa gia đình, trong họ có nhiều người nghèo túng, phải đi biệt xứ.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
5.6
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Cơ (Miếu)Cự Môn (Miếu) [H.L]

Phụ tinh: Tang Môn, Phi Liêm, Suy, Hỏa Tinh, Thiên Quý, Đẩu Quân

Mão

📋 Phân tích sao
• [Cự, Hỏa] Nhà hay bị cháy.
• [Cự, Tang] Nhà cửa cao ráo rộng rãi, nhưng hay có lửa.
• [Cơ, Hỏa] Nhà cháy, lụn bại.
• [Hỏa, Tang] Cháy nhà.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ Thiên Đồng tại Mão Điền Trạch: giàu có lớn
◦ [Cơ, Hình] Chỗ ở xưa kia có nhiều cây cối, sau bị chặt hết.
◦ [Cơ, Hổ] Trong nhà có chó đá.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Điền Trạch
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
7.5
Phù Trợ
3
Bình Yên
4.5
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Tử Vi (Vượng)Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tấu Thư, Đế Vượng, Văn Khúc, Tam Thai, Lưu Hà, Thiên La, Tuần+Triệt

Thìn

📋 Phân tích sao
• Tử Vi Thiên Tướng: văn võ toàn tài, tổ chức giỏi, lắm quyền
• [Tử Vi, Thiên Tướng] Văn võ toàn tài trước nhỏ sau lớn, có tài tổ chức, nhiều mánh lới, thủ đoạn.
• [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Công danh hoạnh đạt, có võ chức lớn lao, có uy quyền hiển hách. Được nhiều người kính trọng và nể sợ.
• Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ Vũ Khúc Thìn/Tuất: võ nghiệp hiển đạt, kinh doanh tốt
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Thành công trong võ nghiệp nhưng thăng giáng thất thường.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Phú quý song toàn, lập được nhiều chiến công, có uy quyền hiển hách.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Văn võ kiêm toàn, được hưởng giàu sang, được nhiều người kính nể.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Nên chuyên về kỹ nghệ, hay thương mại.
◦ [Phá Quân] Thành công về quân sự, nổi tiếng về sự nghiệp chính trị. Có uy quyền hiển hách.
⚙ Cách cục đặc biệt
Văn Tinh Ám Củng
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
7.4
Phù Trợ
8.9
Bình Yên
5.8
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Quan Phù, Tướng Quân, Lâm Quan, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Phúc, Thiên Thương, Địa Giải

Tỵ

📋 Phân tích sao
• [Thiên Lương] Nay đây mai đó, chết ở xa nhà.
• [Thiên Lương] Gặp quý nhân phù trợ, ra ngoài được nhiều người kính trọng, tài lộc dồi dào.
• Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
• [Tướng Quân] Người giúp việc hay lấn át người trên.
• [Địa Không, Địa Kiếp] Hay bị lừa đảo, mưu hại, lúc chết không ở gần nhà.
• [Thiên Mã] Nay đây mai đó, được nhiều người mến chuộng.
• [Lộc Tồn, Thiên Mã] Buôn bán nay đây mai đó, rất phát tài.
• [Phục Binh, Địa Không, Địa Kiếp] Có kẻ nhắm lừa đảo hay mưu hại.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ [Thái Âm] Ra ngoài hay gặp tai ương vì những sự phiền lòng, nhiều người ghét.
◦ [Thái Âm, Thái Dương] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, hay gần nơi quyền quý, được nhiều người tôn phục.
◦ [Thiên Lương, Thiên Đồng] Luôn luôn gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính trọng, buôn bán phát tài.
◦ Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
◦ [Lộc Tồn] Khó thuê mượn người làm, ít bạn bè.
◦ [Phục Binh] Người giúp việc đắc lực và đông đảo, ra ngoài gặp nhiều người phụ giúp, bạn bè tốt.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
7.2
Phù Trợ
4.4
Bình Yên
5
Bền Vững
6.7
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Tử Phù, Tiểu Hao, Quan Đới, Thiên Khôi, Thiên Trù, Nguyệt Đức, Thiên Giải, Thai Phụ

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
9.3
Bình Yên
5.9
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Tuế Phá, Thanh Long, Mộc Dục, Thiên Hư, Thiên Sứ, Thiên Hình

Mùi

📋 Phân tích sao
• Thiên Hình tại Tật Ách: bệnh phong, dao kéo
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Thái Dương tại Tật Ách: đau đầu, căng mạch máu
◦ Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
◦ Cự Môn tại Tật Ách: bệnh hạ bộ, mụn nhọt
◦ Đồng Cự tại Tật Ách: bệnh tâm khí
◦ Không/Kiếp tại Tật Ách: mụn nhọt chốc lở
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
2
Bình Yên
3.7
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Liêm Trinh (Vượng)

Phụ tinh: Long Đức, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Đà La, Thiên Hỷ

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Đại Hao
◦ Tử Phủ tại Tài Bạch: rất nhiều của cải, giữ kho tài chính
◦ Tử Tham tại Tài Bạch: bình thường, hưởng thừa kế, suy giảm về sau
◦ Liêm Phủ tại Tài Bạch: giàu lớn, giữ của bền
◦ Liêm Tham tại Tài Bạch: túng thiếu, khổ sở vì tiền, kiện tụng hình ngục
◦ Vũ Phủ tại Tài Bạch: rất giàu, giữ của bền
◦ Vũ Tướng tại Tài Bạch: của cải chồng chất, gặp quý nhân
Thiên Vận
2
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
7.2
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Lộc Tồn, Dưỡng, Phượng Các, Thiên Quan, Giải Thần, Bác Sỹ

Dậu

📋 Phân tích sao
• [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
◦ [Bệnh] Một con.
◦ [Lương, Khốc, Tuế] Con hiển đạt.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
4
Bình Yên
6.7
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Phá Quân (Đắc)

Phụ tinh: Phúc Đức, Quan Phủ, Thai, Kình Dương, Linh Tinh, Văn Xương, Bát Tọa, Đào Hoa

Tuất

📋 Phân tích sao
• [Phá Quân] Nên muộn lập gia đình, nếu không tất phải hai ba lần chắp nối đường tơ.
• Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
• Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Tham Lang Thìn/Tuất: vợ chồng tài giỏi, dễ ghen tuông, nên muộn
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Vợ chồng cứng cỏi, ương ngạnh, ban đầu hòa hợp nhưng về sau hay xích mích.
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Tiên trở hậu thành, nên muộn lập gia đình để tránh hình khắc, chia ly.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phải hình khắc hay chia ly, sống chung tiếp hờn giận.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Muộn lập gia đình mới mong được bách niên giai lao, nhưng hay có sự bất hòa.
◦ [Thất Sát] Trai hay gái phải hai ba lần lập gia đình, rất nhiều tai ương xảy ra.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Hội SátĐào Hoa Nhập Phu ThêHóa Kỵ Phu Thê
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
7
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
6.1
Bền Vững
4.5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Đồng (Đắc)

Phụ tinh: Điếu Khách, Phục Binh, Tuyệt, Địa Kiếp, Địa Không, Ân Quang, Thiên Mã, Thiên Riêu

Hợi

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• [Thiên Mã] Anh chị em khá giả, nhưng không ở gần nhau.
• [Tuyệt] Trong số anh chị em có người bị mù lòa hay mang tật.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Suy] Thêm ba người anh chị em.
◦ [Tang Môn, Thiên Mã] Gia đình ly tán, anh chị em bất hòa.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
2
Bình Yên
4.2
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
5–14t
4.7/10
ĐV 2
Hợi
15–24t
3.3/10
ĐV 3
Tuất
25–34t
4.2/10
ĐV 4
Dậu
35–44t
5.7/10
ĐV 5
Thân
45–54t
5.1/10
ĐV 6
Mùi
55–64t
3.8/10
ĐV 7
Ngọ
65–74t
4.3/10
ĐV 8
Tỵ
75–84t
6/10
ĐV 9
Thìn
85–94t
4.9/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Tý (5–14t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Tý)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng)
Thiên Phủ (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Mệnh Thân Đồng Cung Mệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Phúc Tinh Thủ Mệnh Thiên Phủ hoặc Thiên Tướng sáng sủa thủ Mệnh không gặp sát tinh — phúc lộc dồi dào, cuộc đời ổn định sung túc.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Hợi (15–24t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Hợi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Địa Không, Địa Kiếp] Mọi sự đều bế tắc, hao tổn tiền tài, nếu có công danh tất bị truất giáng.
[Địa Không, Địa Kiếp] Rắc rối trong công việc, thường bị tiểu nhân ghen ghét, ám hại.
[Địa Không, Địa Kiếp] Mưu sự tất thành một cách nhanh chóng, hoạnh phát danh tài nhưng hay đau yếu.
[Địa Không, Địa Kiếp] Đau yếu, mắc lừa mất của, nếu có quan chức tất bị truất giáng.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Địa Không, Địa Kiếp] Tính mạng lâm nguy, nếu gốc đại hạn mười năm cũng xấu xa mờ ám phải quyết đoán là chết hay mắc tù tội.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Tuất (25–34t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Tuất)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Hội Sát Hóa Kỵ đóng cùng nhiều sát tinh tại cung Phu Thê — hung hại trong lĩnh vực cung đó tăng gấp bội, đặc biệt thận trọng.
Đào Hoa Nhập Phu Thê Đào Hoa tọa thủ cung Phu Thê — hôn nhân nhiều màu sắc, bạn đời hấp dẫn nhưng đa tình; dễ có hai đời vợ/chồng hoặc hôn nhân trắc trở.
Hóa Kỵ Phu Thê Hóa Kỵ đóng tại Phu Thê — hôn nhân hay trắc trở, vợ/chồng không hợp tính hoặc hay xích mích; cần thận trọng trong chọn bạn đời.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Phá Quân sáng — tài lộc công danh hiển đạt
✦ Phá Quân sáng hội Xương Khúc Khôi Việt — tài quan sống mỹ phú quý
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Phá Quân hội Quả Tú — tai nạn đơn độc trên đường
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
[Phá Quân, Kình Dương] Đánh nhau lớn, bị thương nặng.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Dậu (35–44t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Dậu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Thân (45–54t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Thân)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
📖 Luận giải vận hạn
[Liêm Trinh, Thiên Tướng, Tham Lang] Bị chết chém một cách thê thảm.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Mùi (55–64t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Mùi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Ngọ (65–74t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Ngọ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Thất Sát sáng — hòa khí danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Tuổi Sửu/Ngọ — hạn đến Sửu/Ngọ: rất đáng lo ngại nếu có sát nhập hạn
⚠ Thất Sát hội Phá Mộc Dục Hóa Kỵ — ung thư mụn nhọt, phẫu thuật
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Tỵ (75–84t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Tỵ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Thiên Lương mờ — hao tài, sức khỏe kém
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Thiên Lương hội nhiều sát tinh — khuynh gia bại sản
⚠ Lộc Tồn hội Không Kiếp Tuế — tính mạng lâm nguy hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Thìn (85–94t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Thìn)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Vượng)
Thiên Tướng (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Văn Tinh Ám Củng Văn Xương và Văn Khúc chiếu nhau → văn chương xuất sắc, công danh rực rỡ.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Linh Tinh hội Xương Vũ Đà — chết đuối hoặc tù tội
⚠ Xương/Khúc hội Liêm Kình Đà — tai nạn khủng khiếp hoặc tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 4.1/10 — → Ổn định.

⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
4.1
Ngọ
2027
4.1
Mùi
2028
4.2
Thân
2029
4.2
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Ghi Lại Đi, Đừng Để Thất Truyền — Lời Cụ Thầy Kế
Bàn tay gân guốc nắm chặt tay tôi, giọng Cụ trầm: 'Ghi lại đi.' Những lời giảng một đời không dám để quên.
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Ông Lưu Văn Tính — Nhân Sỹ Quốc Gia Chân Chính Cuối Cùng
Ông nghe phán quyết rồi hỏi: 'Vậy là đúng với số rồi phải không?' — một câu hỏi khiến tôi lặng người mãi không quên.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TuấtGiờ HợiGiờ SửuGiờ DầnXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 02/01/1962Sinh 04/01/1962Tất cả giờ sinh ngày 03/01/1962Lá số tử vi năm sinh 1962