Trang ChủMệnh KhốNăm 202207/01/2022Tân Sửu Nữ Giờ Mùi
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2025
Lá Số Tân Sửu Nữ — Sinh 07/01/2022 Giờ Mùi
Cung Mệnh ⭐ Tham Lang Thổ Cục Kim Tứ Cục Điểm 4.3/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ HUYNH ĐỆ
THÁI ÂM (H)
LONG TRÌ
THIÊN KHỐC (H)
THIÊN PHÚC
QUỐC ẤN
QUAN PHÙ
BỆNH PHÙ
TUẦN+TRIỆT
BÍNH NGỌ MỆNH
THAM LANG (H)
TỬ PHÙ
ÂN QUANG
THIÊN KHÔI
THIÊN TRÙ
NGUYỆT ĐỨC
ĐỊA GIẢI
ĐẠI HAO (H)
ĐỊA KIẾP (H)
ĐINH MÙI PHỤ MẪU
THIÊN ĐỒNG (H)
CỰ MÔN (H)
TUẾ PHÁ
THIÊN HƯ (H)
TAM THAI
BÁT TỌA
THIÊN TÀI
THIÊN GIẢI
HÓA LỘC
PHỤC BINH
MẬU THÂN PHÚC ĐỨC THÂN
VŨ KHÚC (V)
THIÊN TƯỚNG (M)
LONG ĐỨC
QUAN PHỦ
THIÊN QUÝ
THIÊN HỶ
ĐÀ LA (H)
THIÊN HÌNH (Đ)
GIÁP THÌN PHU THÊ
LIÊM TRINH (M)
THIÊN PHỦ (V)
THIẾU ÂM
HỶ THẦN
LƯU HÀ
THIÊN LA
ĐỊA KHÔNG (H)
TUẦN+TRIỆT
紫微明寶
Tân Sửu
Cung Mệnh: Mệnh
Thổ
Kim Tứ Cục
KỶ DẬU ĐIỀN TRẠCH
THÁI DƯƠNG (H)
THIÊN LƯƠNG (H)
LỘC TỒN
PHƯỢNG CÁC
THIÊN QUAN
ĐẨU QUÂN
THIÊN THỌ
GIẢI THẦN
PHONG CÁO
BÁC SỸ
HÓA QUYỀN
BẠCH HỔ
QUÝ MÃO TỬ TỨC
TẢ PHỤ
VĂN XƯƠNG [K] (B)
TANG MÔN (Đ)
PHI LIÊM
LINH TINH (Đ)
CANH TUẤT QUAN LỘC
THẤT SÁT (H)
PHÚC ĐỨC
LỰC SỸ
ĐÀO HOA
THIÊN ĐỨC
QUẢ TÚ
ĐỊA VÕNG
KÌNH DƯƠNG (Đ)
HỎA TINH (H)
NHÂM DẦN TÀI BẠCH
PHÁ QUÂN (H)
THIẾU DƯƠNG
TẤU THƯ
THIÊN VIỆT
HỒNG LOAN
CÔ THẦN
ĐƯỜNG PHÙ
KIẾP SÁT (Đ)
THIÊN KHÔNG
TÂN SỬU TẬT ÁCH
THÁI TUẾ
TƯỚNG QUÂN
HOA CÁI
THAI PHỤ
PHÁ TOÁI
THIÊN SỨ
CANH TÝ THIÊN DI
TỬ VI (B)
TRỰC PHÙ
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN Y
TIỂU HAO (H)
THIÊN RIÊU (H)
TÂN HỢI NÔ BỘC
THIÊN CƠ (H)
THANH LONG
HỮU BẬT
VĂN KHÚC [K] (Đ)
THIÊN MÃ (V)
THIÊN THƯƠNG
ĐIẾU KHÁCH
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ Phúc Đức mờ ám xấu xa → khó tránh tai họa, giảm thọ dù cung Mệnh có sáng sủa.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Kình Dương Nhập Mệnh Kình Dương tại Tứ Mộ, tuổi Tứ Mộ → rất tốt, quyền quý hiển hách.
📅 Đại Vận
4–13t
Ngọ
4.1/10
14–23t
Mùi
4.3/10
24–33t
Thân
4.9/10
34–43t
Dậu
5.7/10
44–53t
Tuất
3.9/10
54–63t
Hợi
3.8/10
64–73t
4.3/10
74–83t
Sửu
6.2/10
84–93t
Dần
3.3/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2025.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Tân Sửu nữ, ngày 07/01/2022 giờ Mùi có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Tham Lang, nạp âm Thổ.
Lá số Tân Sửu nữ giờ Mùi có những cách cục gì?
Lá số này có 4 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ, Phủ Ấn Củng Thân, Kình Dương Nhập Mệnh.
Điểm cung mệnh của lá số Tân Sửu nữ giờ Mùi là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 4.3/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ Phúc Đức mờ ám xấu xa → khó tránh tai họa, giảm thọ dù cung Mệnh có sáng sủa.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Kình Dương Nhập Mệnh Kình Dương tại Tứ Mộ, tuổi Tứ Mộ → rất tốt, quyền quý hiển hách.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Tử Phù, Đại Hao, Mộc Dục, Địa Kiếp, Ân Quang, Thiên Khôi, Thiên Trù, Nguyệt Đức

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tử Vi gặp Không/Kiếp: lao tâm, công danh trắc trở
◦ Tham Lang + Kỵ/Riêu: dễ tù tội hoặc tai nạn sông nước
◦ Thất Sát thủ Mệnh: nóng nảy, cương, thân hình thô
◦ Thất Sát hãm: hung bạo, gian quyệt, nghề thấp, khó sống lâu
◦ Thất Sát hãm + sát: cùng khổ, tù tội, tai nạn, yểu tử
◦ Thất Sát + tứ sát: tật lưng, nguy hiểm, dễ chết trận
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị
📋 Phân tích sao
• Tham Lang hãm: gian tham, vất vả, nhiều dục
• Tham Lang hãm + sát: cùng khổ, bệnh tật, tai họa, yểu
• Khôi/Việt thủ Mệnh: thường trưởng tử, diện mạo thanh tú, thông minh, cao thượng
• Khôi/Việt + cát tinh: tài văn võ, lãnh đạo giỏi, sớm hiển đạt, phú quý sống lâu
• Khôi/Việt + sát/Tuần/Triệt: công danh trắc trở, tai họa, giảm thọ
• Không/Kiếp hãm: gian tà, ích kỷ, cuộc đời bất như ý, mang tật
• Song Hao thủ Mệnh: tiêu hóa kém, thích chơi bời, tiêu tiền nhiều, túng thiếu, ly tổ
Tiềm Năng
2.8
Bền Vững
1.6
An Toàn
3.8
Quý Nhân
4
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thiên Đồng (Hãm)Cự Môn (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Tuế Phá, Phục Binh, Quan Đới, Thiên Hư, Tam Thai, Bát Tọa, Thiên Tài, Thiên Giải

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
Tiềm Năng
2
Bền Vững
4.7
An Toàn
6.1
Quý Nhân
5.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Tướng (Miếu)

Phụ tinh: Long Đức, Quan Phủ, Lâm Quan, Đà La, Thiên Quý, Thiên Hỷ, Thiên Hình

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Địa Không
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng: xứng ý toại lòng, sống lâu, nhiều người giàu sang
◦ Tử Vi + Phá Quân: lao tâm khổ tứ, phải xa quê — họ hàng ly tán
◦ Liêm Phủ tại Phúc Đức: sung sướng, phúc thọ song toàn
◦ Liêm Phá tại Phúc Đức: vất vả, phải xa quê mới sống lâu
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ
Tiềm Năng
9
Bền Vững
5.9
An Toàn
5.6
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thái Dương (Hãm) [H.Q]Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Lộc Tồn, Đế Vượng, Phượng Các, Thiên Quan, Đẩu Quân, Thiên Thọ, Giải Thần

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Nhật Nguyệt hội Điền Trạch: rất nhiều nhà đất
◦ Thái Âm mờ tại Điền Trạch: không có nhà đất
📋 Phân tích sao
• Thái Dương mờ tại Điền Trạch: không có nhà đất
Tiềm Năng
4.5
Bền Vững
7.7
An Toàn
7.1
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Lực Sỹ, Suy, Kình Dương, Hỏa Tinh, Đào Hoa, Thiên Đức, Quả Tú

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
◦ Liêm Phủ: phú quý song toàn, lập chiến công, uy quyền
◦ Liêm Sát: quân sự thăng giáng thất thường, nhiều rủi ro
◦ Liêm Tham: võ chức nhỏ, công danh trở ngại, nhiều tai họa
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
⚙ Cách cục đặc biệt
Kình Dương Nhập Mệnh
Tiềm Năng
5
Bền Vững
0.8
An Toàn
3.7
Quý Nhân
4
Minh Bạch
7
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Cơ (Hãm)

Phụ tinh: Điếu Khách, Thanh Long, Bệnh, Hữu Bật, Văn Khúc, Thiên Mã, Thiên Thương

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
◦ Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc/Khôi/Việt sáng tại Nô Bộc: bạn bè có danh chức, kết giao người quyền thế
• Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
Tiềm Năng
2
Bền Vững
4.7
An Toàn
6.8
Quý Nhân
5.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
1
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Tử Vi (Bình)

Phụ tinh: Trực Phù, Tiểu Hao, Tử, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Riêu, Thiên Y

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tử Tham tại Thiên Di: phiền lòng, tiểu nhân quấy rối, may ít rủi nhiều
◦ Tử Vi + Tướng/Sát tại Thiên Di: được kính nể, gần quyền quý, có tài lộc
◦ Liêm Tham tại Thiên Di: tai họa, hình ngục, kiện tụng, ít gặp quý nhân
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
Tiềm Năng
4
Bền Vững
4.1
An Toàn
2.7
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Tướng Quân, Mộ, Phá Toái, Hoa Cái, Thiên Sứ, Thai Phụ

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ
◦ Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Đồng Cự tại Tật Ách: bệnh tâm khí
◦ Thái Dương tại Tật Ách: đau đầu, căng mạch máu
◦ Thái Âm mờ tại Tật Ách: bệnh phổi
◦ Cự Môn tại Tật Ách: bệnh hạ bộ, mụn nhọt
◦ Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
Tiềm Năng
2.4
Bền Vững
9.5
An Toàn
9
Quý Nhân
2
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Tấu Thư, Tuyệt, Thiên Việt, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần, Thiên Không

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
◦ Vũ Tướng tại Tài Bạch: của cải chồng chất, gặp quý nhân
◦ Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
◦ Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
Tiềm Năng
2
Bền Vững
0.8
An Toàn
2.2
Quý Nhân
4
Minh Bạch
8
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Phi Liêm, Thai, Linh Tinh, Tả Phụ, Văn Xương

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
Tiềm Năng
2.4
Bền Vững
7.2
An Toàn
7.1
Quý Nhân
5.3
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Liêm Trinh (Miếu)Thiên Phủ (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Hỷ Thần, Dưỡng, Địa Không, Lưu Hà, Thiên La, Tuần+Triệt

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Tử Tướng: vợ chồng cứng cỏi, dễ xích mích về sau — nên chênh lệch tuổi
◦ Tử Sát: trước trở sau thành, nên muộn hôn nhân, tránh chia ly
◦ Liêm Tướng: bất hòa, sinh ly hoặc tử biệt
◦ Vũ Khúc Thìn/Tuất: nên muộn hôn nhân, vợ chồng gần tuổi, giàu sang
◦ Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
◦ Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
📋 Phân tích sao
• Liêm Phủ: nên muộn hôn nhân, vợ chồng cương cường, sống đến bạc đầu, gia đình sung túc
Tiềm Năng
10
Bền Vững
5.8
An Toàn
3.2
Quý Nhân
1
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Quan Phù, Bệnh Phù, Tràng Sinh, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Phúc, Quốc Ấn, Tuần+Triệt

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
◦ Xương/Khúc sáng tại Huynh Đệ: +3 anh chị em, thông minh, quý hiển
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
◦ Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
Tiềm Năng
3
Bền Vững
7
An Toàn
8.3
Quý Nhân
4.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Ngọ
4–13t
4.1/10
ĐV 2
Mùi
14–23t
4.3/10
ĐV 3
Thân
24–33t
4.9/10
ĐV 4
Dậu
34–43t
5.7/10
ĐV 5
Tuất
44–53t
3.9/10
ĐV 6
Hợi
54–63t
3.8/10
ĐV 7
64–73t
4.3/10
ĐV 8
Sửu
74–83t
6.2/10
ĐV 9
Dần
84–93t
3.3/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Ngọ (4–13t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Ngọ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
◆ Tham Lang hội Hồng/Đào — thành gia thất
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tham Lang mờ — hao tài phóng đãng, bế tắc, truất quan
▼ Tham Lang hội Không/Kiếp — bế tắc hao tài truất quan
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Tuổi Sửu/Ngọ — hạn đến Sửu/Ngọ: rất đáng lo ngại nếu có sát nhập hạn
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Mùi (14–23t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Mùi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm)
Cự Môn (Hãm) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Thân (24–33t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Thân)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng)
Thiên Tướng (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Địa Không
Bại tinh: Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ Phúc Đức mờ ám xấu xa → khó tránh tai họa, giảm thọ dù cung Mệnh có sáng sủa.
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Dậu (34–43t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Dậu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm) [Hóa Quyền]
Thiên Lương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CN: khá giả nhưng chưa toại nguyện
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tuất (44–53t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Tuất)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Kình Dương Nhập Mệnh Kình Dương tại Tứ Mộ, tuổi Tứ Mộ → rất tốt, quyền quý hiển hách.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Thất Sát mờ — buồn bực đau ốm có tang, thất bại
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Thất Sát mờ hội sát tinh — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thất Sát ở Tứ Mộ hạn xấu — nguy hiểm tính mạng
⚠ Thất Sát hội Phá Mộc Dục Hóa Kỵ — ung thư mụn nhọt, phẫu thuật
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Hợi (54–63t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Hợi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Tý (64–73t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Tý)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Sửu (74–83t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Sửu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Sửu/Ngọ — hạn đến Sửu/Ngọ: rất đáng lo ngại nếu có sát nhập hạn
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Dần (84–93t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Dần)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Phá Quân mờ — đau ốm tù tội có tang, truất quan
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Phá Quân mờ hội sát tinh hạn xấu — tính mạng lâm nguy
⚠ Phá Quân hội Quả Tú — tai nạn đơn độc trên đường
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2025: cung Tỵ. Điểm 4.1/10 — → Ổn định.

⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2025
4.1
Tỵ
2026
4.1
Ngọ
2027
4.1
Mùi
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2025 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TỵGiờ NgọGiờ ThânGiờ DậuXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2024Xem vận năm 2026Sinh 06/01/2022Sinh 08/01/2022Tất cả giờ sinh ngày 07/01/2022Lá số tử vi năm sinh 2022