Người sinh năm Nhâm Ngọ nam, ngày 11/04/2002 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Thiên Tướng, nạp âm Mộc. Lá số có 13 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Tuyệt, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Thiên Quý, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Riêu
Dần · Triệt
Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Thai, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ, Phong Cáo
Mão · Triệt
Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Dưỡng, Phượng Các, Quả Tú, Giải Thần, Đường Phù
Thìn
Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Tràng Sinh, Tả Phụ, Văn Khúc, Bát Tọa, Thiên Việt, Phá Toái
Tỵ
Phụ tinh: Thái Tuế, Hỷ Thần, Mộc Dục, Thiên Phúc, Đẩu Quân
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Quan Đới, Thiên Không, Thiên Thương, Thai Phụ, Quốc Ấn
Mùi
Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Lâm Quan, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Tài, Địa Giải, Tuần
Thân · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Đế Vượng, Hữu Bật, Văn Xương, Tam Thai, Thiên Trù, Hồng Loan
Dậu · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Suy, Đà La, Địa Không, Long Trì, Hoa Cái, Thiên Quan
Tuất
Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Bệnh, Kiếp Sát, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Bác Sỹ
Hợi
Phụ tinh: Tuế Phá, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Địa Kiếp, Thiên Khốc, Thiên Hư, Ân Quang
Tý
Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Mộ
Sửu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
✦ 6 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (24–33t), điểm 3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):