Trang ChủMệnh KhốNăm 200215/06/2002Nhâm Ngọ Nam Giờ Mão
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Nhâm Ngọ Nam — Sinh 15/06/2002 Giờ Mão
Cung Mệnh Mộc Cục Kim Tứ Cục Điểm 6.4/10

Người sinh năm Nhâm Ngọ nam, ngày 15/06/2002 giờ Mão, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Mộc. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.4/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ PHÚC ĐỨC
TRỰC PHÙ
ĐẨU QUÂN
THIÊN Y
PHONG CÁO
THIÊN RIÊU (H)
BÍNH NGỌ ĐIỀN TRẠCH
ĐINH MÙI QUAN LỘC
THIẾU DƯƠNG
QUỐC ẤN
MẬU THÂN NÔ BỘC
TẢ PHỤ [K]
THIÊN THƯƠNG
HÓA KỴ
TUẦN
GIÁP THÌN PHỤ MẪU
TẤU THƯ
PHƯỢNG CÁC
THIÊN QUÝ
GIẢI THẦN
ĐƯỜNG PHÙ
THIÊN LA
ĐIẾU KHÁCH
紫微明寶
Nhâm Ngọ
Cung Mệnh: Mệnh
Mộc
Kim Tứ Cục
KỶ DẬU THIÊN DI THÂN
THIẾU ÂM
THIÊN TRÙ
THAI PHỤ
HÓA LỘC
PHỤC BINH
TUẦN
QUÝ MÃO MỆNH
TRIỆT
CANH TUẤT TẬT ÁCH
QUAN PHỦ
LONG TRÌ
HOA CÁI
THIÊN QUAN
ĐỊA VÕNG
THIÊN SỨ
NHÂM DẦN HUYNH ĐỆ
LƯU NIÊN VĂN TINH
TRIỆT
TÂN SỬU PHU THÊ
LONG ĐỨC
CANH TÝ TỬ TỨC
TUẾ PHÁ
LỰC SỸ
TAM THAI
THIÊN GIẢI
HÓA QUYỀN
TÂN HỢI TÀI BẠCH
TỬ PHÙ
LƯU HÀ
ĐỊA GIẢI
BÁC SỸ
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Mệnh Triệt Thân Tuần Cung Mệnh và Thân cần vô chính diệu mới được xứng ý toại lòng, tăng thọ và về già sung sướng.
Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà Tuần/Triệt hoặc nhiều sát tinh hội hợp → có khả năng chết ở xa nhà.
Hóa Kỵ Nhập Nô Bộc Hóa Kỵ đóng tại Nô Bộc — hay mắc thị phi, thường bị người giúp việc hay bạn bè nói xấu và oán trách; cần cẩn thận khi tin người.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Hóa Quyền Tử Tức Hóa Quyền đóng tại Tử Tức — con cái sớm hiển đạt, có uy quyền sự nghiệp phát triển mạnh.
Sát Tinh Hội Tử Tức Nhiều sát tinh hội tụ tại Tử Tức — sinh nhiều nuôi ít, con cái hay xung khắc với cha mẹ, hoặc khó có con.
Hóa Lộc Thiên Di Hóa Lộc đóng tại Thiên Di — tài lộc đến từ bên ngoài, thích hợp làm ăn xa quê; xuất ngoại nhiều cơ hội, đi xa được lợi.
📅 Đại Vận
4–13t
Mão
8.8/10
14–23t
Thìn
2.3/10
24–33t
Tỵ
6.5/10
34–43t
Ngọ
5.5/10
44–53t
Mùi
8.3/10
54–63t
Thân
1.9/10
64–73t
Dậu
6/10
74–83t
Tuất
6.4/10
84–93t
Hợi
9/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Nhâm Ngọ nam, ngày 15/06/2002 giờ Mão có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh, nạp âm Mộc.
Lá số Nhâm Ngọ nam giờ Mão có những cách cục gì?
Lá số này có 10 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Vượng Địa, Mệnh Vô Chính Diệu, Mệnh Triệt Thân Tuần, Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà, Hóa Kỵ Nhập Nô Bộc, Tuần Triệt Nô Bộc, Hóa Quyền Tử Tức, Sát Tinh Hội Tử Tức, Hóa Lộc Thiên Di.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Tỵ (tuổi 24–33).
Điểm cung mệnh của lá số Nhâm Ngọ nam giờ Mão là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 6.4/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Mệnh Triệt Thân Tuần Cung Mệnh và Thân cần vô chính diệu mới được xứng ý toại lòng, tăng thọ và về già sung sướng.
Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà Tuần/Triệt hoặc nhiều sát tinh hội hợp → có khả năng chết ở xa nhà.
Hóa Kỵ Nhập Nô Bộc Hóa Kỵ đóng tại Nô Bộc — hay mắc thị phi, thường bị người giúp việc hay bạn bè nói xấu và oán trách; cần cẩn thận khi tin người.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Hóa Quyền Tử Tức Hóa Quyền đóng tại Tử Tức — con cái sớm hiển đạt, có uy quyền sự nghiệp phát triển mạnh.
Sát Tinh Hội Tử Tức Nhiều sát tinh hội tụ tại Tử Tức — sinh nhiều nuôi ít, con cái hay xung khắc với cha mẹ, hoặc khó có con.
Hóa Lộc Thiên Di Hóa Lộc đóng tại Thiên Di — tài lộc đến từ bên ngoài, thích hợp làm ăn xa quê; xuất ngoại nhiều cơ hội, đi xa được lợi.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Thai, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ, Thiên Thọ

Mão · Triệt

📋 Phân tích sao
• [Thiên Lương] Cung Mệnh an tại Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ có Lương tọa thủ, gặp Nguyệt, Linh hội chiếu, là nhiều có tài năng và dĩ nhiên là quý hiển.
• [Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Đồng, Thiên Lương] Người khôn khéo, có nhiều tài năng, sớm hiển đạt và được hưởng giàu sang trọn đời.
• [Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Cơ, Lộc] Người xinh đẹp và khéo léo.
• Khôi/Việt thủ Mệnh: thường trưởng tử, diện mạo thanh tú, thông minh, cao thượng
• Khôi/Việt + cát tinh: tài văn võ, lãnh đạo giỏi, sớm hiển đạt, phú quý sống lâu
• Khôi/Việt + sát/Tuần/Triệt: công danh trắc trở, tai họa, giảm thọ
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Đồng hãm: vất vả, hay thay đổi, dễ thị phi
◦ Thiên Đồng hãm + cát: vẫn có công danh tiền tài
◦ Thái Dương hãm: yếu, bệnh tật, khó khăn
◦ Thái Dương hãm + cát: có công danh, tăng thọ
◦ Thái Dương đắc + Tuần/Triệt: có bệnh nhưng vẫn phú quý
◦ Thiên Cơ hãm: gian xảo, vất vả, buôn bán
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịVượng ĐịaMệnh Vô Chính DiệuMệnh Triệt Thân Tuần
Thiên Vận
8
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5.9
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
7.4
Bền Vững
8.7
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Liêm Trinh (Miếu)Thiên Phủ (Vượng)

Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Dưỡng, Hỏa Tinh, Phượng Các, Thiên Quý, Quả Tú, Giải Thần

Thìn

📋 Phân tích sao
• Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
◦ [Thiên Mã] Hai thân có danh giá nhưng thường xa cách nhau.
◦ [Thiên Mã, Đà La] Hai thân bất hòa, thường xung đột, nên ở xa cha mẹ.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5.4
Phù Trợ
3
Bình Yên
4
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Tràng Sinh, Thiên Việt, Phá Toái, Đẩu Quân, Thiên Riêu, Thiên Y

Tỵ

📋 Phân tích sao
• [Thiên Riêu] Giảm thọ, phải lìa bỏ quê hương, họ hàng nghèo khổ ly tán.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương mờ tại Phúc Đức: bạc phúc, giảm thọ, họ hàng sa sút
◦ [Lộc Tồn] Tăng tuổi thọ, được hưởng phúc, trong họ hiếm người và thường có sự tranh chấp bất hòa.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
5.6
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
7.2
Bền Vững
7.9
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Hỷ Thần, Mộc Dục, Hữu Bật, Thiên Phúc

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Cơ nghiệp của tổ tiên để lại rất vĩ đại nhưng không giữ gìn được.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phá tán tổ nghiệp, hay lìa bỏ tổ nghiệp. Về sau tạo lập ở nơi xa mà bền vững.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Không gìn giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút.
◦ Tử Phá tại Điền Trạch: phá tan tổ nghiệp, lập nghiệp xa quê
◦ Tử Tham tại Điền Trạch: không giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút
◦ [Khốc, Hư] Trong nhà có ma mộc.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
4.8
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Đồng (Hãm)Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Quan Đới, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Không, Quốc Ấn

Mùi

📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
• [Xương, Khúc] Công danh hiển đạt, có văn tài lỗi lạc.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Cự Môn, Thiên Đồng, Thiên Hình] Phải nhờ người trên dìu dắt mới khá giả được.
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
◦ Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
◦ [Lộc Tồn] Có danh chức và nhiều tiền bạc, có tài tổ chức.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.4
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
7.2
Bền Vững
8.2
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vũ Khúc (Vượng) [H.K]Thiên Tướng (Miếu)

Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Lâm Quan, Địa Không, Tả Phụ, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Thương

Thân · Tuần

📋 Phân tích sao
• [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Người giúp việc rất tài giỏi, bạn bè quý hiển, giàu có.
• [Thiên Tướng, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
• Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
• Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• [Song Hao] Khó thuê mượn người làm, nếu có người giúp việc cũng là hạng gian giảo.
• [Hỏa Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Linh Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Thiên Phủ, Tử Vi] Ra ngoài luôn gặp quý nhân phù trợ, mọi sự đều hành thông, càng xa nhà càng được xứng ý toại lòng.
◦ [Thiên Phủ, Liêm Trinh] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Thiên Phủ, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
◦ [Thiên Tướng, Tử Vi] Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
◦ [Thiên Tướng, Liêm Trinh] Được nhiều người vị nể, hay lui tới những chỗ sang trọng.
◦ [Phá Quân] Hay mắc tai nạn nhất là về xe cộ và ác thú, hay gặp những kẻ rình ám hại.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Nhập Nô BộcTuần Triệt Nô Bộc
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
7.2
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
1.2
Bền Vững
5.7
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thái Dương (Hãm)Thiên Lương (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Đế Vượng, Thiên Trù, Hồng Loan, Thiên Tài, Thai Phụ, Tuần

Dậu · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Thiên Di — Chết Xa NhàHóa Lộc Thiên Di
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
6.5
Phù Trợ
8
Bình Yên
7.4
Bền Vững
7.2
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Suy, Đà La, Long Trì, Ân Quang, Hoa Cái, Thiên Quan

Tuất

📋 Phân tích sao
• Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
• Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Mắt kém, hay mắc tù tội.
◦ [Liêm Trinh, Sát] Mắt rất kém, mắc tai nạn xe cộ hay đao thương.
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
5
Bền Vững
3.7
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Cơ (Hãm)

Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Bệnh, Kiếp Sát, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Địa Giải, Bác Sỹ

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Âm mờ tại Tài Bạch: không có nhà đất
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
8
Bền Vững
8.2
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Tử Vi (Bình) [H.Q]

Phụ tinh: Tuế Phá, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Linh Tinh, Thiên Khốc, Thiên Hư, Tam Thai

📋 Phân tích sao
• [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
• [Khốc, Hư] Khó nuôi con, con xung khắc với cha mẹ.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ [Mộc Dục] Bảy lần sinh, sau nuôi được sáu con.
◦ [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
◦ [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
◦ [Khốc, Hư, Dưỡng] Sinh nhiều nuôi ít.
◦ [Hỷ Thần, Dưỡng] Có con thần đồng.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Quyền Tử TứcSát Tinh Hội Tử Tức
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
7.5
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
4.3
Bền Vững
4.5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Mộ, Thiên Hình

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương mờ: hôn nhân trở ngại, nên muộn hôn nhân
◦ Thái Âm mờ: bất hòa, hôn nhân trở ngại, dễ chia ly
◦ Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
◦ [Văn Xương, Văn Khúc] Trai lấy vợ đẹp, thông minh, có học. Gái lấy chồng danh giá, phong lưu.
◦ [Phục Binh] Quen nhau, thường đi lại với nhau rồi mới cưới.
◦ [Thiên Riêu] Cả hai vợ chồng đều bất chính và rất hoang đãng.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
7.2
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Tuyệt, Địa Kiếp, Bát Tọa, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt

Dần · Triệt

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
• Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
• [Tuyệt] Trong số anh chị em có người bị mù lòa hay mang tật.
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ [Phá Quân, Thiên Tướng] Anh chị em có người không đứng đắn, ưa việc liễu ngõ hoa tường.
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
◦ [Thiên Mã] Anh chị em khá giả, nhưng không ở gần nhau.
◦ [Suy] Thêm ba người anh chị em.
◦ [Tang Môn, Thiên Mã] Gia đình ly tán, anh chị em bất hòa.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
3.5
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
3.1
Bền Vững
2.7
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Mão
4–13t
8.8/10
ĐV 2
Thìn
14–23t
2.3/10
ĐV 3
Tỵ
24–33t
6.5/10
ĐV 4
Ngọ
34–43t
5.5/10
ĐV 5
Mùi
44–53t
8.3/10
ĐV 6
Thân
54–63t
1.9/10
ĐV 7
Dậu
64–73t
6/10
ĐV 8
Tuất
74–83t
6.4/10
ĐV 9
Hợi
84–93t
9/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Mão (4–13t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Mão)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Thiên Lương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Lộc Tồn
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Mệnh Triệt Thân Tuần Cung Mệnh và Thân cần vô chính diệu mới được xứng ý toại lòng, tăng thọ và về già sung sướng.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Cả Mệnh lẫn Hạn vô chính diệu: bế tắc thành ít bại nhiều
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Thìn (14–23t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Thìn)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Miếu)
Thiên Phủ (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Mệnh vô chính diệu — Hạn Sát Phá Tham: trước khó sau dễ
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Liêm Trinh, Hỏa Tinh] Hao tán, mắc tù tội.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Tỵ (24–33t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Tỵ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
6.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Lộc Tồn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Ngọ (34–43t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Ngọ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Mệnh vô chính diệu — Hạn Sát Phá Tham: trước khó sau dễ
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tham Lang mờ — hao tài phóng đãng, bế tắc, truất quan
▼ Tham Lang hội Không/Kiếp — bế tắc hao tài truất quan
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bản mệnh Mộc — hạn đến cung Ngọ (Hỏa): sáng sủa nhưng không lâu bền, khó tránh tai ương
⚠ Tuổi Sửu/Ngọ — hạn đến Sửu/Ngọ: rất đáng lo ngại nếu có sát nhập hạn
⚠ Tham Lang hội Bạch Hổ — bị súc vật cắn hoặc tai nạn xe cộ
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
Mộc Mệnh hạn đến cung Ngọ, Bản Mệnh sáng sủa nhưng không lâu bền, khó tránh tai ương.
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Mùi (44–53t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Mùi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm)
Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Lộc Tồn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Cự Môn] Hay phiền lòng, mắc khẩu thiệt, thị phi, kiện cáo, hao tán tiền tài.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Thân (54–63t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Thân)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
1.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng) [Hóa Kỵ]
Thiên Tướng (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Nhập Nô Bộc Hóa Kỵ đóng tại Nô Bộc — hay mắc thị phi, thường bị người giúp việc hay bạn bè nói xấu và oán trách; cần cẩn thận khi tin người.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dậu (64–73t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dậu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm)
Thiên Lương (Hãm) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà Tuần/Triệt hoặc nhiều sát tinh hội hợp → có khả năng chết ở xa nhà.
Hóa Lộc Thiên Di Hóa Lộc đóng tại Thiên Di — tài lộc đến từ bên ngoài, thích hợp làm ăn xa quê; xuất ngoại nhiều cơ hội, đi xa được lợi.
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Tuất (74–83t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tuất)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Mệnh vô chính diệu — Hạn Sát Phá Tham: trước khó sau dễ
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Thất Sát mờ — buồn bực đau ốm có tang, thất bại
▼ Thất Sát hội Liêm Tham Phượng — bị trách oan
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Thất Sát mờ hội sát tinh — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thất Sát ở Tứ Mộ hạn xấu — nguy hiểm tính mạng
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Thất Sát] Hay gặp những chuyện buồn bực, đau ốm, thường có tang, làm việc thất bại.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Hợi (84–93t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Hợi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
📖 Luận giải vận hạn
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùicát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Tỵ (24–33t), điểm 6.5/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
5.4
Ngọ
2027
5.8
Mùi
2028
6.2
Thân
2029
6.5
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ SửuGiờ DầnGiờ ThìnGiờ TỵXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 14/06/2002Sinh 16/06/2002Tất cả giờ sinh ngày 15/06/2002Lá số tử vi năm sinh 2002