Người sinh năm Nhâm Ngọ nữ, ngày 31/10/2002 giờ Tỵ, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, nạp âm Mộc. Lá số có 8 cách cục. Điểm cung mệnh 5.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Tuyệt, Văn Xương, Ân Quang, Thiên Việt, Phá Toái, Thiên Hình
Tỵ
Phụ tinh: Thái Tuế, Tấu Thư, Mộ, Địa Không, Thiên Phúc
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Tử, Thiên Không, Phong Cáo, Quốc Ấn
Mùi
Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Bệnh, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Thiên Mã, Cô Thần, Tuần
Thân · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Suy, Văn Khúc, Thiên Quý, Thiên Trù, Hồng Loan, Thiên Thọ
Dậu · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Đế Vượng, Kình Dương, Long Trì, Hoa Cái, Thiên Quan, Thiên Thương
Tuất
Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Lâm Quan, Kiếp Sát, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Thiên Tài, Thai Phụ
Hợi
Phụ tinh: Tuế Phá, Quan Phủ, Quan Đới, Đà La, Tả Phụ, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Sứ
Tý
Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Mộc Dục, Tam Thai, Bát Tọa
Sửu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Tràng Sinh, Hữu Bật, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt
Dần · Triệt
Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Dưỡng, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ, Đẩu Quân
Mão · Triệt
Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Thai, Địa Kiếp, Phượng Các, Quả Tú, Thiên Giải, Giải Thần
Thìn
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (26–35t), điểm 8.8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):