Trang ChủMệnh KhốNăm 199202/01/1992Tân Mùi Nam Giờ Dần
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Tân Mùi Nam — Sinh 02/01/1992 Giờ Dần
Cung Mệnh ⭐ Thái Dương Thổ Cục Mộc Tam Cục Điểm 8.2/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ TẬT ÁCH
LIÊM TRINH (H)
THAM LANG (H)
TƯỚNG QUÂN
TAM THAI
THIÊN MÃ (V)
THIÊN PHÚC
THIÊN TÀI
ĐỊA GIẢI
QUỐC ẤN
ĐIẾU KHÁCH
THIÊN SỨ
TRIỆT
BÍNH NGỌ TÀI BẠCH
CỰ MÔN (V)
TRỰC PHÙ
VĂN KHÚC [K] (H)
THIÊN KHÔI
THIÊN TRÙ
THIÊN GIẢI
HÓA LỘC
TIỂU HAO (H)
ĐINH MÙI TỬ TỨC
THIÊN TƯỚNG (Đ)
THÁI TUẾ
THANH LONG
HOA CÁI
HỎA TINH (H)
THIÊN HÌNH (H)
MẬU THÂN PHU THÊ
THIÊN ĐỒNG (M)
THIÊN LƯƠNG (V)
THIẾU DƯƠNG
LỰC SỸ
VĂN XƯƠNG [K] (B)
HỒNG LOAN
CÔ THẦN
THAI PHỤ
ĐÀ LA (H)
KIẾP SÁT (Đ)
THIÊN KHÔNG
GIÁP THÌN THIÊN DI
THÁI ÂM (H)
PHÚC ĐỨC
TẤU THƯ
THIÊN QUÝ
LƯU HÀ
THIÊN ĐỨC
QUẢ TÚ
PHONG CÁO
THIÊN LA
TRIỆT
紫微明寶
Tân Mùi
Cung Mệnh: Mệnh
Thổ
Mộc Tam Cục
KỶ DẬU HUYNH ĐỆ
VŨ KHÚC (Đ)
THẤT SÁT (H)
LỘC TỒN
BÁT TỌA
THIÊN QUAN
THIÊN THỌ
BÁC SỸ
TANG MÔN (Đ)
ĐỊA KHÔNG (H)
QUÝ MÃO NÔ BỘC
THIÊN PHỦ (B)
PHƯỢNG CÁC
THIÊN THƯƠNG
GIẢI THẦN
BẠCH HỔ
PHI LIÊM
CANH TUẤT MỆNH
THÁI DƯƠNG (H)
THIẾU ÂM
QUAN PHỦ
ÂN QUANG
ĐỊA VÕNG
HÓA QUYỀN
KÌNH DƯƠNG (Đ)
TUẦN
NHÂM DẦN QUAN LỘC THÂN
Vô chính diệu
LONG ĐỨC
HỶ THẦN
TẢ PHỤ
THIÊN VIỆT
THIÊN HỶ
ĐƯỜNG PHÙ
TÂN SỬU ĐIỀN TRẠCH
TỬ VI (Đ)
PHÁ QUÂN (V)
TUẾ PHÁ
THIÊN HƯ (H)
BỆNH PHÙ
ĐỊA KIẾP (H)
PHÁ TOÁI
CANH TÝ PHÚC ĐỨC
THIÊN CƠ (Đ)
TỬ PHÙ
HỮU BẬT
ĐÀO HOA
NGUYỆT ĐỨC
LƯU NIÊN VĂN TINH
ĐẠI HAO (H)
LINH TINH (H)
TÂN HỢI PHỤ MẪU
Vô chính diệu
LONG TRÌ
THIÊN KHỐC (H)
ĐẨU QUÂN
THIÊN Y
QUAN PHÙ
PHỤC BINH
THIÊN RIÊU (H)
TUẦN
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Kình Dương Nhập Mệnh Kình Dương tại Tứ Mộ, tuổi Tứ Mộ → rất tốt, quyền quý hiển hách.
Khoa Quyền Lộc Củng Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc hội chiếu → tam hóa tốt, công danh phú quý tột đỉnh.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
📅 Đại Vận
3–12t
Tuất
5.3/10
13–22t
Dậu
3.1/10
23–32t
Thân
7.5/10
33–42t
Mùi
6.7/10
43–52t
Ngọ
5.1/10
53–62t
Tỵ
3.4/10
63–72t
Thìn
7.4/10
73–82t
Mão
6.2/10
83–92t
Dần
4.4/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Tân Mùi nam, ngày 02/01/1992 giờ Dần có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thái Dương, nạp âm Thổ.
Lá số Tân Mùi nam giờ Dần có những cách cục gì?
Lá số này có 4 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Kình Dương Nhập Mệnh, Khoa Quyền Lộc Củng, Nhật Nguyệt Tàng Hung.
Điểm cung mệnh của lá số Tân Mùi nam giờ Dần là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 8.2/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Kình Dương Nhập Mệnh Kình Dương tại Tứ Mộ, tuổi Tứ Mộ → rất tốt, quyền quý hiển hách.
Khoa Quyền Lộc Củng Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc hội chiếu → tam hóa tốt, công danh phú quý tột đỉnh.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thái Dương (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Thiếu Âm, Quan Phủ, Mộc Dục, Kình Dương, Ân Quang, Địa Võng, Tuần

Tuất · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Thái Dương hãm + cát: có công danh, tăng thọ
◦ Thái Âm hãm: vất vả, bệnh tật, ly tổ
◦ Thái Âm hãm + sát: cùng khổ, bệnh nặng, dễ mù, yểu
◦ Cự Môn sáng: thông minh, giỏi lý luận, giàu sang, sống lâu
◦ Cự Môn + sát: thị phi, kiện cáo, bệnh tật
◦ Nhật Cự đồng cung: gia đình danh giá, có phúc
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịKình Dương Nhập MệnhKhoa Quyền Lộc CủngNhật Nguyệt Tàng Hung
📋 Phân tích sao
• Thái Dương hãm: yếu, bệnh tật, khó khăn
• Thái Dương hãm + sát: cùng khốn, bệnh nặng, dễ mù, yểu
• Thái Dương đắc + Tuần/Triệt: có bệnh nhưng vẫn phú quý
• Kình Dương đắc: cương cường, dũng mãnh, quyết đoán, nhiều mưu
• Nam mệnh Kình đắc: hợp quân sự, uy quyền lớn
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
9.6
Bền Vững
6.7
An Toàn
8.9
Quý Nhân
7.8
Minh Bạch
6
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Quan Phù, Phục Binh, Tràng Sinh, Long Trì, Thiên Khốc, Đẩu Quân, Thiên Riêu, Thiên Y

Hợi · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
◦ Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
◦ Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Phụ Mẫu vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
Tiềm Năng
1.1
Bền Vững
4.7
An Toàn
7.6
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
4.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Cơ (Đắc)

Phụ tinh: Tử Phù, Đại Hao, Dưỡng, Linh Tinh, Hữu Bật, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Lưu Niên Văn Tinh

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
Tiềm Năng
6
Bền Vững
6.4
An Toàn
4.9
Quý Nhân
6.3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Tử Vi (Đắc)Phá Quân (Vượng)

Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Thai, Địa Kiếp, Thiên Hư, Phá Toái

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
◦ Tử Tham tại Điền Trạch: không giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút
◦ Liêm Tướng tại Điền Trạch: nhà đất trước ít sau nhiều
◦ Liêm Phá tại Điền Trạch: lập nghiệp đầu thất bại, sau bền
◦ Vũ Phá tại Điền Trạch: phá tan rồi mới ổn định
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tử Phá tại Điền Trạch: phá tan tổ nghiệp, lập nghiệp xa quê
Tiềm Năng
7
Bền Vững
2.6
An Toàn
3.7
Quý Nhân
0.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Long Đức, Hỷ Thần, Tuyệt, Tả Phụ, Thiên Việt, Thiên Hỷ, Đường Phù

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
◦ Quan Lộc vô chính diệu có Nhật/Nguyệt: công danh rực rỡ, uy quyền hiển hách
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
📋 Phân tích sao
• Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
• Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
• Quan Lộc vô chính diệu: công danh bình thường, không hiển đạt
Tiềm Năng
7
Bền Vững
6.4
An Toàn
5.6
Quý Nhân
6.3
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Mộ, Phượng Các, Thiên Thương, Giải Thần

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
◦ Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
◦ Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
5
Bền Vững
8.9
An Toàn
5.9
Quý Nhân
1
Minh Bạch
8
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Tấu Thư, Tử, Thiên Quý, Lưu Hà, Thiên Đức, Quả Tú, Phong Cáo

Thìn · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao
◦ Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
Tiềm Năng
2
Bền Vững
4.6
An Toàn
4.4
Quý Nhân
4
Minh Bạch
8
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Liêm Trinh (Hãm)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Điếu Khách, Tướng Quân, Bệnh, Tam Thai, Thiên Mã, Thiên Phúc, Thiên Sứ, Thiên Tài

Tỵ · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
◦ Liêm Tham + Không/Kiếp tại Tật Ách: chết thảm khốc
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ Không/Kiếp tại Tật Ách: mụn nhọt chốc lở
◦ Tang Môn tại Tật Ách: bệnh khí huyết, tim yếu
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
• Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
• Liêm Tham tại Tật Ách: mắt kém, tự tối
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
Tiềm Năng
3
Bền Vững
2.4
An Toàn
6.6
Quý Nhân
0.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Cự Môn (Vượng) [H.L]

Phụ tinh: Trực Phù, Tiểu Hao, Suy, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Trù, Thiên Giải

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thái Dương mờ tại Tài Bạch: kiếm tiền khó, về già sung túc
◦ Tuần lâm hỏa địa (Ngọ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
Tiềm Năng
10
Bền Vững
6.4
An Toàn
4.9
Quý Nhân
7.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Đế Vượng, Hỏa Tinh, Hoa Cái, Thiên Hình

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ
Tiềm Năng
6
Bền Vững
5.9
An Toàn
5.6
Quý Nhân
1
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Đồng (Miếu)Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Lực Sỹ, Lâm Quan, Đà La, Văn Xương, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao
◦ Thái Âm mờ: bất hòa, hôn nhân trở ngại, dễ chia ly
◦ Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
◦ Triệt đáo kim cung (Thân): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
📋 Phân tích sao
• Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
• Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
Tiềm Năng
10
Bền Vững
6.4
An Toàn
5.6
Quý Nhân
5.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vũ Khúc (Đắc)Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Quan Đới, Địa Không, Bát Tọa, Thiên Quan, Thiên Thọ, Bác Sỹ

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Tử Phủ tại Huynh Đệ: >=3 anh chị em, nhiều người quý hiển
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
◦ Triệt đáo kim cung (Dậu): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
Tiềm Năng
7
Bền Vững
2.4
An Toàn
5.9
Quý Nhân
0.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Tuất
3–12t
5.3/10
ĐV 2
Dậu
13–22t
3.1/10
ĐV 3
Thân
23–32t
7.5/10
ĐV 4
Mùi
33–42t
6.7/10
ĐV 5
Ngọ
43–52t
5.1/10
ĐV 6
Tỵ
53–62t
3.4/10
ĐV 7
Thìn
63–72t
7.4/10
ĐV 8
Mão
73–82t
6.2/10
ĐV 9
Dần
83–92t
4.4/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Tuất (3–12t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Tuất)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Kình Dương Nhập Mệnh Kình Dương tại Tứ Mộ, tuổi Tứ Mộ → rất tốt, quyền quý hiển hách.
Khoa Quyền Lộc Củng Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc hội chiếu → tam hóa tốt, công danh phú quý tột đỉnh.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Dậu (13–22t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Dậu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Đắc)
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Tuổi Mùi — hạn đến Dậu/Hợi: rất đáng lo ngại
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Thân (23–32t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Thân)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Miếu)
Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Mùi (33–42t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Mùi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Tướng hội Không/Kiếp — rắc rối bị ám hại, không đáng lo
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Ngọ (43–52t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Ngọ)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Vượng) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Cự Môn sáng — toại lòng, hoạnh phát danh tài, thắng tranh chấp
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tỵ (53–62t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tỵ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Thìn (63–72t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Thìn)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Mão (73–82t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Mão)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bản mệnh Thổ — hạn đến cung Mão (Mộc): suy nhược, bị hoài thương, dễ mắc bệnh nguy hiểm
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Dần (83–92t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Dần)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 6.8/10 — ↓ Đang giảm.

⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
6.9
Ngọ
2027
6.8
Mùi
2028
6.7
Thân
2029
6.6
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TýGiờ SửuGiờ MãoGiờ ThìnXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 01/01/1992Sinh 03/01/1992Tất cả giờ sinh ngày 02/01/1992Lá số tử vi năm sinh 1992