Người sinh năm Nhâm Thân nam, ngày 12/08/1992 giờ Dần, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Phá Quân, nạp âm Kim. Lá số có 5 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Thai, Văn Khúc, Thiên Quý, Thiên Phúc, Thiên Thọ
Ngọ
Phụ tinh: Trực Phù, Bệnh Phù, Dưỡng, Hồng Loan, Quả Tú, Thiên Riêu, Thiên Y, Quốc Ấn
Mùi
Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Tràng Sinh, Linh Tinh, Văn Xương, Ân Quang, Thai Phụ
Thân
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Mộc Dục, Địa Không, Đào Hoa, Phá Toái, Thiên Trù, Thiên Không
Dậu
Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Quan Đới, Đà La, Tả Phụ, Thiên Khốc, Thiên Quan, Địa Võng
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Lâm Quan, Tam Thai, Lưu Hà, Cô Thần, Thiên Thương, Bác Sỹ
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Đế Vượng, Kình Dương, Long Trì
Tý
Phụ tinh: Tử Phù, Thanh Long, Suy, Địa Kiếp, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Thiên Sứ, Địa Giải
Sửu
Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Bệnh, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Tài
Dần · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Tử, Bát Tọa, Thiên Khôi, Thiên Hình, Triệt
Mão · Triệt
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Mộ, Hỏa Tinh, Hữu Bật, Hoa Cái, Đẩu Quân, Phong Cáo
Thìn
Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Tuyệt, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Đức
Tỵ
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dậu (32–41t), điểm 5.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):