Trang ChủMệnh KhốNăm 199218/11/1992Nhâm Thân Nữ Giờ Thìn
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Nhâm Thân Nữ — Sinh 18/11/1992 Giờ Thìn
Cung Mệnh ⭐ Thiên Tướng Kim Cục Thủy Nhị Cục Điểm 7.8/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ PHU THÊ
LIÊM TRINH (H)
THAM LANG (H)
PHÚC ĐỨC
THIÊN VIỆT
THIÊN ĐỨC
THIÊN GIẢI
PHI LIÊM
KIẾP SÁT (Đ)
BÍNH NGỌ HUYNH ĐỆ
CỰ MÔN (V)
TẤU THƯ
VĂN XƯƠNG (H)
THIÊN PHÚC
PHONG CÁO
ĐIẾU KHÁCH
THIÊN HÌNH (H)
ĐINH MÙI MỆNH
THIÊN TƯỚNG (Đ)
TRỰC PHÙ
TƯỚNG QUÂN
HỒNG LOAN
QUẢ TÚ
QUỐC ẤN
ĐỊA KHÔNG (H)
MẬU THÂN PHỤ MẪU
THIÊN ĐỒNG (M)
THIÊN LƯƠNG (V)
THÁI TUẾ
VĂN KHÚC (H)
HÓA LỘC
TIỂU HAO (Đ)
GIÁP THÌN TỬ TỨC
THÁI ÂM (H)
HỶ THẦN
ÂN QUANG
HOA CÁI
ĐỊA GIẢI
ĐƯỜNG PHÙ
THIÊN LA
BẠCH HỔ
紫微明寶
Nhâm Thân
Cung Mệnh: Mệnh
Kim
Thủy Nhị Cục
KỶ DẬU PHÚC ĐỨC
VŨ KHÚC (Đ)
THẤT SÁT (H)
THIẾU DƯƠNG
THANH LONG
ĐÀO HOA
THIÊN TRÙ
HÓA KỴ
PHÁ TOÁI
THIÊN KHÔNG
QUÝ MÃO TÀI BẠCH THÂN
THIÊN PHỦ (B)
LONG ĐỨC
THIÊN KHÔI
ĐẨU QUÂN
THIÊN TÀI
BỆNH PHÙ
ĐỊA KIẾP (H)
TRIỆT
CANH TUẤT ĐIỀN TRẠCH
THÁI DƯƠNG (H)
LỰC SỸ
THIÊN KHỐC (H)
THIÊN QUÝ
THIÊN QUAN
THIÊN Y
THAI PHỤ
ĐỊA VÕNG
TANG MÔN (H)
ĐÀ LA (H)
HỎA TINH (H)
THIÊN RIÊU (H)
TUẦN
NHÂM DẦN TẬT ÁCH
Vô chính diệu
TUẾ PHÁ
PHƯỢNG CÁC
THIÊN HƯ (Đ)
BÁT TỌA
THIÊN MÃ (V)
LƯU NIÊN VĂN TINH
GIẢI THẦN
ĐẠI HAO (Đ)
LINH TINH (Đ)
THIÊN SỨ
TRIỆT
TÂN SỬU THIÊN DI
TỬ VI (Đ)
PHÁ QUÂN (V)
TỬ PHÙ
TẢ PHỤ [K]
HỮU BẬT
NGUYỆT ĐỨC
THIÊN HỶ
HÓA QUYỀN
PHỤC BINH
CANH TÝ NÔ BỘC
THIÊN CƠ (Đ)
QUAN PHỦ
LONG TRÌ
TAM THAI
THIÊN THƯƠNG
QUAN PHÙ
KÌNH DƯƠNG (H)
TÂN HỢI QUAN LỘC
Vô chính diệu
THIẾU ÂM
LỘC TỒN
LƯU HÀ
CÔ THẦN
THIÊN THỌ
BÁC SỸ
TUẦN
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
📅 Đại Vận
2–11t
Mùi
5.6/10
12–21t
Ngọ
2.7/10
22–31t
Tỵ
8/10
32–41t
Thìn
4.9/10
42–51t
Mão
4.9/10
52–61t
Dần
2.8/10
62–71t
Sửu
8.7/10
72–81t
6.1/10
82–91t
Hợi
5.1/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Nhâm Thân nữ, ngày 18/11/1992 giờ Thìn có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Tướng, nạp âm Kim.
Lá số Nhâm Thân nữ giờ Thìn có những cách cục gì?
Lá số này có 5 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Mệnh Không Thân Kiếp, Tài Ấm Giáp Ấn, Phủ Ấn Củng Thân, Phủ Tướng Triều Viên.
Điểm cung mệnh của lá số Nhâm Thân nữ giờ Thìn là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 7.8/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Trực Phù, Tướng Quân, Mộc Dục, Địa Không, Hồng Loan, Quả Tú, Quốc Ấn

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
◦ Tử Vi sáng: thân hình đẫy đà, thông minh, phúc thọ
◦ Tử Vi gặp Tuần/Triệt: thiếu thời khó khăn, dễ bệnh
◦ Tử Vi gặp Không/Kiếp: lao tâm, công danh trắc trở
◦ Tử Vi Tả/Hữu: uy quyền lớn
◦ Thiên Phủ thủ Mệnh: nhân hậu, giàu sang, sống lâu
◦ Thiên Phủ + Tuần/Triệt/Không/Kiếp: túng thiếu, giảm thọ
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịMệnh Không Thân KiếpTài Ấm Giáp ẤnPhủ Tướng Triều Viên
📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp hãm: gian tà, ích kỷ, cuộc đời bất như ý, mang tật
• Không/Kiếp + Đào/Hồng: tình duyên dang dở, dễ kết hôn nhiều lần, giảm thọ
• Nữ mệnh Không/Kiếp + Đào/Hồng: khó giữ danh tiết, hồng nhan bạc mệnh
Tiềm Năng
10
Bền Vững
7.4
An Toàn
8.6
Quý Nhân
5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thiên Đồng (Miếu)Thiên Lương (Vượng) [H.L]

Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Văn Khúc

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thái Âm mờ: cha mẹ vất vả
◦ Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
◦ Triệt đáo kim cung (Thân): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
Tiềm Năng
10
Bền Vững
4.9
An Toàn
4.9
Quý Nhân
3.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Vũ Khúc (Đắc) [H.K]Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Dưỡng, Đào Hoa, Phá Toái, Thiên Trù, Thiên Không

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Địa Kiếp
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng: xứng ý toại lòng, sống lâu, nhiều người giàu sang
◦ Tử Vi + Phá Quân: lao tâm khổ tứ, phải xa quê — họ hàng ly tán
◦ Liêm Phủ tại Phúc Đức: sung sướng, phúc thọ song toàn
◦ Liêm Phá tại Phúc Đức: vất vả, phải xa quê mới sống lâu
◦ Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
◦ Triệt đáo kim cung (Dậu): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
Tiềm Năng
4
Bền Vững
3.2
An Toàn
6.8
Quý Nhân
5.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thái Dương (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Thai, Đà La, Hỏa Tinh, Thiên Khốc, Thiên Quý, Thiên Quan

Tuất · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Nhật Nguyệt hội Điền Trạch: rất nhiều nhà đất
◦ Thái Âm mờ tại Điền Trạch: không có nhà đất
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Thái Dương mờ tại Điền Trạch: không có nhà đất
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
1.6
Bền Vững
3.6
An Toàn
6
Quý Nhân
3
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
0
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Tuyệt, Lưu Hà, Cô Thần, Thiên Thọ, Bác Sỹ, Tuần

Hợi · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
◦ Liêm Phủ: phú quý song toàn, lập chiến công, uy quyền
◦ Liêm Tham: võ chức nhỏ, công danh trở ngại, nhiều tai họa
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
◦ Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
📋 Phân tích sao
• Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
• Quan Lộc vô chính diệu + Tuần/Triệt: khó đầu sau hiển đạt nhưng không bền
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
Tiềm Năng
1.9
Bền Vững
6.9
An Toàn
8.3
Quý Nhân
3
Minh Bạch
4.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Cơ (Đắc)

Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Mộ, Kình Dương, Long Trì, Tam Thai, Thiên Thương

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
◦ Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
Tiềm Năng
6
Bền Vững
7.2
An Toàn
5.8
Quý Nhân
3.3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Tử Vi (Đắc) [H.Q]Phá Quân (Vượng)

Phụ tinh: Tử Phù, Phục Binh, Tử, Tả Phụ, Hữu Bật, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Địa Không
◦ Tử Tham tại Thiên Di: phiền lòng, tiểu nhân quấy rối, may ít rủi nhiều
◦ Tử Vi + Tướng/Sát tại Thiên Di: được kính nể, gần quyền quý, có tài lộc
◦ Liêm Phá tại Thiên Di: xa nhà bất lợi, may ít rủi nhiều, chết xa nhà
◦ Liêm Sát tại Thiên Di: tai nạn đường xa, nguy hiểm vũ khí, chết nơi tạm
◦ Liêm Tham tại Thiên Di: tai họa, hình ngục, kiện tụng, ít gặp quý nhân
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
📋 Phân tích sao
• Tử Phá tại Thiên Di: hay ra ngoài, gặp quý nhân nhưng chết xa nhà
• Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
Tiềm Năng
7.5
Bền Vững
4.2
An Toàn
6.8
Quý Nhân
4
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Bệnh, Linh Tinh, Phượng Các, Thiên Hư, Bát Tọa, Thiên Mã

Dần · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Đồng Cự tại Tật Ách: bệnh tâm khí
◦ Thái Dương tại Tật Ách: đau đầu, căng mạch máu
◦ Cự Môn tại Tật Ách: bệnh hạ bộ, mụn nhọt
◦ Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
◦ Hỏa/Linh mờ tại Tật Ách: bệnh nóng lạnh
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
• Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
Tiềm Năng
7
Bền Vững
4.1
An Toàn
2
Quý Nhân
3.8
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Suy, Địa Kiếp, Thiên Khôi, Đẩu Quân, Thiên Tài, Triệt

Mão · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
◦ Vũ Phủ tại Tài Bạch: rất giàu, giữ của bền
◦ Vũ Tướng tại Tài Bạch: của cải chồng chất, gặp quý nhân
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
Tiềm Năng
5
Bền Vững
8.9
An Toàn
7.6
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Đế Vượng, Ân Quang, Hoa Cái, Địa Giải, Đường Phù, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
Tiềm Năng
2
Bền Vững
4.6
An Toàn
3.7
Quý Nhân
2.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Liêm Trinh (Hãm)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Lâm Quan, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Giải

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
◦ Tử Sát: trước trở sau thành, nên muộn hôn nhân, tránh chia ly
◦ Tử Phá: hình khắc, chia ly, bất hòa — nên lấy người lớn tuổi hơn
◦ Tử Tham: nên muộn hôn nhân, dễ ghen tuông, bất hòa
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
◦ Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
◦ Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
Tiềm Năng
3
Bền Vững
5.5
An Toàn
9
Quý Nhân
5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Quan Đới, Văn Xương, Thiên Phúc, Thiên Hình, Phong Cáo

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
◦ Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ Tuần lâm hỏa địa (Ngọ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
Tiềm Năng
8
Bền Vững
3.3
An Toàn
2.2
Quý Nhân
3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Mùi
2–11t
5.6/10
ĐV 2
Ngọ
12–21t
2.7/10
ĐV 3
Tỵ
22–31t
8/10
ĐV 4
Thìn
32–41t
4.9/10
ĐV 5
Mão
42–51t
4.9/10
ĐV 6
Dần
52–61t
2.8/10
ĐV 7
Sửu
62–71t
8.7/10
ĐV 8
72–81t
6.1/10
ĐV 9
Hợi
82–91t
5.1/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Mùi (2–11t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Mùi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Thiên Tướng hội Không/Kiếp — rắc rối bị ám hại, không đáng lo
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Ngọ (12–21t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Ngọ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Mệnh TPVT — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Cự Môn sáng — toại lòng, hoạnh phát danh tài, thắng tranh chấp
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Cự Môn hội Tang Môn — đau ốm nặng, có tang lớn
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Tuổi Thân — hạn đến Ngọ: rất kỵ gặp Hỏa Linh nhập hạn
⚠ Cự Môn hội Tang Hỏa Linh — đau ốm tán tài, có tang hoặc cháy nhà
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Tỵ (22–31t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Tỵ)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Thìn (32–41t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Thìn)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Mão (42–51t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Mão)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Dần (52–61t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Dần)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Sửu (62–71t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Sửu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Đắc) [Hóa Quyền]
Phá Quân (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Địa Không
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Tý (72–81t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Tý)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bản mệnh Kim — hạn đến cung Tý (Thủy): hao tổn thương, tai ương đáng lo
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Hợi (82–91t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Hợi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 4.9/10 — ↑ Đang tăng.

⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
5.1
Ngọ
2027
4.9
Mùi
2028
4.8
Thân
2029
4.8
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DầnGiờ MãoGiờ TỵGiờ NgọXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 17/11/1992Sinh 19/11/1992Tất cả giờ sinh ngày 18/11/1992Lá số tử vi năm sinh 1992