Người sinh năm Nhâm Thân nam, ngày 26/10/1992 giờ Thân, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, Phá Quân, nạp âm Kim. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.4/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Thai, Địa Không, Thiên Khôi, Thiên Thọ, Triệt
Mão · Triệt
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Dưỡng, Hoa Cái, Địa Giải, Đường Phù
Thìn
Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Tràng Sinh, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Giải
Tỵ
Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Mộc Dục, Thiên Phúc, Thiên Hình
Ngọ
Phụ tinh: Trực Phù, Bệnh Phù, Quan Đới, Địa Kiếp, Hồng Loan, Quả Tú, Đẩu Quân, Quốc Ấn
Mùi
Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Lâm Quan, Thiên Thương
Thân
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Đế Vượng, Đào Hoa, Phá Toái, Thiên Trù, Thiên Không
Dậu
Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Suy, Đà La, Hỏa Tinh, Thiên Khốc, Thiên Quan, Thiên Sứ
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Bệnh, Lưu Hà, Cô Thần, Thiên Tài, Bác Sỹ, Tuần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Văn Khúc, Long Trì
Tý
Phụ tinh: Tử Phù, Thanh Long, Mộ, Tả Phụ, Hữu Bật, Tam Thai, Bát Tọa, Ân Quang
Sửu
Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Tuyệt, Linh Tinh, Văn Xương, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã
Dần · Triệt
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CN
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Ngọ (34–43t), điểm 2.7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):