Trang ChủMệnh KhốNăm 198202/05/1982Nhâm Tuất Nữ Giờ Dần
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Nhâm Tuất Nữ — Sinh 02/05/1982 Giờ Dần
Cung Mệnh ⭐ Thiên Phủ Thủy Cục Kim Tứ Cục Điểm 7.0/10

Người sinh năm Nhâm Tuất nữ, ngày 02/05/1982 giờ Dần, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Phủ, nạp âm Thủy. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ PHÚC ĐỨC
BÍNH NGỌ ĐIỀN TRẠCH
ĐINH MÙI QUAN LỘC THÂN
PHÚC ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
TẢ PHỤ [K]
QUỐC ẤN
MẬU THÂN NÔ BỘC
THIÊN THƯƠNG
THAI PHỤ
HÓA LỘC
ĐIẾU KHÁCH
GIÁP THÌN PHỤ MẪU
TUẾ PHÁ
HỶ THẦN
THIÊN Y
PHONG CÁO
ĐƯỜNG PHÙ
THIÊN LA
THIÊN RIÊU (H)
紫微明寶
Nhâm Tuất
Cung Mệnh: Mệnh
Thủy
Kim Tứ Cục
KỶ DẬU THIÊN DI
TRỰC PHÙ
THIÊN TRÙ
ĐẨU QUÂN
HÓA KỴ
QUÝ MÃO MỆNH
TRIỆT
CANH TUẤT TẬT ÁCH
LỰC SỸ
HOA CÁI
THIÊN QUAN
ĐỊA GIẢI
ĐỊA VÕNG
THIÊN SỨ
NHÂM DẦN HUYNH ĐỆ
LONG TRÌ
LƯU NIÊN VĂN TINH
TRIỆT
TÂN SỬU PHU THÊ
THIẾU ÂM
HÓA QUYỀN
TUẦN
CANH TÝ TỬ TỨC
QUAN PHỦ
PHƯỢNG CÁC
GIẢI THẦN
TUẦN
TÂN HỢI TÀI BẠCH
THIẾU DƯƠNG
THIÊN QUÝ
LƯU HÀ
THIÊN GIẢI
BÁC SỸ
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Triệt Án Cung Mệnh Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Hóa Kỵ Thiên Di Hóa Kỵ đóng tại Thiên Di — di chuyển hay gặp trở ngại tai vạ, xuất ngoại mang lại rủi ro; cần thận trọng khi đi xa hoặc định cư nước ngoài.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
📅 Đại Vận
4–13t
Mão
8.5/10
14–23t
Dần
6.8/10
24–33t
Sửu
5.3/10
34–43t
2.5/10
44–53t
Hợi
8.1/10
54–63t
Tuất
5.4/10
64–73t
Dậu
6.2/10
74–83t
Thân
2.6/10
84–93t
Mùi
7.4/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Nhâm Tuất nữ, ngày 02/05/1982 giờ Dần có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Phủ, nạp âm Thủy.
Lá số Nhâm Tuất nữ giờ Dần có những cách cục gì?
Lá số này có 6 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Triệt Án Cung Mệnh, Phủ Ấn Củng Thân, Phủ Tướng Triều Viên, Hóa Kỵ Thiên Di, Cẩm Thượng Thiêm Hoa.
Điểm cung mệnh của lá số Nhâm Tuất nữ giờ Dần là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 7.0/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Triệt Án Cung Mệnh Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Hóa Kỵ Thiên Di Hóa Kỵ đóng tại Thiên Di — di chuyển hay gặp trở ngại tai vạ, xuất ngoại mang lại rủi ro; cần thận trọng khi đi xa hoặc định cư nước ngoài.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Quan Đới, Tam Thai, Ân Quang, Thiên Khôi, Đào Hoa, Nguyệt Đức

Mão · Triệt

📋 Phân tích sao
• Thiên Phủ thủ Mệnh: nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Thiên Phủ + Tuần/Triệt/Không/Kiếp: túng thiếu, giảm thọ
• Thiên Phủ + cát tinh: phú quý, sống lâu
• Khôi/Việt thủ Mệnh: thường trưởng tử, diện mạo thanh tú, thông minh, cao thượng
• Khôi/Việt + cát tinh: tài văn võ, lãnh đạo giỏi, sớm hiển đạt, phú quý sống lâu
• Khôi/Việt + sát/Tuần/Triệt: công danh trắc trở, tai họa, giảm thọ
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Vũ Khúc sáng: thông minh, có chí, giỏi kinh doanh, giàu sang, sống lâu
◦ Vũ Khúc sáng + Khôi/Việt: quan tài chính
◦ Thiên Phủ + sát: gian trá
◦ Thiên Phủ + Thiên Tướng: có chức quyền, sung túc
◦ Thất Sát thủ Mệnh: nóng nảy, cương, thân hình thô
◦ Thất Sát hãm: hung bạo, gian quyệt, nghề thấp, khó sống lâu
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịTriệt Án Cung MệnhPhủ Tướng Triều Viên
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
9.6
Phù Trợ
7
Bình Yên
6.6
Bền Vững
9.7
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Mộc Dục, Thiên Hư, Thiên Riêu, Thiên Y, Phong Cáo, Đường Phù

Thìn

📋 Phân tích sao
• Thái Âm mờ: cha mẹ vất vả
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
◦ Nhật Nguyệt đều mờ + sinh ngày: mẹ mất trước cha
◦ [Thiên Mã] Hai thân có danh giá nhưng thường xa cách nhau.
◦ [Thiên Mã, Đà La] Hai thân bất hòa, thường xung đột, nên ở xa cha mẹ.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
5.1
Bền Vững
5.7
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Liêm Trinh (Hãm)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Tràng Sinh, Linh Tinh, Thiên Việt, Hồng Loan, Thiên Thọ

Tỵ

📋 Phân tích sao
• [Linh Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi + Phá Quân: lao tâm khổ tứ, phải xa quê — họ hàng ly tán
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Phải ly tổ, bôn ba mới được hưởng phúc sống lâu, trong họ có nhiều người giàu sang, hiển đạt về võ nghiệp.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Lao tâm khổ tứ, chẳng được yên thân, phải lìa bỏ quê hương mới khá giả và sống lâu, họ hàng ly tán.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Suốt đời chẳng được xứng ý toại lòng, giảm thọ vì bạc phúc, họ hàng ly tán, người nào khá giả lại chết sớm.
◦ Liêm Phá tại Phúc Đức: vất vả, phải xa quê mới sống lâu
◦ [Hỏa Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
4.8
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Dưỡng, Văn Khúc, Thiên Phúc

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
◦ Thái Dương mờ tại Điền Trạch: không có nhà đất
◦ [Nhật, Hổ] Trong nhà có chó đá.
◦ [Nhật, Hổ, Long Trì] Chó đá ở dưới ao.
◦ [Cự, Tang] Nhà cửa cao ráo rộng rãi, nhưng hay có lửa.
◦ [Cơ, Hình] Chỗ ở xưa kia có nhiều cây cối, sau bị chặt hết.
◦ [Cơ, Hổ] Trong nhà có chó đá.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
5.1
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Thai, Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Đức, Quả Tú, Quốc Ấn

Mùi

📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
• [Tả, Hữu] Được nhiều người nâng đỡ trên đường công danh.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi Thiên Tướng: văn võ toàn tài, tổ chức giỏi, lắm quyền
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Văn võ toàn tài trước nhỏ sau lớn, có tài tổ chức, nhiều mánh lới, thủ đoạn.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Thành công trong võ nghiệp nhưng thăng giáng thất thường.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Thành công trong võ nghiệp nhưng thăng giáng thất thường. Nếu đi buôn cũng phát đạt.
◦ Tử Phá: võ nghiệp thành công, thăng giáng thất thường, kinh doanh tốt
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
6.4
Phù Trợ
7.2
Bình Yên
6.4
Bền Vững
8.5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Đồng (Miếu)Thiên Lương (Vượng) [H.L]

Phụ tinh: Điếu Khách, Tiểu Hao, Tuyệt, Văn Xương, Thiên Khốc, Thiên Mã, Thiên Thương, Thai Phụ

Thân

📋 Phân tích sao
• [Thiên Lương, Thiên Đồng] Luôn luôn gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính trọng, buôn bán phát tài.
• Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
• Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
• Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
• [Song Hao] Khó thuê mượn người làm, nếu có người giúp việc cũng là hạng gian giảo.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Mã] Nay đây mai đó, được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Hình] Hay mắc tai nạn xe cộ gươm đao.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Kình Dương
◦ [Thái Âm, Thiên Cơ] Buôn bán phát tài, nhiều người mến chuộng.
◦ [Thiên Lương, Thiên Cơ] Càng xa nhà càng gặp nhiều may mắn, hay được lui tới chỗ quyền quý, được nhiều người tôn kính vị nể.
◦ [Thiên Khốc, Thiên Hư] Hay bị người giúp việc oán trách.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
8
Bình Yên
3
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vũ Khúc (Đắc) [H.K]Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Mộ, Địa Không, Thiên Trù, Đẩu Quân

Dậu

📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi + Tướng/Sát tại Thiên Di: được kính nể, gần quyền quý, có tài lộc
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Ra ngoài nhiều hơn là ở nhà, gặp quý nhân phù trợ, nhưng lúc về già thường nhắm mắt ở xa bản quán.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Rời khỏi nhà hay gặp những sự phiền lòng, may ít rủi nhiều, thường có kẻ tiểu nhân theo dõi quấy rối.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Xa nhà không được lợi ích, may ít rủi nhiều, sau này chết ở xa nhà.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Hay gặp tai nạn ở giữa nơi đường xá, không nên lui tới những nơi có nhiều súng ống gươm đao.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Thiên Di
Thiên Vận
4
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
5
Bình Yên
5.3
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thái Dương (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Tử, Đà La, Hoa Cái, Thiên Quan, Thiên Sứ, Địa Giải

Tuất

📋 Phân tích sao
• Thái Dương tại Tật Ách: đau đầu, căng mạch máu
• Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Đà La
◦ Thái Âm mờ tại Tật Ách: bệnh phổi
◦ Cự Môn tại Tật Ách: bệnh hạ bộ, mụn nhọt
◦ Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
6.6
Bền Vững
6.7
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Bệnh, Hỏa Tinh, Bát Tọa, Thiên Quý, Kiếp Sát, Lưu Hà

Hợi

📋 Phân tích sao
• Tài Bạch vô chính diệu: phụ thuộc cung xung chiếu
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
◦ Liêm Phủ tại Tài Bạch: giàu lớn, giữ của bền
◦ Liêm Tham tại Tài Bạch: túng thiếu, khổ sở vì tiền, kiện tụng hình ngục
Thiên Vận
8
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
8.5
Bình Yên
6.4
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Cơ (Đắc)

Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Suy, Kình Dương, Phượng Các, Giải Thần, Thiên Hình, Tuần

Tý · Tuần

📋 Phân tích sao
• [Thiên Hình] Muộn con, tất bị tuyệt tự. May mắn lắm mới có được một con thì cũng phải mang tật bệnh, cùng khổ.
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương
◦ [Thái Âm] Người sinh ban đêm, cung Tử Tức có Thái Âm mờ ám tọa thủ hay Thái Dương chiếu thì khó nuôi con.
◦ [Mộc Dục] Bảy lần sinh, sau nuôi được sáu con.
◦ [Tuyệt] Có một con mù lòa.
◦ [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
◦ [Khốc, Hư] Khó nuôi con, con xung khắc với cha mẹ.
◦ [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
4.6
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
5.3
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Tử Vi (Đắc) [H.Q]Phá Quân (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Đế Vượng, Địa Kiếp, Phá Toái, Thiên Tài, Tuần

Sửu · Tuần

📋 Phân tích sao
• [Tử Vi, Phá Quân] Phải hình khắc hay chia ly, sống chung tiếp hờn giận.
• [Tử Vi] Tiên trở hậu thành mới tránh được hình khác, chia ly.
• Tử Phá: hình khắc, chia ly, bất hòa — nên lấy người lớn tuổi hơn
• Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
• [Phục Binh] Quen nhau, thường đi lại với nhau rồi mới cưới.
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Vợ chồng cứng cỏi, ương ngạnh, ban đầu hòa hợp nhưng về sau hay xích mích.
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Tiên trở hậu thành, nên muộn lập gia đình để tránh hình khắc, chia ly.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Muộn lập gia đình mới mong được bách niên giai lao, nhưng hay có sự bất hòa.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Vợ chồng bất hòa, nếu không tử biệt cũng sinh ly.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Hình khắc hay sinh ly, nên muộn lập gia đình để tránh buồn thương.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Vợ chồng bất hòa, hay xa cách, sinh kế khó khăn.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
4.3
Phù Trợ
5
Bình Yên
4.7
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Quan Phù, Đại Hao, Lâm Quan, Long Trì, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt

Dần · Triệt

📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
• Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
• Huynh Đệ vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
• [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La
◦ Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Thiên Mã] Anh chị em khá giả, nhưng không ở gần nhau.
◦ [Dưỡng] Thêm hai người anh chị em, có em nuôi.
◦ [Tuyệt] Trong số anh chị em có người bị mù lòa hay mang tật.
◦ [Thái Tuế, Văn Xương, Văn Khúc] Trong số anh chị em có người rất quý hiển, hoạnh đạt công danh, văn tài lỗi lạc.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
5.8
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Mão
4–13t
8.5/10
ĐV 2
Dần
14–23t
6.8/10
ĐV 3
Sửu
24–33t
5.3/10
ĐV 4
34–43t
2.5/10
ĐV 5
Hợi
44–53t
8.1/10
ĐV 6
Tuất
54–63t
5.4/10
ĐV 7
Dậu
64–73t
6.2/10
ĐV 8
Thân
74–83t
2.6/10
ĐV 9
Mùi
84–93t
7.4/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Mão (4–13t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Mão)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Triệt Án Cung Mệnh Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Dần (14–23t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Dần)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Bản mệnh Thủy — hạn đến cung Dần (Mộc): bế tắc, mọi việc trắc trở không xứng ý
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
Thủy Mệnh hạn đến cung Dần, Bản Mệnh bế tắc, mọi việc trắc trở.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Sửu (24–33t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Sửu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Đắc) [Hóa Quyền]
Phá Quân (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tý (34–43t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Tý)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Tuổi Tuất — hạn đến Tý: rất kỵ, cần xem cung Thìn/Tuất và An Thân
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Hợi (44–53t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Hợi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng, Hồng Loan, Đào Hoa] Người vũ dũng, mặt đẹp như hoa nhưng dễ lẩn quẩn trong vòng tình ái.
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tuất (54–63t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tuất)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dậu (64–73t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dậu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
6.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Đắc) [Hóa Kỵ]
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Thiên Di Hóa Kỵ đóng tại Thiên Di — di chuyển hay gặp trở ngại tai vạ, xuất ngoại mang lại rủi ro; cần thận trọng khi đi xa hoặc định cư nước ngoài.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Thân (74–83t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Thân)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Miếu)
Thiên Lương (Vượng) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Mùi (84–93t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Mùi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Thiên Tướng hội Không/Kiếp — rắc rối bị ám hại, không đáng lo
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
[Tả Phù, Hữu Bật] Đi lừa người khác.
[Tả Phù, Hữu Bật] Mọi sự hành thông, hoạnh phát danh tài, hay gặp quý nhân phù trợ.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 7.3/10 — ↑ Đang tăng.

⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
6.6
Ngọ
2027
7.3
Mùi
2028
7.8
Thân
2029
8.1
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Ghi Lại Đi, Đừng Để Thất Truyền — Lời Cụ Thầy Kế
Bàn tay gân guốc nắm chặt tay tôi, giọng Cụ trầm: 'Ghi lại đi.' Những lời giảng một đời không dám để quên.
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Ông Lưu Văn Tính — Nhân Sỹ Quốc Gia Chân Chính Cuối Cùng
Ông nghe phán quyết rồi hỏi: 'Vậy là đúng với số rồi phải không?' — một câu hỏi khiến tôi lặng người mãi không quên.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TýGiờ SửuGiờ MãoGiờ ThìnXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 01/05/1982Sinh 03/05/1982Tất cả giờ sinh ngày 02/05/1982Lá số tử vi năm sinh 1982